Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 50 | m3 | 412.715 | 262.764 | 7.179 | 682.658 | |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | m3 | 433.587 | 262.764 | 7.179 | 703.530 | |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 100 | m3 | 456.900 | 262.764 | 7.179 | 726.843 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 50 | m3 | 412.715 | 262.764 | 7.179 | 682.658 | |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | m3 | 433.587 | 262.764 | 7.179 | 703.530 | |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 100 | m3 | 456.900 | 262.764 | 7.179 | 726.843 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 |
| 442.741 |
| 282.228 |
| 7.391 |
| 732.360 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 466.886 | 282.228 | 7.391 | 756.505 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 444.285 | 282.228 | 7.391 | 733.904 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 467.091 | 301.692 | 8.130 | 776.913 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 492.565 | 301.692 | 8.130 | 802.387 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 412.715 | 301.692 | 8.130 | 722.537 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 433.587 | 270.550 | 7.179 | 711.316 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 456.900 | 270.550 | 7.179 | 734.629 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 431.288 | 270.550 | 7.179 | 709.017 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 453.099 | 282.228 | 8.130 | 743.457 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 477.460 | 282.228 | 8.130 | 767.818 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 412.715 | 282.228 | 8.130 | 703.073 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 50 | m3 | 449.973 | 262.764 | 7.391 | 720.128 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | m3 | 471.591 | 262.764 | 7.391 | 741.746 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 100 | m3 | 495.736 | 262.764 | 7.391 | 765.891 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 479.135 | 272.496 | 7.391 | 759.022 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 504.113 | 272.496 | 7.391 | 784.000 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 481.895 | 272.496 | 7.391 | 761.782 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 505.488 | 301.692 | 8.130 | 815.310 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 531.839 | 301.692 | 8.130 | 841.661 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 448.973 | 301.692 | 8.130 | 758.795 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 471.591 | 266.657 | 7.391 | 745.639 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 495.736 | 266.657 | 7.391 | 769.784 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 470.222 | 266.657 | 7.391 | 744.270 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 492.812 | 282.228 | 8.130 | 783.170 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 518.044 | 282.228 | 8.130 | 808.402 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 449.973 | 282.228 | 8.130 | 740.331 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 791.873 | 314.628 | 0 | 1.106.501 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 813.491 | 314.628 | 0 | 1.128.119 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | m3 | 837.636 | 314.628 | 0 | 1.152.264 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 781.723 | 280.716 | 0 | 1.062.439 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 804.085 | 280.716 | 0 | 1.084.801 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100 | m3 | 829.063 | 280.716 | 0 | 1.109.779 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 944.153 | 420.132 | 7.602 | 1.371.887 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 962.412 | 420.132 | 7.602 | 1.390.146 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 982.807 | 420.132 | 7.602 | 1.410.541 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 944.153 | 457.812 | 22.323 | 1.424.288 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 962.412 | 457.812 | 22.323 | 1.442.547 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 982.807 | 457.812 | 22.323 | 1.462.942 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 944.153 | 503.028 | 88.497 | 1.535.678 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 962.412 | 503.028 | 88.497 | 1.553.937 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 982.807 | 503.028 | 88.497 | 1.574.332 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 944.153 | 525.636 | 125.486 | 1.595.275 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 962.412 | 525.636 | 125.486 | 1.613.534 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 982.807 | 525.636 | 125.486 | 1.633.929 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 831.467 | 361.728 | 7.602 | 1.200.797 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 854.165 | 361.728 | 7.602 | 1.223.495 |
| 442.741 |
| 282.228 |
| 7.391 |
| 732.360 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 466.886 | 282.228 | 7.391 | 756.505 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 444.285 | 282.228 | 7.391 | 733.904 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 467.091 | 301.692 | 8.130 | 776.913 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 492.565 | 301.692 | 8.130 | 802.387 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 412.715 | 301.692 | 8.130 | 722.537 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 433.587 | 270.550 | 7.179 | 711.316 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 456.900 | 270.550 | 7.179 | 734.629 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 431.288 | 270.550 | 7.179 | 709.017 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 453.099 | 282.228 | 8.130 | 743.457 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 477.460 | 282.228 | 8.130 | 767.818 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 412.715 | 282.228 | 8.130 | 703.073 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 50 | m3 | 449.973 | 262.764 | 7.391 | 720.128 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | m3 | 471.591 | 262.764 | 7.391 | 741.746 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 100 | m3 | 495.736 | 262.764 | 7.391 | 765.891 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 479.135 | 272.496 | 7.391 | 759.022 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 504.113 | 272.496 | 7.391 | 784.000 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 481.895 | 272.496 | 7.391 | 761.782 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 505.488 | 301.692 | 8.130 | 815.310 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 531.839 | 301.692 | 8.130 | 841.661 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 448.973 | 301.692 | 8.130 | 758.795 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 471.591 | 266.657 | 7.391 | 745.639 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 495.736 | 266.657 | 7.391 | 769.784 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 470.222 | 266.657 | 7.391 | 744.270 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 492.812 | 282.228 | 8.130 | 783.170 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 518.044 | 282.228 | 8.130 | 808.402 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 449.973 | 282.228 | 8.130 | 740.331 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 791.873 | 314.628 | 0 | 1.106.501 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 813.491 | 314.628 | 0 | 1.128.119 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | m3 | 837.636 | 314.628 | 0 | 1.152.264 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 781.723 | 280.716 | 0 | 1.062.439 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 804.085 | 280.716 | 0 | 1.084.801 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100 | m3 | 829.063 | 280.716 | 0 | 1.109.779 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 944.153 | 420.132 | 7.602 | 1.371.887 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 962.412 | 420.132 | 7.602 | 1.390.146 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 982.807 | 420.132 | 7.602 | 1.410.541 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 944.153 | 457.812 | 22.323 | 1.424.288 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 962.412 | 457.812 | 22.323 | 1.442.547 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 982.807 | 457.812 | 22.323 | 1.462.942 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 944.153 | 503.028 | 88.497 | 1.535.678 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 962.412 | 503.028 | 88.497 | 1.553.937 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 982.807 | 503.028 | 88.497 | 1.574.332 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 944.153 | 525.636 | 125.486 | 1.595.275 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 962.412 | 525.636 | 125.486 | 1.613.534 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 982.807 | 525.636 | 125.486 | 1.633.929 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 831.467 | 361.728 | 7.602 | 1.200.797 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 854.165 | 361.728 | 7.602 | 1.223.495 |