Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R<=500m | 1000m | 1.015.982.393 | 242.037.417 | 0 | 1.258.019.810 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R>500m | 1000m | 964.636.749 | 215.502.325 | 0 | 1.180.139.074 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R<=500m | 1000m | 983.822.393 | 236.159.857 | 0 | 1.219.982.250 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R<=500m | 1000m | 1.015.982.393 | 242.037.417 | 0 | 1.258.019.810 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R>500m | 1000m | 964.636.749 | 215.502.325 | 0 | 1.180.139.074 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R<=500m | 1000m | 983.822.393 | 236.159.857 | 0 | 1.219.982.250 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R>500m |
| 1000m |
| 932.476.749 |
| 209.600.173 |
| 0 |
| 1.142.076.922 |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 1.150.727.884 | 274.204.145 | 0 | 1.424.932.029 |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 | 1000m | 1.102.487.884 | 268.843.024 | 0 | 1.371.330.908 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R<=500m | 1000m | 1.098.432.062 | 283.868.919 | 0 | 1.382.300.981 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R>500m | 1000m | 1.072.143.433 | 265.916.540 | 0 | 1.338.059.973 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 5 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 7.956.800 | 7.844.944 | 0 | 15.801.744 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 3 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 4.774.080 | 4.697.129 | 0 | 9.471.209 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 2 chiều | km | 116.363.200 | 7.353.098 | 0 | 123.716.298 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 1 chiều | km | 226.326.400 | 11.779.712 | 0 | 238.106.112 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, tàu hãm trước ga 1 chiều | km | 113.163.200 | 5.877.560 | 0 | 119.040.760 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, phòng xô cho 1 bộ ghi | km | 1.614.540 | 295.108 | 0 | 1.909.648 |
| Lắp giá ray dự phòng | km | 4.190.000 | 295.108 | 0 | 4.485.108 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 21,414m | bộ | 17.979.450 | 17.952.379 | 0 | 35.931.829 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 24m | bộ | 16.228.740 | 17.952.379 | 0 | 34.181.119 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/9 dài 22,312m | bộ | 15.601.620 | 17.952.379 | 0 | 33.553.999 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1,435m, ray P43, Tg 1/10 dài 34,41m | bộ | 23.578.104 | 19.304.956 | 0 | 42.883.060 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/10 dài 24,552m | bộ | 18.819.228 | 24.026.677 | 0 | 42.845.905 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/9 dài 24,552m | bộ | 19.111.080 | 24.026.677 | 0 | 43.137.757 |
| Làm nền đá ba lát đường 1m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 177.727 | 241.005 | 0 | 418.732 |
| Làm nền đá ba lát đường 1,435m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 177.727 | 248.382 | 0 | 426.109 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt sắt | 1m3 | 177.727 | 270.515 | 0 | 448.242 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt bê tông | 1m3 | 177.727 | 253.301 | 0 | 431.028 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1m | 1m3 | 177.727 | 270.515 | 0 | 448.242 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1,435m | 1m3 | 177.727 | 295.108 | 0 | 472.835 |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | 1tấn | 12.364.525 | 1.145.931 | 748.346 | 14.258.802 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm đứng | 1tấn | 505.225 | 9.857.715 | 1.537.510 | 11.900.450 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm nghiêng | 1tấn | 558.786 | 11.053.273 | 1.708.487 | 13.320.546 |
| Lắp đặt đường goòng tạm khổ 0,9m tà vẹt gỗ, Ray P24 trong hầm | 1m | 846.695 | 307.404 | 0 | 1.154.099 |
| Trồng cột Km | cái | 79.538 | 73.777 | 0 | 153.315 |
| Trồng cột và biển đường vòng | đường vòng | 217.750 | 184.442 | 0 | 402.192 |
| Trồng biển đổi dốc | cái | 48.686 | 36.888 | 0 | 85.574 |
| Trồng biển kéo còi | cái | 50.504 | 73.777 | 0 | 124.281 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | cột | 707.273 | 1.587.452 | 0 | 2.294.725 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | cột | 886.579 | 1.960.357 | 0 | 2.846.936 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | cột | 1.059.753 | 2.337.429 | 0 | 3.397.182 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | cột | 1.151.908 | 2.733.250 | 0 | 3.885.158 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | cột | 56.255 | 197.911 | 0 | 254.166 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | cột | 1.474.339 | 4.150.617 | 0 | 5.624.956 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | cột | 1.670.918 | 4.540.865 | 0 | 6.211.783 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | cột | 1.867.496 | 5.188.271 | 0 | 7.055.767 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | cột | 2.176.802 | 6.812.067 | 0 | 8.988.869 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | cột | 896.541 | 3.319.961 | 0 | 4.216.502 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | cột | 630.601 | 2.262.492 | 0 | 2.893.093 |
