Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 376.929 | 1.196.392 | 0 | 1.573.321 | |
| Xây đá miếng, Xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 174.993 | 363.304 | 4.721 | 543.018 | |
| Xây đá miếng, Xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 185.274 | 363.304 | 4.721 | 553.299 | |
| Xây đá miếng, Xây móng, vữa XM mác 100 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 376.929 | 1.196.392 | 0 | 1.573.321 | |
| Xây đá miếng, Xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 174.993 | 363.304 | 4.721 | 543.018 | |
| Xây đá miếng, Xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 185.274 | 363.304 | 4.721 | 553.299 | |
| Xây đá miếng, Xây móng, vữa XM mác 100 | m3 |
| 196.372 |
| 363.304 |
| 4.721 |
| 564.397 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 174.993 | 409.718 | 4.721 | 589.432 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 185.274 | 409.718 | 4.721 | 599.713 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 196.372 | 409.718 | 4.721 | 610.811 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 184.618 | 438.526 | 5.193 | 628.337 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 195.465 | 438.526 | 5.193 | 639.184 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 207.172 | 438.526 | 5.193 | 650.891 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 182.979 | 360.104 | 4.721 | 547.804 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 195.188 | 360.104 | 4.721 | 560.013 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 208.367 | 360.104 | 4.721 | 573.192 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 191.213 | 427.323 | 5.193 | 623.729 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 203.972 | 427.323 | 5.193 | 636.488 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 217.743 | 427.323 | 5.193 | 650.259 |
| Xây đá miếng, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 221.065 | 701.001 | 7.270 | 929.336 |
| Xây đá miếng, xây trụ độc lập, vữa XM mác 75 | m3 | 238.093 | 701.001 | 7.270 | 946.364 |
| Xây đá miếng, xây trụ độc lập, vữa XM mác 100 | m3 | 256.473 | 701.001 | 7.270 | 964.744 |
| Xây đá chẻ, xây móng, đá 10x10x20, vữa XM mác 50 | m3 | 772.862 | 433.725 | 6.610 | 1.213.197 |
| Xây đá chẻ, xây móng, đá 10x10x21, vữa XM mác 75 | m3 | 792.140 | 433.725 | 6.610 | 1.232.475 |
| Xây đá chẻ, xây móng, đá 10x10x22, vữa XM mác 100 | m3 | 812.947 | 433.725 | 6.610 | 1.253.282 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 777.124 | 484.939 | 6.798 | 1.268.861 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 797.044 | 484.939 | 6.798 | 1.288.781 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 818.545 | 484.939 | 6.798 | 1.310.282 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 815.370 | 529.752 | 7.478 | 1.352.600 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 835.707 | 529.752 | 7.478 | 1.372.937 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 857.659 | 529.752 | 7.478 | 1.394.889 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 772.862 | 433.725 | 6.610 | 1.213.197 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 792.140 | 433.725 | 6.610 | 1.232.475 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 812.947 | 433.725 | 6.610 | 1.253.282 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 807.641 | 483.339 | 7.270 | 1.298.250 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 827.786 | 483.339 | 7.270 | 1.318.395 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 849.530 | 483.339 | 7.270 | 1.340.139 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 772.862 | 433.725 | 6.610 | 1.213.197 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 792.140 | 433.725 | 6.610 | 1.232.475 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 812.947 | 433.725 | 6.610 | 1.253.282 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 812.095 | 483.339 | 6.610 | 1.302.044 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 832.911 | 483.339 | 6.610 | 1.322.860 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 855.380 | 483.339 | 6.610 | 1.345.329 |
| Xây đá chẻ, xây trụ độc lập, đá 10x10x20, vữa XM mác 50 | m3 | 788.216 | 701.001 | 7.478 | 1.496.695 |
| Xây đá chẻ, xây trụ độc lập, đá 10x10x21, vữa XM mác 75 | m3 | 809.232 | 701.001 | 7.478 | 1.517.711 |
| Xây đá chẻ, xây trụ độc lập, đá 10x10x22, vữa XM mác 100 | m3 | 831.915 | 701.001 | 7.478 | 1.540.394 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 50 | m3 | 642.673 | 216.062 | 6.421 | 865.156 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | m3 | 660.665 | 216.062 | 6.421 | 883.148 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 100 | m3 | 680.086 | 216.062 | 6.421 | 902.569 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 654.450 | 232.067 | 6.610 | 893.127 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 673.085 | 232.067 | 6.610 | 911.762 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 693.199 | 232.067 | 6.610 | 931.876 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 690.445 | 248.071 | 7.270 | 945.786 |
