Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 438.333 | 438.333 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 257.200 | 257.200 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 282.090 | 282.090 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 438.333 | 438.333 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 257.200 | 257.200 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 282.090 | 282.090 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 300.758 |
| 300.758 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 371.280 | 371.280 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 252.494 | 252.494 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 295.370 | 295.370 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 323.954 | 323.954 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 383.505 | 383.505 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 235.246 | 235.246 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 278.319 | 278.319 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 304.826 | 304.826 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 357.839 | 357.839 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 223.935 | 223.935 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 257.110 | 257.110 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 281.992 | 281.992 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 311.021 | 311.021 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp I | 100m3 | 6.471.507 | 3.561.243 | 10.222.901 | 20.255.651 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp II | 100m3 | 5.112.062 | 2.723.304 | 6.221.971 | 14.057.337 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp III | 100m3 | 3.962.603 | 2.374.162 | 5.114.924 | 11.451.689 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp IV | 100m3 | 3.044.231 | 1.955.192 | 3.269.517 | 8.268.940 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp I | 100m3 | 1.896.777 | 1.026.476 | 4.921.022 | 7.844.275 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp II | 100m3 | 1.575.588 | 945.010 | 4.431.107 | 6.951.705 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp III | 100m3 | 1.405.469 | 863.543 | 3.427.387 | 5.696.399 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.275.181 | 830.957 | 2.016.110 | 4.122.248 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp I | 100m3 | 2.626.934 | 977.596 | 5.236.817 | 8.841.347 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp II | 100m3 | 2.144.215 | 900.009 | 4.487.702 | 7.531.926 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp III | 100m3 | 1.655.519 | 822.422 | 3.143.624 | 5.621.565 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.352.261 | 791.387 | 2.357.669 | 4.501.317 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp I | 100m3 | 6.821.097 | 3.956.937 | 11.358.536 | 22.136.570 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp II | 100m3 | 5.415.435 | 3.025.893 | 6.914.073 | 15.355.401 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp III | 100m3 | 4.226.727 | 2.637.958 | 5.684.530 | 12.549.215 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp IV | 100m3 | 3.280.422 | 2.172.436 | 3.633.835 | 9.086.693 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp I | 100m3 | 2.051.587 | 1.231.771 | 5.467.321 | 8.750.679 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp II | 100m3 | 1.712.611 | 1.134.012 | 4.923.404 | 7.770.027 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp III | 100m3 | 1.529.276 | 1.036.252 | 3.808.738 | 6.374.266 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.389.500 | 949.665 | 2.239.592 | 4.578.757 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp I | 100m3 | 2.745.957 | 1.173.115 | 5.508.439 | 9.427.511 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp II | 100m3 | 2.249.462 | 1.080.011 | 4.722.379 | 8.051.852 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp III | 100m3 | 1.750.631 | 986.907 | 3.307.875 | 6.045.413 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.437.415 | 949.665 | 2.481.652 | 4.868.732 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp I | 100m3 | 6.646.384 | 3.759.090 | 10.790.718 | 21.196.192 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp II | 100m3 | 5.263.748 | 2.874.598 | 6.567.227 | 14.705.573 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp III | 100m3 | 4.094.583 | 2.506.060 | 5.400.621 | 12.001.264 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp IV | 100m3 | 3.162.326 | 2.063.814 | 3.450.782 | 8.676.922 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp I | 100m3 | 1.974.302 | 1.129.201 | 5.194.172 | 8.297.675 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp II | 100m3 | 1.644.181 | 1.039.511 | 4.678.051 | 7.361.743 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp III | 100m3 | 1.467.521 | 949.975 | 3.620.329 | 6.037.825 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.332.369 | 914.130 | 2.128.646 | 4.375.145 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp I | 100m3 | 2.671.569 | 1.075.356 | 5.350.833 | 9.097.758 |
| 0 |
| 0 |
| 300.758 |
| 300.758 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 371.280 | 371.280 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 252.494 | 252.494 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 295.370 | 295.370 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 323.954 | 323.954 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 383.505 | 383.505 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 235.246 | 235.246 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 278.319 | 278.319 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 304.826 | 304.826 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 357.839 | 357.839 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 223.935 | 223.935 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 257.110 | 257.110 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 281.992 | 281.992 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 311.021 | 311.021 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp I | 100m3 | 6.471.507 | 3.561.243 | 10.222.901 | 20.255.651 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp II | 100m3 | 5.112.062 | 2.723.304 | 6.221.971 | 14.057.337 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp III | 100m3 | 3.962.603 | 2.374.162 | 5.114.924 | 11.451.689 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp IV | 100m3 | 3.044.231 | 1.955.192 | 3.269.517 | 8.268.940 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp I | 100m3 | 1.896.777 | 1.026.476 | 4.921.022 | 7.844.275 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp II | 100m3 | 1.575.588 | 945.010 | 4.431.107 | 6.951.705 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp III | 100m3 | 1.405.469 | 863.543 | 3.427.387 | 5.696.399 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.275.181 | 830.957 | 2.016.110 | 4.122.248 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp I | 100m3 | 2.626.934 | 977.596 | 5.236.817 | 8.841.347 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp II | 100m3 | 2.144.215 | 900.009 | 4.487.702 | 7.531.926 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp III | 100m3 | 1.655.519 | 822.422 | 3.143.624 | 5.621.565 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.352.261 | 791.387 | 2.357.669 | 4.501.317 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp I | 100m3 | 6.821.097 | 3.956.937 | 11.358.536 | 22.136.570 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp II | 100m3 | 5.415.435 | 3.025.893 | 6.914.073 | 15.355.401 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp III | 100m3 | 4.226.727 | 2.637.958 | 5.684.530 | 12.549.215 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp IV | 100m3 | 3.280.422 | 2.172.436 | 3.633.835 | 9.086.693 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp I | 100m3 | 2.051.587 | 1.231.771 | 5.467.321 | 8.750.679 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp II | 100m3 | 1.712.611 | 1.134.012 | 4.923.404 | 7.770.027 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp III | 100m3 | 1.529.276 | 1.036.252 | 3.808.738 | 6.374.266 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.389.500 | 949.665 | 2.239.592 | 4.578.757 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp I | 100m3 | 2.745.957 | 1.173.115 | 5.508.439 | 9.427.511 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp II | 100m3 | 2.249.462 | 1.080.011 | 4.722.379 | 8.051.852 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp III | 100m3 | 1.750.631 | 986.907 | 3.307.875 | 6.045.413 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.437.415 | 949.665 | 2.481.652 | 4.868.732 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp I | 100m3 | 6.646.384 | 3.759.090 | 10.790.718 | 21.196.192 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp II | 100m3 | 5.263.748 | 2.874.598 | 6.567.227 | 14.705.573 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp III | 100m3 | 4.094.583 | 2.506.060 | 5.400.621 | 12.001.264 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp IV | 100m3 | 3.162.326 | 2.063.814 | 3.450.782 | 8.676.922 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp I | 100m3 | 1.974.302 | 1.129.201 | 5.194.172 | 8.297.675 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp II | 100m3 | 1.644.181 | 1.039.511 | 4.678.051 | 7.361.743 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp III | 100m3 | 1.467.521 | 949.975 | 3.620.329 | 6.037.825 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.332.369 | 914.130 | 2.128.646 | 4.375.145 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp I | 100m3 | 2.671.569 | 1.075.356 | 5.350.833 | 9.097.758 |