Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 26.626 | 10.241 | 0 | 36.867 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 11.868 | 7.914 | 0 | 19.782 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 17.611 | 11.328 | 0 | 28.939 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà bằng sơn Jotun, 1 nước lót, 1 nước phủ |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 26.626 | 10.241 | 0 | 36.867 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 11.868 | 7.914 | 0 | 19.782 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 17.611 | 11.328 | 0 | 28.939 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà bằng sơn Jotun, 1 nước lót, 1 nước phủ |
| m2 |
| 16.998 |
| 6.517 |
| 0 |
| 23.515 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà bằng sơn Jotun, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 26.476 | 9.310 | 0 | 35.786 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà bằng sơn Jotun, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 21.463 | 7.138 | 0 | 28.601 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà bằng sơn Jotun, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 33.396 | 10.241 | 0 | 43.637 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 18.389 | 7.138 | 0 | 25.527 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 28.279 | 10.241 | 0 | 38.520 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 23.265 | 7.914 | 0 | 31.179 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 35.714 | 11.328 | 0 | 47.042 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Ata, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 18.900 | 8.069 | 0 | 26.969 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Levis, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 14.086 | 8.069 | 0 | 22.155 |
| Sơn nền, sàn bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 17.458 | 7.759 | 0 | 25.217 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai | m2 | 16.833 | 8.535 | 0 | 25.368 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 13.801 | 6.517 | 0 | 20.318 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 18.948 | 9.310 | 0 | 28.258 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 13.405 | 7.138 | 0 | 20.543 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 18.156 | 10.241 | 0 | 28.397 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 19.087 | 7.138 | 0 | 26.225 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 26.327 | 10.241 | 0 | 36.568 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 18.520 | 7.914 | 0 | 26.434 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 25.760 | 11.328 | 0 | 37.088 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 16.190 | 6.517 | 0 | 22.707 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 21.564 | 9.310 | 0 | 30.874 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 10.608 | 7.138 | 0 | 17.746 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 15.189 | 10.241 | 0 | 25.430 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 20.638 | 7.138 | 0 | 27.776 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 29.429 | 10.241 | 0 | 39.670 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 32.543 | 7.914 | 0 | 40.457 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 38.765 | 11.328 | 0 | 50.093 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 1,0 mm | m2 | 133.847 | 27.258 | 43.590 | 204.695 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 1,5 mm | m2 | 174.924 | 30.892 | 49.972 | 255.788 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2,0 mm | m2 | 223.940 | 34.527 | 55.827 | 314.294 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 3,0 mm | m2 | 328.972 | 41.796 | 67.537 | 438.305 |
| Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 423.181 | 49.064 | 79.247 | 551.492 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 22.777 | 21.756 | 0 | 44.533 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 22.777 | 28.450 | 0 | 51.227 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 21.599 | 10.041 | 5.260 | 36.900 |
| Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | m2 | 29.700 | 4.290 | 0 | 33.990 |
| Đánh véc ni colalt | m2 | 9.114 | 61.785 | 0 | 70.899 |
| Đánh véc ni tampon | m2 | 8.417 | 76.322 | 0 | 84.739 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 34.646 | 10.862 | 0 | 45.508 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 9.980 | 3.103 | 0 | 13.083 |
| Quét hắc ín vào gỗ | m2 | 1.900 | 9.310 | 0 | 11.210 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy, quét 1 lớp nhựa | m2 | 31.226 | 43.449 | 0 | 74.675 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 2 lớp nhựa | m2 | 62.452 | 62.070 | 0 | 124.522 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa | m2 | 88.437 | 72.932 | 0 | 161.369 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy, quét 4 lớp nhựa | m2 | 119.662 | 79.139 | 0 | 198.801 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | m2 | 66.370 | 77.587 | 0 | 143.957 |
| m2 |
| 16.998 |
| 6.517 |
| 0 |
| 23.515 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà bằng sơn Jotun, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 26.476 | 9.310 | 0 | 35.786 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà bằng sơn Jotun, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 21.463 | 7.138 | 0 | 28.601 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà bằng sơn Jotun, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 33.396 | 10.241 | 0 | 43.637 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 18.389 | 7.138 | 0 | 25.527 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 28.279 | 10.241 | 0 | 38.520 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 23.265 | 7.914 | 0 | 31.179 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 35.714 | 11.328 | 0 | 47.042 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Ata, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 18.900 | 8.069 | 0 | 26.969 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Levis, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 14.086 | 8.069 | 0 | 22.155 |
| Sơn nền, sàn bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 17.458 | 7.759 | 0 | 25.217 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai | m2 | 16.833 | 8.535 | 0 | 25.368 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 13.801 | 6.517 | 0 | 20.318 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 18.948 | 9.310 | 0 | 28.258 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 13.405 | 7.138 | 0 | 20.543 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 18.156 | 10.241 | 0 | 28.397 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 19.087 | 7.138 | 0 | 26.225 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 26.327 | 10.241 | 0 | 36.568 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 18.520 | 7.914 | 0 | 26.434 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 25.760 | 11.328 | 0 | 37.088 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 16.190 | 6.517 | 0 | 22.707 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 21.564 | 9.310 | 0 | 30.874 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 10.608 | 7.138 | 0 | 17.746 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 15.189 | 10.241 | 0 | 25.430 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 20.638 | 7.138 | 0 | 27.776 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 29.429 | 10.241 | 0 | 39.670 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 32.543 | 7.914 | 0 | 40.457 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 38.765 | 11.328 | 0 | 50.093 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 1,0 mm | m2 | 133.847 | 27.258 | 43.590 | 204.695 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 1,5 mm | m2 | 174.924 | 30.892 | 49.972 | 255.788 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2,0 mm | m2 | 223.940 | 34.527 | 55.827 | 314.294 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 3,0 mm | m2 | 328.972 | 41.796 | 67.537 | 438.305 |
| Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 423.181 | 49.064 | 79.247 | 551.492 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 22.777 | 21.756 | 0 | 44.533 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 22.777 | 28.450 | 0 | 51.227 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 21.599 | 10.041 | 5.260 | 36.900 |
| Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | m2 | 29.700 | 4.290 | 0 | 33.990 |
| Đánh véc ni colalt | m2 | 9.114 | 61.785 | 0 | 70.899 |
| Đánh véc ni tampon | m2 | 8.417 | 76.322 | 0 | 84.739 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 34.646 | 10.862 | 0 | 45.508 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 9.980 | 3.103 | 0 | 13.083 |
| Quét hắc ín vào gỗ | m2 | 1.900 | 9.310 | 0 | 11.210 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy, quét 1 lớp nhựa | m2 | 31.226 | 43.449 | 0 | 74.675 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 2 lớp nhựa | m2 | 62.452 | 62.070 | 0 | 124.522 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa | m2 | 88.437 | 72.932 | 0 | 161.369 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy, quét 4 lớp nhựa | m2 | 119.662 | 79.139 | 0 | 198.801 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | m2 | 66.370 | 77.587 | 0 | 143.957 |