Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp II | 100m3 | 2.183.692 | 990.010 | 4.581.584 | 7.755.286 | |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp III | 100m3 | 1.691.196 | 904.664 | 3.208.939 | 5.804.799 | |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.384.232 | 870.526 | 2.404.582 | 4.659.340 | |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >=20m, đá cấp I |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp II | 100m3 | 2.183.692 | 990.010 | 4.581.584 | 7.755.286 | |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp III | 100m3 | 1.691.196 | 904.664 | 3.208.939 | 5.804.799 | |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.384.232 | 870.526 | 2.404.582 | 4.659.340 | |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >=20m, đá cấp I |
| 100m3 |
| 2.772.878 |
| 2.332.265 |
| 21.211.457 |
| 26.316.600 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >=20m, đá cấp II | 100m3 | 2.271.516 | 2.136.591 | 18.945.722 | 23.353.829 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >=20m, đá cấp III | 100m3 | 1.767.794 | 1.940.761 | 15.917.280 | 19.625.835 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >=20m, đá cấp IV | 100m3 | 1.451.507 | 1.820.501 | 14.329.484 | 17.601.492 |
| Phá đá đường viền, đá cấp I | 100m2 | 12.920.114 | 1.163.805 | 66.196.350 | 80.280.269 |
| Phá đá đường viền, đá cấp II | 100m2 | 9.593.626 | 1.163.805 | 59.583.295 | 70.340.726 |
| Phá đá đường viền, đá cấp III | 100m2 | 8.734.194 | 1.163.805 | 53.628.252 | 63.526.251 |
| Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp I | m3 | 0 | 218.795 | 654.968 | 873.763 |
| Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp II | m3 | 0 | 198.623 | 593.116 | 791.739 |
| Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp III | m3 | 0 | 178.450 | 531.263 | 709.713 |
| Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp IV | m3 | 0 | 155.174 | 471.388 | 626.562 |
| Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | 100m3 | 0 | 1.244.048 | 12.578.873 | 13.822.921 |
| Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=0,8 m3 | 100m3 | 0 | 279.313 | 1.751.473 | 2.030.786 |
| Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=1,2 m3 | 100m3 | 0 | 279.313 | 1.970.858 | 2.250.171 |
| Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=1,6 m3 | 100m3 | 0 | 279.313 | 2.240.963 | 2.520.276 |
| Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=2,3 m3 | 100m3 | 0 | 279.313 | 2.358.912 | 2.638.225 |
| Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=3,6 m3 | 100m3 | 0 | 279.313 | 2.934.334 | 3.213.647 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.222.717 | 2.222.717 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.096.752 | 2.096.752 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.022.335 | 2.022.335 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.072.354 | 2.072.354 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.156.973 | 2.156.973 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.193.732 | 2.193.732 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.392.162 | 2.392.162 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.459.154 | 2.459.154 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.240.125 | 2.240.125 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.322.466 | 2.322.466 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.266.313 | 2.266.313 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.305.700 | 2.305.700 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.434.879 | 2.434.879 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.714.561 | 2.714.561 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.493.176 | 2.493.176 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.596.397 | 2.596.397 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.600.959 | 2.600.959 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.645.749 | 2.645.749 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.219.451 | 3.219.451 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.313.386 | 3.313.386 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.862.382 | 2.862.382 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.003.722 | 3.003.722 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.071.450 | 3.071.450 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.126.794 | 3.126.794 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.274.396 | 1.274.396 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.337.435 | 1.337.435 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.350.298 | 1.350.298 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.391.097 | 1.391.097 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.375.029 | 1.375.029 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.409.960 | 1.409.960 |
| 100m3 |
| 2.772.878 |
| 2.332.265 |
| 21.211.457 |
| 26.316.600 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >=20m, đá cấp II | 100m3 | 2.271.516 | 2.136.591 | 18.945.722 | 23.353.829 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >=20m, đá cấp III | 100m3 | 1.767.794 | 1.940.761 | 15.917.280 | 19.625.835 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >=20m, đá cấp IV | 100m3 | 1.451.507 | 1.820.501 | 14.329.484 | 17.601.492 |
| Phá đá đường viền, đá cấp I | 100m2 | 12.920.114 | 1.163.805 | 66.196.350 | 80.280.269 |
| Phá đá đường viền, đá cấp II | 100m2 | 9.593.626 | 1.163.805 | 59.583.295 | 70.340.726 |
| Phá đá đường viền, đá cấp III | 100m2 | 8.734.194 | 1.163.805 | 53.628.252 | 63.526.251 |
| Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp I | m3 | 0 | 218.795 | 654.968 | 873.763 |
| Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp II | m3 | 0 | 198.623 | 593.116 | 791.739 |
| Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp III | m3 | 0 | 178.450 | 531.263 | 709.713 |
| Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp IV | m3 | 0 | 155.174 | 471.388 | 626.562 |
| Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | 100m3 | 0 | 1.244.048 | 12.578.873 | 13.822.921 |
| Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=0,8 m3 | 100m3 | 0 | 279.313 | 1.751.473 | 2.030.786 |
| Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=1,2 m3 | 100m3 | 0 | 279.313 | 1.970.858 | 2.250.171 |
| Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=1,6 m3 | 100m3 | 0 | 279.313 | 2.240.963 | 2.520.276 |
| Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=2,3 m3 | 100m3 | 0 | 279.313 | 2.358.912 | 2.638.225 |
| Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=3,6 m3 | 100m3 | 0 | 279.313 | 2.934.334 | 3.213.647 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.222.717 | 2.222.717 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.096.752 | 2.096.752 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.022.335 | 2.022.335 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.072.354 | 2.072.354 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.156.973 | 2.156.973 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.193.732 | 2.193.732 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.392.162 | 2.392.162 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.459.154 | 2.459.154 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.240.125 | 2.240.125 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.322.466 | 2.322.466 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.266.313 | 2.266.313 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.305.700 | 2.305.700 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.434.879 | 2.434.879 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.714.561 | 2.714.561 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.493.176 | 2.493.176 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.596.397 | 2.596.397 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.600.959 | 2.600.959 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.645.749 | 2.645.749 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.219.451 | 3.219.451 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.313.386 | 3.313.386 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.862.382 | 2.862.382 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.003.722 | 3.003.722 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.071.450 | 3.071.450 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.126.794 | 3.126.794 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.274.396 | 1.274.396 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.337.435 | 1.337.435 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.350.298 | 1.350.298 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.391.097 | 1.391.097 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.375.029 | 1.375.029 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.409.960 | 1.409.960 |