Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.272.425 | 116.381 | 86.352 | 1.475.158 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.274.853 | 116.381 | 86.352 | 1.477.586 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.279.740 | 116.381 | 86.352 | 1.482.473 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.272.425 | 116.381 | 86.352 | 1.475.158 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.274.853 | 116.381 | 86.352 | 1.477.586 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.279.740 | 116.381 | 86.352 | 1.482.473 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 |
| m3 |
| 1.280.548 |
| 116.381 |
| 86.352 |
| 1.483.281 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.282.777 | 116.381 | 86.352 | 1.485.510 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.282.978 | 116.381 | 86.352 | 1.485.711 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.271.925 | 116.381 | 86.352 | 1.474.658 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.272.425 | 121.036 | 119.753 | 1.513.214 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.274.853 | 121.036 | 119.753 | 1.515.642 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.279.740 | 121.036 | 119.753 | 1.520.529 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.280.548 | 121.036 | 119.753 | 1.521.337 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.282.777 | 121.036 | 119.753 | 1.523.566 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.282.978 | 121.036 | 119.753 | 1.523.767 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.271.925 | 121.036 | 119.753 | 1.512.714 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.204.430 | 114.829 | 0 | 1.319.259 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.206.234 | 114.829 | 0 | 1.321.063 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.209.864 | 114.829 | 0 | 1.324.693 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.210.465 | 114.829 | 0 | 1.325.294 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.212.120 | 114.829 | 0 | 1.326.949 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.212.269 | 114.829 | 0 | 1.327.098 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.204.059 | 114.829 | 0 | 1.318.888 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.204.430 | 117.932 | 13.571 | 1.335.933 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.206.234 | 117.932 | 13.571 | 1.337.737 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.209.864 | 117.932 | 13.571 | 1.341.367 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.210.465 | 117.932 | 13.571 | 1.341.968 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.212.120 | 117.932 | 13.571 | 1.343.623 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.212.269 | 117.932 | 13.571 | 1.343.772 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.204.059 | 117.932 | 13.571 | 1.335.562 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.204.430 | 130.346 | 86.352 | 1.421.128 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.206.234 | 130.346 | 86.352 | 1.422.932 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.209.864 | 130.346 | 86.352 | 1.426.562 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.210.465 | 130.346 | 86.352 | 1.427.163 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.212.120 | 130.346 | 86.352 | 1.428.818 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.212.269 | 130.346 | 86.352 | 1.428.967 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.204.059 | 130.346 | 86.352 | 1.420.757 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.204.430 | 135.001 | 119.753 | 1.459.184 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.206.234 | 135.001 | 119.753 | 1.460.988 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.209.864 | 135.001 | 119.753 | 1.464.618 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.210.465 | 135.001 | 119.753 | 1.465.219 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.212.120 | 135.001 | 119.753 | 1.466.874 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.212.269 | 135.001 | 119.753 | 1.467.023 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.204.059 | 135.001 | 119.753 | 1.458.813 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.217.010 | 99.311 | 0 | 1.316.321 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.219.091 | 99.311 | 0 | 1.318.402 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.223.280 | 99.311 | 0 | 1.322.591 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.223.973 | 99.311 | 0 | 1.323.284 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.225.883 | 99.311 | 0 | 1.325.194 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.226.055 | 99.311 | 0 | 1.325.366 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.216.582 | 99.311 | 0 | 1.315.893 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.217.010 | 102.415 | 13.571 | 1.332.996 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 |
| m3 |
| 1.280.548 |
| 116.381 |
| 86.352 |
| 1.483.281 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.282.777 | 116.381 | 86.352 | 1.485.510 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.282.978 | 116.381 | 86.352 | 1.485.711 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.271.925 | 116.381 | 86.352 | 1.474.658 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.272.425 | 121.036 | 119.753 | 1.513.214 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.274.853 | 121.036 | 119.753 | 1.515.642 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.279.740 | 121.036 | 119.753 | 1.520.529 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.280.548 | 121.036 | 119.753 | 1.521.337 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.282.777 | 121.036 | 119.753 | 1.523.566 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.282.978 | 121.036 | 119.753 | 1.523.767 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.271.925 | 121.036 | 119.753 | 1.512.714 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.204.430 | 114.829 | 0 | 1.319.259 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.206.234 | 114.829 | 0 | 1.321.063 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.209.864 | 114.829 | 0 | 1.324.693 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.210.465 | 114.829 | 0 | 1.325.294 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.212.120 | 114.829 | 0 | 1.326.949 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.212.269 | 114.829 | 0 | 1.327.098 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.204.059 | 114.829 | 0 | 1.318.888 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.204.430 | 117.932 | 13.571 | 1.335.933 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.206.234 | 117.932 | 13.571 | 1.337.737 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.209.864 | 117.932 | 13.571 | 1.341.367 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.210.465 | 117.932 | 13.571 | 1.341.968 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.212.120 | 117.932 | 13.571 | 1.343.623 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.212.269 | 117.932 | 13.571 | 1.343.772 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.204.059 | 117.932 | 13.571 | 1.335.562 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.204.430 | 130.346 | 86.352 | 1.421.128 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.206.234 | 130.346 | 86.352 | 1.422.932 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.209.864 | 130.346 | 86.352 | 1.426.562 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.210.465 | 130.346 | 86.352 | 1.427.163 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.212.120 | 130.346 | 86.352 | 1.428.818 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.212.269 | 130.346 | 86.352 | 1.428.967 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.204.059 | 130.346 | 86.352 | 1.420.757 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.204.430 | 135.001 | 119.753 | 1.459.184 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.206.234 | 135.001 | 119.753 | 1.460.988 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.209.864 | 135.001 | 119.753 | 1.464.618 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.210.465 | 135.001 | 119.753 | 1.465.219 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.212.120 | 135.001 | 119.753 | 1.466.874 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.212.269 | 135.001 | 119.753 | 1.467.023 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.204.059 | 135.001 | 119.753 | 1.458.813 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.217.010 | 99.311 | 0 | 1.316.321 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.219.091 | 99.311 | 0 | 1.318.402 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.223.280 | 99.311 | 0 | 1.322.591 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.223.973 | 99.311 | 0 | 1.323.284 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.225.883 | 99.311 | 0 | 1.325.194 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.226.055 | 99.311 | 0 | 1.325.366 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.216.582 | 99.311 | 0 | 1.315.893 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.217.010 | 102.415 | 13.571 | 1.332.996 |