Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 291.699 | 544.661 | 0 | 836.360 | |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 320.172 | 544.661 | 0 | 864.833 | |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 350.905 | 544.661 | 0 | 895.566 | |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 291.699 | 544.661 | 0 | 836.360 | |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 320.172 | 544.661 | 0 | 864.833 | |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 350.905 | 544.661 | 0 | 895.566 | |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 |
| 299.994 |
| 643.972 |
| 0 |
| 943.966 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 329.276 | 643.972 | 0 | 973.248 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 360.883 | 643.972 | 0 | 1.004.855 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 276.492 | 544.661 | 9.442 | 830.595 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 303.481 | 544.661 | 9.442 | 857.584 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 332.611 | 544.661 | 9.442 | 886.714 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 299.994 | 640.869 | 9.442 | 950.305 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 329.276 | 640.869 | 9.442 | 979.587 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 360.883 | 640.869 | 9.442 | 1.011.194 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 274.992 | 322.762 | 0 | 597.754 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 301.981 | 322.762 | 0 | 624.743 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 331.111 | 322.762 | 0 | 653.873 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 274.992 | 339.831 | 0 | 614.823 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 301.981 | 339.831 | 0 | 641.812 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 331.111 | 339.831 | 0 | 670.942 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 283.404 | 375.521 | 0 | 658.925 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 745 | m3 | 311.068 | 375.521 | 0 | 686.589 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 340.926 | 375.521 | 0 | 716.447 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 96.405 | 186.209 | 0 | 282.614 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 96.405 | 217.244 | 0 | 313.649 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 100.783 | 307.245 | 0 | 408.028 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 124.961 | 240.520 | 0 | 365.481 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 129.266 | 240.520 | 0 | 369.786 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 133.913 | 240.520 | 0 | 374.433 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 124.961 | 271.555 | 0 | 396.516 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 129.266 | 271.555 | 0 | 400.821 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 133.913 | 271.555 | 0 | 405.468 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 129.622 | 311.900 | 0 | 441.522 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 134.035 | 311.900 | 0 | 445.935 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 138.799 | 311.900 | 0 | 450.699 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 292.866 | 477.936 | 0 | 770.802 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 321.609 | 477.936 | 0 | 799.545 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 352.633 | 477.936 | 0 | 830.569 |
| Xây đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 292.866 | 552.419 | 0 | 845.285 |
| Xây đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 321.609 | 552.419 | 0 | 874.028 |
| Xây đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 352.633 | 552.419 | 0 | 905.052 |
| Xây đá hộc, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 291.699 | 640.869 | 0 | 932.568 |
| Xây đá hộc, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 320.172 | 640.869 | 0 | 961.041 |
| Xây đá hộc, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 350.905 | 640.869 | 0 | 991.774 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 307.083 | 864.319 | 0 | 1.171.402 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 338.120 | 864.319 | 0 | 1.202.439 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 371.620 | 864.319 | 0 | 1.235.939 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 308.546 | 1.008.631 | 0 | 1.317.177 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 339.730 | 1.008.631 | 0 | 1.348.361 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 373.390 | 1.008.631 | 0 | 1.382.021 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 311.470 | 1.196.392 | 0 | 1.507.862 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 342.950 | 1.196.392 | 0 | 1.539.342 |
| 299.994 |
| 643.972 |
| 0 |
| 943.966 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 329.276 | 643.972 | 0 | 973.248 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 360.883 | 643.972 | 0 | 1.004.855 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 276.492 | 544.661 | 9.442 | 830.595 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 303.481 | 544.661 | 9.442 | 857.584 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 332.611 | 544.661 | 9.442 | 886.714 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 299.994 | 640.869 | 9.442 | 950.305 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 329.276 | 640.869 | 9.442 | 979.587 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 360.883 | 640.869 | 9.442 | 1.011.194 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 274.992 | 322.762 | 0 | 597.754 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 301.981 | 322.762 | 0 | 624.743 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 331.111 | 322.762 | 0 | 653.873 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 274.992 | 339.831 | 0 | 614.823 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 301.981 | 339.831 | 0 | 641.812 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 331.111 | 339.831 | 0 | 670.942 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 283.404 | 375.521 | 0 | 658.925 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 745 | m3 | 311.068 | 375.521 | 0 | 686.589 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 340.926 | 375.521 | 0 | 716.447 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 96.405 | 186.209 | 0 | 282.614 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 96.405 | 217.244 | 0 | 313.649 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 100.783 | 307.245 | 0 | 408.028 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 124.961 | 240.520 | 0 | 365.481 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 129.266 | 240.520 | 0 | 369.786 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 133.913 | 240.520 | 0 | 374.433 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 124.961 | 271.555 | 0 | 396.516 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 129.266 | 271.555 | 0 | 400.821 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 133.913 | 271.555 | 0 | 405.468 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 129.622 | 311.900 | 0 | 441.522 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 134.035 | 311.900 | 0 | 445.935 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 138.799 | 311.900 | 0 | 450.699 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 292.866 | 477.936 | 0 | 770.802 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 321.609 | 477.936 | 0 | 799.545 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 352.633 | 477.936 | 0 | 830.569 |
| Xây đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 292.866 | 552.419 | 0 | 845.285 |
| Xây đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 321.609 | 552.419 | 0 | 874.028 |
| Xây đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 352.633 | 552.419 | 0 | 905.052 |
| Xây đá hộc, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 291.699 | 640.869 | 0 | 932.568 |
| Xây đá hộc, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 320.172 | 640.869 | 0 | 961.041 |
| Xây đá hộc, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 350.905 | 640.869 | 0 | 991.774 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 307.083 | 864.319 | 0 | 1.171.402 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 338.120 | 864.319 | 0 | 1.202.439 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 371.620 | 864.319 | 0 | 1.235.939 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 308.546 | 1.008.631 | 0 | 1.317.177 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 339.730 | 1.008.631 | 0 | 1.348.361 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 373.390 | 1.008.631 | 0 | 1.382.021 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 311.470 | 1.196.392 | 0 | 1.507.862 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 342.950 | 1.196.392 | 0 | 1.539.342 |