Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.219.091 | 102.415 | 13.571 | 1.335.077 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.223.280 | 102.415 | 13.571 | 1.339.266 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.223.973 | 102.415 | 13.571 | 1.339.959 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.219.091 | 102.415 | 13.571 | 1.335.077 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.223.280 | 102.415 | 13.571 | 1.339.266 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.223.973 | 102.415 | 13.571 | 1.339.959 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa SCL - MORTAR mác 75 |
| m3 |
| 1.225.883 |
| 102.415 |
| 13.571 |
| 1.341.869 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.226.055 | 102.415 | 13.571 | 1.342.041 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.216.582 | 102.415 | 13.571 | 1.332.568 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.217.010 | 111.725 | 86.352 | 1.415.087 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.219.091 | 111.725 | 86.352 | 1.417.168 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.223.280 | 111.725 | 86.352 | 1.421.357 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.223.973 | 111.725 | 86.352 | 1.422.050 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.225.883 | 111.725 | 86.352 | 1.423.960 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.226.055 | 111.725 | 86.352 | 1.424.132 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.216.582 | 111.725 | 86.352 | 1.414.659 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.217.010 | 117.932 | 119.753 | 1.454.695 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.219.091 | 117.932 | 119.753 | 1.456.776 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.223.280 | 117.932 | 119.753 | 1.460.965 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.223.973 | 117.932 | 119.753 | 1.461.658 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.225.883 | 117.932 | 119.753 | 1.463.568 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.226.055 | 117.932 | 119.753 | 1.463.740 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.216.582 | 117.932 | 119.753 | 1.454.267 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m ,vữa XM mác 50 | m3 | 1.076.634 | 204.830 | 4.910 | 1.286.374 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m,vữa XM mác 75 | m3 | 1.089.856 | 204.830 | 4.910 | 1.299.596 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m ,vữa XM mác 100 | m3 | 1.102.917 | 204.830 | 4.910 | 1.312.657 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m,vữa XM mác 50 | m3 | 1.076.634 | 223.451 | 18.505 | 1.318.590 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m,vữa XM mác 75 | m3 | 1.089.856 | 223.451 | 18.505 | 1.331.812 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m,vữa XM mác 100 | m3 | 1.102.917 | 223.451 | 18.505 | 1.344.873 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m,vữa XM mác 50 | m3 | 1.076.634 | 245.175 | 91.286 | 1.413.095 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m,vữa XM mác 75 | m3 | 1.089.856 | 245.175 | 91.286 | 1.426.317 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m,vữa XM mác 100 | m3 | 1.102.917 | 245.175 | 91.286 | 1.439.378 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao>50m,vữa XM mác 50 | m3 | 1.076.634 | 256.037 | 124.687 | 1.457.358 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao>50m,vữa XM mác 75 | m3 | 1.089.856 | 256.037 | 124.687 | 1.470.580 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao>50m,vữa XM mác 100 | m3 | 1.102.917 | 256.037 | 124.687 | 1.483.641 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m,vữa XM mác 50 | m3 | 1.043.878 | 176.898 | 6.421 | 1.227.197 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m,vữa XM mác 75 | m3 | 1.060.777 | 176.898 | 6.421 | 1.244.096 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m,vữa XM mác 100 | m3 | 1.077.470 | 176.898 | 6.421 | 1.260.789 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m,vữa XM mác 50 | m3 | 1.043.878 | 192.416 | 20.024 | 1.256.318 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m,vữa XM mác 75 | m3 | 1.060.777 | 192.416 | 20.024 | 1.273.217 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m,vữa XM mác 100 | m3 | 1.077.470 | 192.416 | 20.024 | 1.289.910 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m,vữa XM mác 50 | m3 | 1.043.878 | 212.588 | 92.805 | 1.349.271 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m,vữa XM mác 75 | m3 | 1.060.777 | 212.588 | 92.805 | 1.366.170 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m,vữa XM mác 100 | m3 | 1.077.470 | 212.588 | 92.805 | 1.382.863 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m,vữa XM mác 50 | m3 | 1.043.878 | 221.899 | 126.206 | 1.391.983 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m,vữa XM mác 75 | m3 | 1.060.777 | 221.899 | 126.206 | 1.408.882 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m,vữa XM mác 100 | m3 | 1.077.470 | 221.899 | 126.206 | 1.425.575 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.359.866 | 197.071 | 4.910 | 1.561.847 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.373.010 | 197.071 | 4.910 | 1.574.991 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.385.994 | 197.071 | 4.910 | 1.587.975 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.359.866 | 214.140 | 18.505 | 1.592.511 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.373.010 | 214.140 | 18.505 | 1.605.655 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.385.994 | 214.140 | 18.505 | 1.618.639 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa SCL - MORTAR mác 75 |