| 196.372 |
| 363.304 |
| 4.721 |
| 564.397 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 174.993 | 409.718 | 4.721 | 589.432 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 185.274 | 409.718 | 4.721 | 599.713 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 196.372 | 409.718 | 4.721 | 610.811 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 184.618 | 438.526 | 5.193 | 628.337 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 195.465 | 438.526 | 5.193 | 639.184 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 207.172 | 438.526 | 5.193 | 650.891 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 182.979 | 360.104 | 4.721 | 547.804 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 195.188 | 360.104 | 4.721 | 560.013 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 208.367 | 360.104 | 4.721 | 573.192 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 191.213 | 427.323 | 5.193 | 623.729 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 203.972 | 427.323 | 5.193 | 636.488 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 217.743 | 427.323 | 5.193 | 650.259 |
| Xây đá miếng, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 221.065 | 701.001 | 7.270 | 929.336 |
| Xây đá miếng, xây trụ độc lập, vữa XM mác 75 | m3 | 238.093 | 701.001 | 7.270 | 946.364 |
| Xây đá miếng, xây trụ độc lập, vữa XM mác 100 | m3 | 256.473 | 701.001 | 7.270 | 964.744 |
| Xây đá chẻ, xây móng, đá 10x10x20, vữa XM mác 50 | m3 | 772.862 | 433.725 | 6.610 | 1.213.197 |
| Xây đá chẻ, xây móng, đá 10x10x21, vữa XM mác 75 | m3 | 792.140 | 433.725 | 6.610 | 1.232.475 |
| Xây đá chẻ, xây móng, đá 10x10x22, vữa XM mác 100 | m3 | 812.947 | 433.725 | 6.610 | 1.253.282 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 777.124 | 484.939 | 6.798 | 1.268.861 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 797.044 | 484.939 | 6.798 | 1.288.781 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 818.545 | 484.939 | 6.798 | 1.310.282 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 815.370 | 529.752 | 7.478 | 1.352.600 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 835.707 | 529.752 | 7.478 | 1.372.937 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 857.659 | 529.752 | 7.478 | 1.394.889 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 772.862 | 433.725 | 6.610 | 1.213.197 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 792.140 | 433.725 | 6.610 | 1.232.475 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 812.947 | 433.725 | 6.610 | 1.253.282 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 807.641 | 483.339 | 7.270 | 1.298.250 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 827.786 | 483.339 | 7.270 | 1.318.395 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 849.530 | 483.339 | 7.270 | 1.340.139 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 772.862 | 433.725 | 6.610 | 1.213.197 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 792.140 | 433.725 | 6.610 | 1.232.475 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 812.947 | 433.725 | 6.610 | 1.253.282 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 812.095 | 483.339 | 6.610 | 1.302.044 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 832.911 | 483.339 | 6.610 | 1.322.860 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 855.380 | 483.339 | 6.610 | 1.345.329 |
| Xây đá chẻ, xây trụ độc lập, đá 10x10x20, vữa XM mác 50 | m3 | 788.216 | 701.001 | 7.478 | 1.496.695 |
| Xây đá chẻ, xây trụ độc lập, đá 10x10x21, vữa XM mác 75 | m3 | 809.232 | 701.001 | 7.478 | 1.517.711 |
| Xây đá chẻ, xây trụ độc lập, đá 10x10x22, vữa XM mác 100 | m3 | 831.915 | 701.001 | 7.478 | 1.540.394 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 50 | m3 | 642.673 | 216.062 | 6.421 | 865.156 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | m3 | 660.665 | 216.062 | 6.421 | 883.148 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 100 | m3 | 680.086 | 216.062 | 6.421 | 902.569 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 654.450 | 232.067 | 6.610 | 893.127 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 673.085 | 232.067 | 6.610 | 911.762 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 693.199 | 232.067 | 6.610 | 931.876 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 690.445 | 248.071 | 7.270 | 945.786 |