Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau | tấn | 26.233.176 | 5.088.160 | 6.641.630 | 37.962.966 | |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước | tấn | 26.233.176 | 4.361.280 | 2.259.381 | 32.853.837 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cáp thép dự ứng lực kéo trước dầm cầu Super T đúc sẵn | tấn | 22.282.202 | 4.361.280 | 1.078.247 | 27.721.729 | |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực si lô |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau | tấn | 26.233.176 | 5.088.160 | 6.641.630 | 37.962.966 | |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước | tấn | 26.233.176 | 4.361.280 | 2.259.381 | 32.853.837 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cáp thép dự ứng lực kéo trước dầm cầu Super T đúc sẵn | tấn | 22.282.202 | 4.361.280 | 1.078.247 | 27.721.729 | |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực si lô |
| tấn |
| 26.201.760 |
| 6.178.480 |
| 8.677.782 |
| 41.058.022 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà | tấn | 26.158.920 | 3.180.100 | 660.890 | 29.999.910 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | 1 đầu neo | 82.271 | 45.430 | 0 | 127.701 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <=10mm | tấn | 16.989.480 | 2.366.386 | 73.294 | 19.429.160 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 17.188.080 | 2.028.330 | 393.942 | 19.610.352 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 17.188.080 | 1.748.849 | 339.684 | 19.276.613 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép khối hộp, khối SEABEE các loại, đường kính cốt thép <=10mm | tấn | 16.989.480 | 2.590.640 | 73.294 | 19.653.414 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép khối hộp, khối SEABEE các loại, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 17.188.080 | 1.809.097 | 393.942 | 19.391.119 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép khối hộp, khối SEABEE các loại, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 17.188.080 | 1.522.921 | 364.624 | 19.075.625 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép rùa, khối TETRAPOD các loại, đường kính cốt thép <=10mm | tấn | 16.853.820 | 2.639.173 | 73.294 | 19.566.287 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép rùa, khối TETRAPOD các loại, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 17.184.840 | 2.041.719 | 377.315 | 19.603.874 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép rùa, khối TETRAPOD các loại, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 17.196.720 | 1.705.337 | 381.251 | 19.283.308 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 325.986 | 124.836 | 11.754 | 462.576 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 464.217 | 128.037 | 13.742 | 605.996 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 546.053 | 131.238 | 13.742 | 691.033 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 350.085 | 179.252 | 9.672 | 539.009 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 474.540 | 184.053 | 9.672 | 668.265 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 552.071 | 192.055 | 9.672 | 753.798 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 353.037 | 224.064 | 9.925 | 587.026 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 477.492 | 233.667 | 9.925 | 721.084 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 555.023 | 236.868 | 9.925 | 801.816 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm | m2 | 274.480 | 123.842 | 16.615 | 414.937 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm | m2 | 280.655 | 130.536 | 20.364 | 431.555 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 293.004 | 140.577 | 27.483 | 461.064 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 305.352 | 145.598 | 34.354 | 485.304 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 277.878 | 180.742 | 9.911 | 468.531 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 283.102 | 187.436 | 11.695 | 482.233 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 294.026 | 202.498 | 14.239 | 510.763 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 304.950 | 212.540 | 17.422 | 534.912 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 277.878 | 207.519 | 9.925 | 495.322 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 283.102 | 234.296 | 15.145 | 532.543 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 294.026 | 256.052 | 15.652 | 565.730 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 304.950 | 262.746 | 19.088 | 586.784 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m2 | 47.658 | 11.715 | 0 | 59.373 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 274.114 | 4.246.922 | 0 | 4.521.036 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 255.682 | 4.105.358 | 0 | 4.361.040 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 929.543 | 4.928.326 | 0 | 5.857.869 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 348.167 | 3.663.506 | 0 | 4.011.673 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 87.087 | 247.139 | 8.940 | 343.166 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 106.214 | 308.924 | 32.220 | 447.358 |