| m3 |
| 1.225.883 |
| 102.415 |
| 13.571 |
| 1.341.869 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.226.055 | 102.415 | 13.571 | 1.342.041 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.216.582 | 102.415 | 13.571 | 1.332.568 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.217.010 | 111.725 | 86.352 | 1.415.087 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.219.091 | 111.725 | 86.352 | 1.417.168 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.223.280 | 111.725 | 86.352 | 1.421.357 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.223.973 | 111.725 | 86.352 | 1.422.050 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.225.883 | 111.725 | 86.352 | 1.423.960 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.226.055 | 111.725 | 86.352 | 1.424.132 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.216.582 | 111.725 | 86.352 | 1.414.659 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.217.010 | 117.932 | 119.753 | 1.454.695 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.219.091 | 117.932 | 119.753 | 1.456.776 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.223.280 | 117.932 | 119.753 | 1.460.965 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.223.973 | 117.932 | 119.753 | 1.461.658 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.225.883 | 117.932 | 119.753 | 1.463.568 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.226.055 | 117.932 | 119.753 | 1.463.740 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.216.582 | 117.932 | 119.753 | 1.454.267 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m ,vữa XM mác 50 | m3 | 1.076.634 | 204.830 | 4.910 | 1.286.374 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m,vữa XM mác 75 | m3 | 1.089.856 | 204.830 | 4.910 | 1.299.596 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m ,vữa XM mác 100 | m3 | 1.102.917 | 204.830 | 4.910 | 1.312.657 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m,vữa XM mác 50 | m3 | 1.076.634 | 223.451 | 18.505 | 1.318.590 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m,vữa XM mác 75 | m3 | 1.089.856 | 223.451 | 18.505 | 1.331.812 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m,vữa XM mác 100 | m3 | 1.102.917 | 223.451 | 18.505 | 1.344.873 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m,vữa XM mác 50 | m3 | 1.076.634 | 245.175 | 91.286 | 1.413.095 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m,vữa XM mác 75 | m3 | 1.089.856 | 245.175 | 91.286 | 1.426.317 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m,vữa XM mác 100 | m3 | 1.102.917 | 245.175 | 91.286 | 1.439.378 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao>50m,vữa XM mác 50 | m3 | 1.076.634 | 256.037 | 124.687 | 1.457.358 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao>50m,vữa XM mác 75 | m3 | 1.089.856 | 256.037 | 124.687 | 1.470.580 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao>50m,vữa XM mác 100 | m3 | 1.102.917 | 256.037 | 124.687 | 1.483.641 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m,vữa XM mác 50 | m3 | 1.043.878 | 176.898 | 6.421 | 1.227.197 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m,vữa XM mác 75 | m3 | 1.060.777 | 176.898 | 6.421 | 1.244.096 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m,vữa XM mác 100 | m3 | 1.077.470 | 176.898 | 6.421 | 1.260.789 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m,vữa XM mác 50 | m3 | 1.043.878 | 192.416 | 20.024 | 1.256.318 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m,vữa XM mác 75 | m3 | 1.060.777 | 192.416 | 20.024 | 1.273.217 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m,vữa XM mác 100 | m3 | 1.077.470 | 192.416 | 20.024 | 1.289.910 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m,vữa XM mác 50 | m3 | 1.043.878 | 212.588 | 92.805 | 1.349.271 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m,vữa XM mác 75 | m3 | 1.060.777 | 212.588 | 92.805 | 1.366.170 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m,vữa XM mác 100 | m3 | 1.077.470 | 212.588 | 92.805 | 1.382.863 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m,vữa XM mác 50 | m3 | 1.043.878 | 221.899 | 126.206 | 1.391.983 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m,vữa XM mác 75 | m3 | 1.060.777 | 221.899 | 126.206 | 1.408.882 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m,vữa XM mác 100 | m3 | 1.077.470 | 221.899 | 126.206 | 1.425.575 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.359.866 | 197.071 | 4.910 | 1.561.847 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.373.010 | 197.071 | 4.910 | 1.574.991 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.385.994 | 197.071 | 4.910 | 1.587.975 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.359.866 | 214.140 | 18.505 | 1.592.511 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.373.010 | 214.140 | 18.505 | 1.605.655 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.385.994 | 214.140 | 18.505 | 1.618.639 |