Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 710.105 | 248.071 | 7.270 | 965.446 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 731.325 | 248.071 | 7.270 | 986.666 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 642.673 | 222.464 | 6.421 | 871.558 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 710.105 | 248.071 | 7.270 | 965.446 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 731.325 | 248.071 | 7.270 | 986.666 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 642.673 | 222.464 | 6.421 | 871.558 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 660.665 |
| 222.464 |
| 6.421 |
| 889.550 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 680.086 | 222.464 | 6.421 | 908.971 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 671.593 | 232.067 | 7.270 | 910.930 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 690.395 | 232.067 | 7.270 | 929.732 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 710.690 | 232.067 | 7.270 | 950.027 |
| Xây móng, đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 50 | m3 | 663.600 | 216.062 | 6.610 | 886.272 |
| Xây móng, đá chẻ 15x20x26, vữa XM mác 75 | m3 | 682.235 | 216.062 | 6.610 | 904.907 |
| Xây móng, đá chẻ 15x20x27, vữa XM mác 100 | m3 | 702.349 | 216.062 | 6.610 | 925.021 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 672.862 | 224.064 | 6.610 | 903.536 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 692.140 | 224.064 | 6.610 | 922.814 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 712.947 | 224.064 | 6.610 | 943.621 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 709.870 | 248.071 | 7.270 | 965.211 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 730.207 | 248.071 | 7.270 | 985.548 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 752.159 | 248.071 | 7.270 | 1.007.500 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 663.600 | 219.263 | 6.610 | 889.473 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 682.235 | 219.263 | 6.610 | 908.108 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 702.349 | 219.263 | 6.610 | 928.222 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 693.462 | 232.067 | 7.270 | 932.799 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 712.936 | 232.067 | 7.270 | 952.273 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 733.955 | 232.067 | 7.270 | 973.292 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 581.988 | 259.141 | 0 | 841.129 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 603.392 | 259.141 | 0 | 862.533 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | m3 | 624.535 | 259.141 | 0 | 883.676 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa TH mác 50 | m3 | 612.926 | 259.141 | 0 | 872.067 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa TH mác 75 | m3 | 624.408 | 259.141 | 0 | 883.549 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 575.087 | 231.209 | 0 | 806.296 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 597.230 | 231.209 | 0 | 828.439 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100 | m3 | 619.102 | 231.209 | 0 | 850.311 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa TH mác 50 | m3 | 607.092 | 231.209 | 0 | 838.301 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa TH mác 75 | m3 | 618.970 | 231.209 | 0 | 850.179 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 689.790 | 346.038 | 6.798 | 1.042.626 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 707.869 | 346.038 | 6.798 | 1.060.705 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 725.728 | 346.038 | 6.798 | 1.078.564 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 715.922 | 346.038 | 6.798 | 1.068.758 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 725.620 | 346.038 | 6.798 | 1.078.456 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 689.790 | 377.073 | 20.403 | 1.087.266 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 707.869 | 377.073 | 20.403 | 1.105.345 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m,vữa XM mác 100 | m3 | 725.728 | 377.073 | 20.403 | 1.123.204 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 715.922 | 377.073 | 20.403 | 1.113.398 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 725.620 | 377.073 | 20.403 | 1.123.096 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 689.790 | 432.935 | 93.184 | 1.215.909 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 707.869 | 432.935 | 93.184 | 1.233.988 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 725.728 | 432.935 | 93.184 | 1.251.847 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 715.922 | 432.935 | 93.184 | 1.242.041 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 725.620 | 432.935 | 93.184 | 1.251.739 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 689.790 | 432.935 | 126.585 | 1.249.310 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 707.869 | 432.935 | 126.585 | 1.267.389 |
| m3 |
| 660.665 |
| 222.464 |
| 6.421 |
| 889.550 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 680.086 | 222.464 | 6.421 | 908.971 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 671.593 | 232.067 | 7.270 | 910.930 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 690.395 | 232.067 | 7.270 | 929.732 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 710.690 | 232.067 | 7.270 | 950.027 |
| Xây móng, đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 50 | m3 | 663.600 | 216.062 | 6.610 | 886.272 |
| Xây móng, đá chẻ 15x20x26, vữa XM mác 75 | m3 | 682.235 | 216.062 | 6.610 | 904.907 |
| Xây móng, đá chẻ 15x20x27, vữa XM mác 100 | m3 | 702.349 | 216.062 | 6.610 | 925.021 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 672.862 | 224.064 | 6.610 | 903.536 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 692.140 | 224.064 | 6.610 | 922.814 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 712.947 | 224.064 | 6.610 | 943.621 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 709.870 | 248.071 | 7.270 | 965.211 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 730.207 | 248.071 | 7.270 | 985.548 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 752.159 | 248.071 | 7.270 | 1.007.500 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 663.600 | 219.263 | 6.610 | 889.473 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 682.235 | 219.263 | 6.610 | 908.108 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 702.349 | 219.263 | 6.610 | 928.222 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 693.462 | 232.067 | 7.270 | 932.799 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 712.936 | 232.067 | 7.270 | 952.273 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 733.955 | 232.067 | 7.270 | 973.292 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 581.988 | 259.141 | 0 | 841.129 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 603.392 | 259.141 | 0 | 862.533 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | m3 | 624.535 | 259.141 | 0 | 883.676 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa TH mác 50 | m3 | 612.926 | 259.141 | 0 | 872.067 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa TH mác 75 | m3 | 624.408 | 259.141 | 0 | 883.549 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 575.087 | 231.209 | 0 | 806.296 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 597.230 | 231.209 | 0 | 828.439 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100 | m3 | 619.102 | 231.209 | 0 | 850.311 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa TH mác 50 | m3 | 607.092 | 231.209 | 0 | 838.301 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa TH mác 75 | m3 | 618.970 | 231.209 | 0 | 850.179 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 689.790 | 346.038 | 6.798 | 1.042.626 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 707.869 | 346.038 | 6.798 | 1.060.705 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 725.728 | 346.038 | 6.798 | 1.078.564 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 715.922 | 346.038 | 6.798 | 1.068.758 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 725.620 | 346.038 | 6.798 | 1.078.456 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 689.790 | 377.073 | 20.403 | 1.087.266 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 707.869 | 377.073 | 20.403 | 1.105.345 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m,vữa XM mác 100 | m3 | 725.728 | 377.073 | 20.403 | 1.123.204 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 715.922 | 377.073 | 20.403 | 1.113.398 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 725.620 | 377.073 | 20.403 | 1.123.096 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 689.790 | 432.935 | 93.184 | 1.215.909 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 707.869 | 432.935 | 93.184 | 1.233.988 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 725.728 | 432.935 | 93.184 | 1.251.847 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 715.922 | 432.935 | 93.184 | 1.242.041 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 725.620 | 432.935 | 93.184 | 1.251.739 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 689.790 | 432.935 | 126.585 | 1.249.310 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 707.869 | 432.935 | 126.585 | 1.267.389 |