Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6.640.599 | 6.640.599 | |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.034.023 | 1.034.023 | |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 709.205 | 709.205 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6.640.599 | 6.640.599 | |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.034.023 | 1.034.023 | |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 709.205 | 709.205 | |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 12 tấn |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 703.900 |
| 703.900 |
| Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | cái | 29.521 | 34.436 | 0 | 63.957 |
| Làm cột km bằng bê tông | cái | 142.519 | 335.754 | 0 | 478.273 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x1 (m) | cái | 61.995 | 99.004 | 0 | 160.999 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,2 (m) | cái | 118.056 | 193.704 | 0 | 311.760 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,6 (m) | cái | 159.125 | 260.425 | 0 | 419.550 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x0,6 và 0,5x0,7 (m) | cái | 40.996 | 62.416 | 0 | 103.412 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,7 m | cột | 127.066 | 154.963 | 0 | 282.029 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,8-3,0 m | cột | 131.683 | 161.420 | 0 | 293.103 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 3,1-3,8 m | cột | 139.786 | 174.334 | 0 | 314.120 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt L50x50x5 | cái | 200.212 | 209.484 | 53.280 | 462.976 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 60mm | cái | 265.571 | 201.427 | 59.659 | 526.657 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | cái | 352.715 | 239.698 | 72.208 | 664.621 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x0,7 và 0,5x0,6 (m) | cái | 42.645 | 79.634 | 0 | 122.279 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x1,2 (m) | cái | 54.972 | 49.502 | 0 | 104.474 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển hình tròn, đường kính 0,7 (m) | cái | 32.795 | 62.416 | 0 | 95.211 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) | cái | 23.783 | 38.741 | 0 | 62.524 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,5m | cái | 44.457 | 73.251 | 15.269 | 132.977 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | m2 | 365.715 | 498.902 | 15.269 | 879.886 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | m2 | 284.915 | 492.963 | 15.269 | 793.147 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 184.456 | 294.861 | 15.905 | 495.222 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | cái | 237.495 | 309.927 | 15.905 | 563.327 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 129.047 | 269.034 | 15.905 | 413.986 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 75.475 | 200.161 | 15.905 | 291.541 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 41.999 | 15.000 | 9.334 | 66.333 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 39.390 | 14.375 | 9.334 | 63.099 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 55.825 | 19.174 | 0 | 74.999 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 196.084 | 13.083 | 0 | 209.167 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 164.061 | 14.663 | 0 | 178.724 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 926.029.805 | 190.853.463 | 0 | 1.116.883.268 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 899.450.428 | 180.138.598 | 0 | 1.079.589.026 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 893.869.805 | 197.008.915 | 0 | 1.090.878.720 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 867.290.428 | 186.286.673 | 0 | 1.053.577.101 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R<=500m | 1000m | 833.412.702 | 175.023.399 | 0 | 1.008.436.101 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R>500m | 1000m | 807.167.730 | 163.760.126 | 0 | 970.927.856 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R<=500m | 1000m | 856.197.837 | 174.506.961 | 0 | 1.030.704.798 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R>500m | 1000m | 825.015.501 | 162.432.142 | 0 | 987.447.643 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 840.280.900 | 173.424.900 | 0 | 1.013.705.800 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 807.883.684 | 159.235.143 | 0 | 967.118.827 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 903.204.474 | 181.196.066 | 0 | 1.084.400.540 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 864.296.502 | 169.662.278 | 0 | 1.033.958.780 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 554.804.124 | 126.797.899 | 0 | 681.602.023 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 543.992.084 | 110.444.019 | 0 | 654.436.103 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R<=500m | 1000m | 550.357.780 | 126.478.199 | 0 | 676.835.979 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R>500m | 1000m | 537.459.584 | 109.091.443 | 0 | 646.551.027 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 602.052.989 | 132.945.974 | 0 | 734.998.963 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 586.110.127 | 112.854.065 | 0 | 698.964.192 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 12 tấn |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 703.900 |
| 703.900 |
| Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | cái | 29.521 | 34.436 | 0 | 63.957 |
| Làm cột km bằng bê tông | cái | 142.519 | 335.754 | 0 | 478.273 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x1 (m) | cái | 61.995 | 99.004 | 0 | 160.999 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,2 (m) | cái | 118.056 | 193.704 | 0 | 311.760 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,6 (m) | cái | 159.125 | 260.425 | 0 | 419.550 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x0,6 và 0,5x0,7 (m) | cái | 40.996 | 62.416 | 0 | 103.412 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,7 m | cột | 127.066 | 154.963 | 0 | 282.029 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,8-3,0 m | cột | 131.683 | 161.420 | 0 | 293.103 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 3,1-3,8 m | cột | 139.786 | 174.334 | 0 | 314.120 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt L50x50x5 | cái | 200.212 | 209.484 | 53.280 | 462.976 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 60mm | cái | 265.571 | 201.427 | 59.659 | 526.657 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | cái | 352.715 | 239.698 | 72.208 | 664.621 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x0,7 và 0,5x0,6 (m) | cái | 42.645 | 79.634 | 0 | 122.279 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x1,2 (m) | cái | 54.972 | 49.502 | 0 | 104.474 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển hình tròn, đường kính 0,7 (m) | cái | 32.795 | 62.416 | 0 | 95.211 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) | cái | 23.783 | 38.741 | 0 | 62.524 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,5m | cái | 44.457 | 73.251 | 15.269 | 132.977 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | m2 | 365.715 | 498.902 | 15.269 | 879.886 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | m2 | 284.915 | 492.963 | 15.269 | 793.147 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 184.456 | 294.861 | 15.905 | 495.222 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | cái | 237.495 | 309.927 | 15.905 | 563.327 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 129.047 | 269.034 | 15.905 | 413.986 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 75.475 | 200.161 | 15.905 | 291.541 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 41.999 | 15.000 | 9.334 | 66.333 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 39.390 | 14.375 | 9.334 | 63.099 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 55.825 | 19.174 | 0 | 74.999 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 196.084 | 13.083 | 0 | 209.167 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 164.061 | 14.663 | 0 | 178.724 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 926.029.805 | 190.853.463 | 0 | 1.116.883.268 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 899.450.428 | 180.138.598 | 0 | 1.079.589.026 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 893.869.805 | 197.008.915 | 0 | 1.090.878.720 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 867.290.428 | 186.286.673 | 0 | 1.053.577.101 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R<=500m | 1000m | 833.412.702 | 175.023.399 | 0 | 1.008.436.101 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R>500m | 1000m | 807.167.730 | 163.760.126 | 0 | 970.927.856 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R<=500m | 1000m | 856.197.837 | 174.506.961 | 0 | 1.030.704.798 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R>500m | 1000m | 825.015.501 | 162.432.142 | 0 | 987.447.643 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 840.280.900 | 173.424.900 | 0 | 1.013.705.800 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 807.883.684 | 159.235.143 | 0 | 967.118.827 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 903.204.474 | 181.196.066 | 0 | 1.084.400.540 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 864.296.502 | 169.662.278 | 0 | 1.033.958.780 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 554.804.124 | 126.797.899 | 0 | 681.602.023 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 543.992.084 | 110.444.019 | 0 | 654.436.103 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R<=500m | 1000m | 550.357.780 | 126.478.199 | 0 | 676.835.979 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R>500m | 1000m | 537.459.584 | 109.091.443 | 0 | 646.551.027 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 602.052.989 | 132.945.974 | 0 | 734.998.963 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 586.110.127 | 112.854.065 | 0 | 698.964.192 |