| Lắp đặt ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu SUPER T | m2 | 4.345 | 79.957 | 35.415 | 119.717 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 97.366 | 345.268 | 160.066 | 602.700 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 617.164 | 5.315.163 | 219.889 | 6.152.216 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn panen | 100m2 | 916.382 | 4.147.801 | 161.557 | 5.225.740 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | 100m2 | 863.147 | 4.009.696 | 134.123 | 5.006.966 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn dầm | 100m2 | 969.255 | 4.782.977 | 188.991 | 5.941.223 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 100m2 | 658.681 | 3.578.312 | 131.074 | 4.368.067 |
| tấn |
| 26.201.760 |
| 6.178.480 |
| 8.677.782 |
| 41.058.022 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà | tấn | 26.158.920 | 3.180.100 | 660.890 | 29.999.910 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | 1 đầu neo | 82.271 | 45.430 | 0 | 127.701 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <=10mm | tấn | 16.989.480 | 2.366.386 | 73.294 | 19.429.160 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 17.188.080 | 2.028.330 | 393.942 | 19.610.352 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 17.188.080 | 1.748.849 | 339.684 | 19.276.613 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép khối hộp, khối SEABEE các loại, đường kính cốt thép <=10mm | tấn | 16.989.480 | 2.590.640 | 73.294 | 19.653.414 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép khối hộp, khối SEABEE các loại, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 17.188.080 | 1.809.097 | 393.942 | 19.391.119 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép khối hộp, khối SEABEE các loại, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 17.188.080 | 1.522.921 | 364.624 | 19.075.625 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép rùa, khối TETRAPOD các loại, đường kính cốt thép <=10mm | tấn | 16.853.820 | 2.639.173 | 73.294 | 19.566.287 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép rùa, khối TETRAPOD các loại, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 17.184.840 | 2.041.719 | 377.315 | 19.603.874 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép rùa, khối TETRAPOD các loại, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 17.196.720 | 1.705.337 | 381.251 | 19.283.308 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 325.986 | 124.836 | 11.754 | 462.576 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 464.217 | 128.037 | 13.742 | 605.996 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 546.053 | 131.238 | 13.742 | 691.033 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 350.085 | 179.252 | 9.672 | 539.009 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 474.540 | 184.053 | 9.672 | 668.265 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 552.071 | 192.055 | 9.672 | 753.798 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 353.037 | 224.064 | 9.925 | 587.026 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 477.492 | 233.667 | 9.925 | 721.084 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 555.023 | 236.868 | 9.925 | 801.816 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm | m2 | 274.480 | 123.842 | 16.615 | 414.937 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm | m2 | 280.655 | 130.536 | 20.364 | 431.555 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 293.004 | 140.577 | 27.483 | 461.064 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 305.352 | 145.598 | 34.354 | 485.304 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 277.878 | 180.742 | 9.911 | 468.531 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 283.102 | 187.436 | 11.695 | 482.233 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 294.026 | 202.498 | 14.239 | 510.763 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 304.950 | 212.540 | 17.422 | 534.912 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 277.878 | 207.519 | 9.925 | 495.322 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 283.102 | 234.296 | 15.145 | 532.543 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 294.026 | 256.052 | 15.652 | 565.730 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 304.950 | 262.746 | 19.088 | 586.784 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m2 | 47.658 | 11.715 | 0 | 59.373 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 274.114 | 4.246.922 | 0 | 4.521.036 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 255.682 | 4.105.358 | 0 | 4.361.040 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 929.543 | 4.928.326 | 0 | 5.857.869 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 348.167 | 3.663.506 | 0 | 4.011.673 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 87.087 | 247.139 | 8.940 | 343.166 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 106.214 | 308.924 | 32.220 | 447.358 |
| Lắp đặt ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu SUPER T | m2 | 4.345 | 79.957 | 35.415 | 119.717 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 97.366 | 345.268 | 160.066 | 602.700 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 617.164 | 5.315.163 | 219.889 | 6.152.216 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn panen | 100m2 | 916.382 | 4.147.801 | 161.557 | 5.225.740 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | 100m2 | 863.147 | 4.009.696 | 134.123 | 5.006.966 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn dầm | 100m2 | 969.255 | 4.782.977 | 188.991 | 5.941.223 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 100m2 | 658.681 | 3.578.312 | 131.074 | 4.368.067 |