Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 879.518 | 361.728 | 7.602 | 1.248.848 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 839.386 | 371.148 | 22.323 | 1.232.857 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 862.300 | 371.148 | 22.323 | 1.255.771 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 879.518 | 361.728 | 7.602 | 1.248.848 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 839.386 | 371.148 | 22.323 | 1.232.857 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 862.300 | 371.148 | 22.323 | 1.255.771 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 887.894 |
| 371.148 |
| 22.323 |
| 1.281.365 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 839.386 | 406.944 | 88.497 | 1.334.827 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 862.300 | 406.944 | 88.497 | 1.357.741 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 887.894 | 406.944 | 88.497 | 1.383.335 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 839.386 | 425.784 | 125.486 | 1.390.656 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 862.300 | 425.784 | 125.486 | 1.413.570 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 887.894 | 425.784 | 125.486 | 1.439.164 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 816.900 | 312.744 | 7.602 | 1.137.246 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 840.269 | 312.744 | 7.602 | 1.160.615 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 866.371 | 312.744 | 7.602 | 1.186.717 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 824.717 | 339.120 | 22.323 | 1.186.160 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 848.310 | 339.120 | 22.323 | 1.209.753 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 874.662 | 339.120 | 22.323 | 1.236.105 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 824.717 | 373.032 | 88.497 | 1.286.246 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 848.310 | 373.032 | 88.497 | 1.309.839 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 874.662 | 373.032 | 88.497 | 1.336.191 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 824.717 | 389.988 | 125.486 | 1.340.191 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 848.310 | 389.988 | 125.486 | 1.363.784 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 874.662 | 389.988 | 125.486 | 1.390.136 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 824.717 | 565.200 | 6.335 | 1.396.252 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 848.310 | 565.200 | 6.335 | 1.419.845 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 874.662 | 565.200 | 6.335 | 1.446.197 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 828.626 | 753.600 | 21.049 | 1.603.275 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 852.330 | 753.600 | 21.049 | 1.626.979 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 878.807 | 753.600 | 21.049 | 1.653.456 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 828.626 | 828.960 | 88.497 | 1.746.083 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 852.330 | 828.960 | 88.497 | 1.769.787 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 878.807 | 828.960 | 88.497 | 1.796.264 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 828.626 | 866.640 | 125.486 | 1.820.752 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 852.330 | 866.640 | 125.486 | 1.844.456 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 878.807 | 866.640 | 125.486 | 1.870.933 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 831.467 | 523.752 | 7.602 | 1.362.821 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 854.165 | 523.752 | 7.602 | 1.385.519 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 879.518 | 523.752 | 7.602 | 1.410.872 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 839.386 | 582.156 | 22.323 | 1.443.865 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 862.300 | 582.156 | 22.323 | 1.466.779 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 887.894 | 582.156 | 22.323 | 1.492.373 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 839.386 | 638.676 | 88.497 | 1.566.559 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 862.300 | 638.676 | 88.497 | 1.589.473 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 887.894 | 638.676 | 88.497 | 1.615.067 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 839.386 | 668.820 | 125.486 | 1.633.692 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 862.300 | 668.820 | 125.486 | 1.656.606 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 887.894 | 668.820 | 125.486 | 1.682.200 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 816.900 | 489.840 | 7.602 | 1.314.342 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 840.269 | 489.840 | 7.602 | 1.337.711 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 866.371 | 489.840 | 7.602 | 1.363.813 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 824.717 | 544.476 | 22.323 | 1.391.516 |
| m3 |
| 887.894 |
| 371.148 |
| 22.323 |
| 1.281.365 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 839.386 | 406.944 | 88.497 | 1.334.827 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 862.300 | 406.944 | 88.497 | 1.357.741 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 887.894 | 406.944 | 88.497 | 1.383.335 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 839.386 | 425.784 | 125.486 | 1.390.656 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 862.300 | 425.784 | 125.486 | 1.413.570 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 887.894 | 425.784 | 125.486 | 1.439.164 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 816.900 | 312.744 | 7.602 | 1.137.246 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 840.269 | 312.744 | 7.602 | 1.160.615 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 866.371 | 312.744 | 7.602 | 1.186.717 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 824.717 | 339.120 | 22.323 | 1.186.160 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 848.310 | 339.120 | 22.323 | 1.209.753 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 874.662 | 339.120 | 22.323 | 1.236.105 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 824.717 | 373.032 | 88.497 | 1.286.246 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 848.310 | 373.032 | 88.497 | 1.309.839 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 874.662 | 373.032 | 88.497 | 1.336.191 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 824.717 | 389.988 | 125.486 | 1.340.191 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 848.310 | 389.988 | 125.486 | 1.363.784 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 874.662 | 389.988 | 125.486 | 1.390.136 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 824.717 | 565.200 | 6.335 | 1.396.252 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 848.310 | 565.200 | 6.335 | 1.419.845 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 874.662 | 565.200 | 6.335 | 1.446.197 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 828.626 | 753.600 | 21.049 | 1.603.275 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 852.330 | 753.600 | 21.049 | 1.626.979 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 878.807 | 753.600 | 21.049 | 1.653.456 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 828.626 | 828.960 | 88.497 | 1.746.083 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 852.330 | 828.960 | 88.497 | 1.769.787 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 878.807 | 828.960 | 88.497 | 1.796.264 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 828.626 | 866.640 | 125.486 | 1.820.752 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 852.330 | 866.640 | 125.486 | 1.844.456 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 878.807 | 866.640 | 125.486 | 1.870.933 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 831.467 | 523.752 | 7.602 | 1.362.821 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 854.165 | 523.752 | 7.602 | 1.385.519 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 879.518 | 523.752 | 7.602 | 1.410.872 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 839.386 | 582.156 | 22.323 | 1.443.865 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 862.300 | 582.156 | 22.323 | 1.466.779 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 887.894 | 582.156 | 22.323 | 1.492.373 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 839.386 | 638.676 | 88.497 | 1.566.559 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 862.300 | 638.676 | 88.497 | 1.589.473 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 887.894 | 638.676 | 88.497 | 1.615.067 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 839.386 | 668.820 | 125.486 | 1.633.692 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 862.300 | 668.820 | 125.486 | 1.656.606 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 887.894 | 668.820 | 125.486 | 1.682.200 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 816.900 | 489.840 | 7.602 | 1.314.342 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 840.269 | 489.840 | 7.602 | 1.337.711 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 866.371 | 489.840 | 7.602 | 1.363.813 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 824.717 | 544.476 | 22.323 | 1.391.516 |