Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.241.943 | 121.036 | 86.352 | 1.449.331 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.242.485 | 125.691 | 119.753 | 1.487.929 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.245.121 | 125.691 | 119.753 | 1.490.565 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.241.943 | 121.036 | 86.352 | 1.449.331 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.242.485 | 125.691 | 119.753 | 1.487.929 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.245.121 | 125.691 | 119.753 | 1.490.565 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 |
| m3 |
| 1.250.427 |
| 125.691 |
| 119.753 |
| 1.495.871 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.251.305 | 125.691 | 119.753 | 1.496.749 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.253.725 | 125.691 | 119.753 | 1.499.169 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.253.942 | 125.691 | 119.753 | 1.499.386 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.241.943 | 125.691 | 119.753 | 1.487.387 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.287.170 | 119.484 | 0 | 1.406.654 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.288.974 | 119.484 | 0 | 1.408.458 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.292.604 | 119.484 | 0 | 1.412.088 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.293.205 | 119.484 | 0 | 1.412.689 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.294.860 | 119.484 | 0 | 1.414.344 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.295.009 | 119.484 | 0 | 1.414.493 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.286.799 | 119.484 | 0 | 1.406.283 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.287.170 | 122.587 | 13.571 | 1.423.328 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.288.974 | 122.587 | 13.571 | 1.425.132 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.292.604 | 122.587 | 13.571 | 1.428.762 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.293.205 | 122.587 | 13.571 | 1.429.363 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.294.860 | 122.587 | 13.571 | 1.431.018 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.295.009 | 122.587 | 13.571 | 1.431.167 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.286.799 | 122.587 | 13.571 | 1.422.957 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.287.170 | 135.001 | 86.352 | 1.508.523 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.288.974 | 135.001 | 86.352 | 1.510.327 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.292.604 | 135.001 | 86.352 | 1.513.957 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.293.205 | 135.001 | 86.352 | 1.514.558 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.294.860 | 135.001 | 86.352 | 1.516.213 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.295.009 | 135.001 | 86.352 | 1.516.362 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.286.799 | 135.001 | 86.352 | 1.508.152 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.287.170 | 141.208 | 119.753 | 1.548.131 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.288.974 | 141.208 | 119.753 | 1.549.935 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.292.604 | 141.208 | 119.753 | 1.553.565 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.293.205 | 141.208 | 119.753 | 1.554.166 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.294.860 | 141.208 | 119.753 | 1.555.821 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.295.009 | 141.208 | 119.753 | 1.555.970 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.286.799 | 141.208 | 119.753 | 1.547.760 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.272.425 | 102.415 | 0 | 1.374.840 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.274.853 | 102.415 | 0 | 1.377.268 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.279.740 | 102.415 | 0 | 1.382.155 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.280.548 | 102.415 | 0 | 1.382.963 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.282.777 | 102.415 | 0 | 1.385.192 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.282.978 | 102.415 | 0 | 1.385.393 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.271.925 | 102.415 | 0 | 1.374.340 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.272.425 | 105.518 | 13.571 | 1.391.514 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.274.853 | 105.518 | 13.571 | 1.393.942 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.279.740 | 105.518 | 13.571 | 1.398.829 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.280.548 | 105.518 | 13.571 | 1.399.637 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.282.777 | 105.518 | 13.571 | 1.401.866 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.282.978 | 105.518 | 13.571 | 1.402.067 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.271.925 | 105.518 | 13.571 | 1.391.014 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 |
| m3 |
| 1.250.427 |
| 125.691 |
| 119.753 |
| 1.495.871 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.251.305 | 125.691 | 119.753 | 1.496.749 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.253.725 | 125.691 | 119.753 | 1.499.169 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.253.942 | 125.691 | 119.753 | 1.499.386 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.241.943 | 125.691 | 119.753 | 1.487.387 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.287.170 | 119.484 | 0 | 1.406.654 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.288.974 | 119.484 | 0 | 1.408.458 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.292.604 | 119.484 | 0 | 1.412.088 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.293.205 | 119.484 | 0 | 1.412.689 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.294.860 | 119.484 | 0 | 1.414.344 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.295.009 | 119.484 | 0 | 1.414.493 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.286.799 | 119.484 | 0 | 1.406.283 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.287.170 | 122.587 | 13.571 | 1.423.328 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.288.974 | 122.587 | 13.571 | 1.425.132 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.292.604 | 122.587 | 13.571 | 1.428.762 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.293.205 | 122.587 | 13.571 | 1.429.363 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.294.860 | 122.587 | 13.571 | 1.431.018 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.295.009 | 122.587 | 13.571 | 1.431.167 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.286.799 | 122.587 | 13.571 | 1.422.957 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.287.170 | 135.001 | 86.352 | 1.508.523 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.288.974 | 135.001 | 86.352 | 1.510.327 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.292.604 | 135.001 | 86.352 | 1.513.957 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.293.205 | 135.001 | 86.352 | 1.514.558 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.294.860 | 135.001 | 86.352 | 1.516.213 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.295.009 | 135.001 | 86.352 | 1.516.362 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.286.799 | 135.001 | 86.352 | 1.508.152 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.287.170 | 141.208 | 119.753 | 1.548.131 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.288.974 | 141.208 | 119.753 | 1.549.935 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.292.604 | 141.208 | 119.753 | 1.553.565 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.293.205 | 141.208 | 119.753 | 1.554.166 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.294.860 | 141.208 | 119.753 | 1.555.821 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.295.009 | 141.208 | 119.753 | 1.555.970 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.286.799 | 141.208 | 119.753 | 1.547.760 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.272.425 | 102.415 | 0 | 1.374.840 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.274.853 | 102.415 | 0 | 1.377.268 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.279.740 | 102.415 | 0 | 1.382.155 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.280.548 | 102.415 | 0 | 1.382.963 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.282.777 | 102.415 | 0 | 1.385.192 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.282.978 | 102.415 | 0 | 1.385.393 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.271.925 | 102.415 | 0 | 1.374.340 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.272.425 | 105.518 | 13.571 | 1.391.514 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.274.853 | 105.518 | 13.571 | 1.393.942 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.279.740 | 105.518 | 13.571 | 1.398.829 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.280.548 | 105.518 | 13.571 | 1.399.637 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.282.777 | 105.518 | 13.571 | 1.401.866 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.282.978 | 105.518 | 13.571 | 1.402.067 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.271.925 | 105.518 | 13.571 | 1.391.014 |