Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 430.742 | 1.049.388 | 0 | 1.480.130 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 470.956 | 1.049.388 | 0 | 1.520.344 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 396.618 | 1.224.600 | 0 | 1.621.218 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 430.742 | 1.049.388 | 0 | 1.480.130 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 470.956 | 1.049.388 | 0 | 1.520.344 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 396.618 | 1.224.600 | 0 | 1.621.218 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 432.793 |
| 1.224.600 |
| 0 |
| 1.657.393 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 473.199 | 1.224.600 | 0 | 1.697.799 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 400.377 | 1.452.564 | 0 | 1.852.941 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 436.895 | 1.452.564 | 0 | 1.889.459 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 477.684 | 1.452.564 | 0 | 1.930.248 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 204.435 | 441.833 | 5.279 | 651.547 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 216.362 | 441.833 | 5.279 | 663.474 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 229.684 | 441.833 | 5.279 | 676.796 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 204.435 | 498.278 | 5.279 | 707.992 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 216.362 | 498.278 | 5.279 | 719.919 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 229.684 | 498.278 | 5.279 | 733.241 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 215.679 | 533.314 | 5.807 | 754.800 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 228.262 | 533.314 | 5.807 | 767.383 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 242.316 | 533.314 | 5.807 | 781.437 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 208.633 | 437.940 | 5.279 | 651.852 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 222.796 | 437.940 | 5.279 | 666.015 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 238.615 | 437.940 | 5.279 | 681.834 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 218.021 | 519.689 | 5.807 | 743.517 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 232.821 | 519.689 | 5.807 | 758.317 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 249.353 | 519.689 | 5.807 | 774.849 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 244.041 | 852.523 | 8.130 | 1.104.694 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 75 | m3 | 263.794 | 852.523 | 8.130 | 1.124.447 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 100 | m3 | 285.858 | 852.523 | 8.130 | 1.146.511 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 752.973 | 527.474 | 7.391 | 1.287.838 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 775.335 | 527.474 | 7.391 | 1.310.200 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 800.313 | 527.474 | 7.391 | 1.335.178 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 756.572 | 589.759 | 7.602 | 1.353.933 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 779.680 | 589.759 | 7.602 | 1.377.041 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 805.490 | 589.759 | 7.602 | 1.402.851 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 794.386 | 644.258 | 8.362 | 1.447.006 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 817.979 | 644.258 | 8.362 | 1.470.599 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 844.330 | 644.258 | 8.362 | 1.496.950 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 752.973 | 527.474 | 7.391 | 1.287.838 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 775.335 | 527.474 | 7.391 | 1.310.200 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 800.313 | 527.474 | 7.391 | 1.335.178 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 786.856 | 587.813 | 8.130 | 1.382.799 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 810.225 | 587.813 | 8.130 | 1.406.168 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 836.327 | 587.813 | 8.130 | 1.432.270 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 752.973 | 527.474 | 7.391 | 1.287.838 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 775.335 | 527.474 | 7.391 | 1.310.200 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 800.313 | 527.474 | 7.391 | 1.335.178 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 790.617 | 587.813 | 7.391 | 1.385.821 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 814.765 | 587.813 | 7.391 | 1.409.969 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 841.737 | 587.813 | 7.391 | 1.436.941 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 766.533 | 852.523 | 8.362 | 1.627.418 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ độc lập, vữa XM mác 75 | m3 | 790.912 | 852.523 | 8.362 | 1.651.797 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ độc lập, vữa XM mác 100 | m3 | 818.142 | 852.523 | 8.362 | 1.679.027 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 432.793 |
| 1.224.600 |
| 0 |
| 1.657.393 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 473.199 | 1.224.600 | 0 | 1.697.799 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 400.377 | 1.452.564 | 0 | 1.852.941 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 436.895 | 1.452.564 | 0 | 1.889.459 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 477.684 | 1.452.564 | 0 | 1.930.248 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 204.435 | 441.833 | 5.279 | 651.547 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 216.362 | 441.833 | 5.279 | 663.474 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 229.684 | 441.833 | 5.279 | 676.796 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 204.435 | 498.278 | 5.279 | 707.992 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 216.362 | 498.278 | 5.279 | 719.919 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 229.684 | 498.278 | 5.279 | 733.241 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 215.679 | 533.314 | 5.807 | 754.800 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 228.262 | 533.314 | 5.807 | 767.383 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 242.316 | 533.314 | 5.807 | 781.437 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 208.633 | 437.940 | 5.279 | 651.852 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 222.796 | 437.940 | 5.279 | 666.015 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 238.615 | 437.940 | 5.279 | 681.834 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 218.021 | 519.689 | 5.807 | 743.517 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 232.821 | 519.689 | 5.807 | 758.317 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 249.353 | 519.689 | 5.807 | 774.849 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 244.041 | 852.523 | 8.130 | 1.104.694 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 75 | m3 | 263.794 | 852.523 | 8.130 | 1.124.447 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 100 | m3 | 285.858 | 852.523 | 8.130 | 1.146.511 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 752.973 | 527.474 | 7.391 | 1.287.838 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 775.335 | 527.474 | 7.391 | 1.310.200 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 800.313 | 527.474 | 7.391 | 1.335.178 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 756.572 | 589.759 | 7.602 | 1.353.933 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 779.680 | 589.759 | 7.602 | 1.377.041 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 805.490 | 589.759 | 7.602 | 1.402.851 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 794.386 | 644.258 | 8.362 | 1.447.006 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 817.979 | 644.258 | 8.362 | 1.470.599 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 844.330 | 644.258 | 8.362 | 1.496.950 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 752.973 | 527.474 | 7.391 | 1.287.838 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 775.335 | 527.474 | 7.391 | 1.310.200 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 800.313 | 527.474 | 7.391 | 1.335.178 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 786.856 | 587.813 | 8.130 | 1.382.799 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 810.225 | 587.813 | 8.130 | 1.406.168 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 836.327 | 587.813 | 8.130 | 1.432.270 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 752.973 | 527.474 | 7.391 | 1.287.838 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 775.335 | 527.474 | 7.391 | 1.310.200 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 800.313 | 527.474 | 7.391 | 1.335.178 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 790.617 | 587.813 | 7.391 | 1.385.821 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 814.765 | 587.813 | 7.391 | 1.409.969 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 841.737 | 587.813 | 7.391 | 1.436.941 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 766.533 | 852.523 | 8.362 | 1.627.418 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ độc lập, vữa XM mác 75 | m3 | 790.912 | 852.523 | 8.362 | 1.651.797 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ độc lập, vữa XM mác 100 | m3 | 818.142 | 852.523 | 8.362 | 1.679.027 |