| Lắp đặt ghi cơ khí | bộ ghi | 636.000 | 3.492.107 | 0 | 4.128.107 |
| Lắp đặt ghi điện đơn | bộ ghi | 877.958 | 9.517.220 | 0 | 10.395.178 |
| Lắp đặt ghi liên động | bộ ghi | 4.263.237 | 22.378.993 | 0 | 26.642.230 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | bộ ghi | 1.350.769 | 20.305.862 | 0 | 21.656.631 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R>500m |
| 1000m |
| 932.476.749 |
| 209.600.173 |
| 0 |
| 1.142.076.922 |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 1.150.727.884 | 274.204.145 | 0 | 1.424.932.029 |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 | 1000m | 1.102.487.884 | 268.843.024 | 0 | 1.371.330.908 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R<=500m | 1000m | 1.098.432.062 | 283.868.919 | 0 | 1.382.300.981 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R>500m | 1000m | 1.072.143.433 | 265.916.540 | 0 | 1.338.059.973 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 5 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 7.956.800 | 7.844.944 | 0 | 15.801.744 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 3 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 4.774.080 | 4.697.129 | 0 | 9.471.209 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 2 chiều | km | 116.363.200 | 7.353.098 | 0 | 123.716.298 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 1 chiều | km | 226.326.400 | 11.779.712 | 0 | 238.106.112 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, tàu hãm trước ga 1 chiều | km | 113.163.200 | 5.877.560 | 0 | 119.040.760 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, phòng xô cho 1 bộ ghi | km | 1.614.540 | 295.108 | 0 | 1.909.648 |
| Lắp giá ray dự phòng | km | 4.190.000 | 295.108 | 0 | 4.485.108 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 21,414m | bộ | 17.979.450 | 17.952.379 | 0 | 35.931.829 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 24m | bộ | 16.228.740 | 17.952.379 | 0 | 34.181.119 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/9 dài 22,312m | bộ | 15.601.620 | 17.952.379 | 0 | 33.553.999 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1,435m, ray P43, Tg 1/10 dài 34,41m | bộ | 23.578.104 | 19.304.956 | 0 | 42.883.060 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/10 dài 24,552m | bộ | 18.819.228 | 24.026.677 | 0 | 42.845.905 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/9 dài 24,552m | bộ | 19.111.080 | 24.026.677 | 0 | 43.137.757 |
| Làm nền đá ba lát đường 1m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 177.727 | 241.005 | 0 | 418.732 |
| Làm nền đá ba lát đường 1,435m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 177.727 | 248.382 | 0 | 426.109 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt sắt | 1m3 | 177.727 | 270.515 | 0 | 448.242 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt bê tông | 1m3 | 177.727 | 253.301 | 0 | 431.028 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1m | 1m3 | 177.727 | 270.515 | 0 | 448.242 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1,435m | 1m3 | 177.727 | 295.108 | 0 | 472.835 |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | 1tấn | 12.364.525 | 1.145.931 | 748.346 | 14.258.802 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm đứng | 1tấn | 505.225 | 9.857.715 | 1.537.510 | 11.900.450 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm nghiêng | 1tấn | 558.786 | 11.053.273 | 1.708.487 | 13.320.546 |
| Lắp đặt đường goòng tạm khổ 0,9m tà vẹt gỗ, Ray P24 trong hầm | 1m | 846.695 | 307.404 | 0 | 1.154.099 |
| Trồng cột Km | cái | 79.538 | 73.777 | 0 | 153.315 |
| Trồng cột và biển đường vòng | đường vòng | 217.750 | 184.442 | 0 | 402.192 |
| Trồng biển đổi dốc | cái | 48.686 | 36.888 | 0 | 85.574 |
| Trồng biển kéo còi | cái | 50.504 | 73.777 | 0 | 124.281 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | cột | 707.273 | 1.587.452 | 0 | 2.294.725 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | cột | 886.579 | 1.960.357 | 0 | 2.846.936 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | cột | 1.059.753 | 2.337.429 | 0 | 3.397.182 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | cột | 1.151.908 | 2.733.250 | 0 | 3.885.158 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | cột | 56.255 | 197.911 | 0 | 254.166 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | cột | 1.474.339 | 4.150.617 | 0 | 5.624.956 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | cột | 1.670.918 | 4.540.865 | 0 | 6.211.783 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | cột | 1.867.496 | 5.188.271 | 0 | 7.055.767 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | cột | 2.176.802 | 6.812.067 | 0 | 8.988.869 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | cột | 896.541 | 3.319.961 | 0 | 4.216.502 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | cột | 630.601 | 2.262.492 | 0 | 2.893.093 |
| Lắp đặt ghi cơ khí | bộ ghi | 636.000 | 3.492.107 | 0 | 4.128.107 |
| Lắp đặt ghi điện đơn | bộ ghi | 877.958 | 9.517.220 | 0 | 10.395.178 |
| Lắp đặt ghi liên động | bộ ghi | 4.263.237 | 22.378.993 | 0 | 26.642.230 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | bộ ghi | 1.350.769 | 20.305.862 | 0 | 21.656.631 |