Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.226.149 | 503.028 | 88.497 | 1.817.674 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.175.731 | 525.636 | 125.486 | 1.826.853 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.199.547 | 525.636 | 125.486 | 1.850.669 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.226.149 | 503.028 | 88.497 | 1.817.674 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.175.731 | 525.636 | 125.486 | 1.826.853 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.199.547 | 525.636 | 125.486 | 1.850.669 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 1.226.149 |
| 525.636 |
| 125.486 |
| 1.877.271 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.133.971 | 344.772 | 7.602 | 1.486.345 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.157.452 | 344.772 | 7.602 | 1.509.826 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.183.679 | 344.772 | 7.602 | 1.536.053 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.144.771 | 371.148 | 37.005 | 1.552.924 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.168.475 | 371.148 | 37.005 | 1.576.628 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.194.952 | 371.148 | 37.005 | 1.603.105 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.144.771 | 406.944 | 88.497 | 1.640.212 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.168.475 | 406.944 | 88.497 | 1.663.916 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.194.952 | 406.944 | 88.497 | 1.690.393 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.144.771 | 425.784 | 125.486 | 1.696.041 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.168.475 | 425.784 | 125.486 | 1.719.745 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.194.952 | 425.784 | 125.486 | 1.746.222 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.097.220 | 308.976 | 7.602 | 1.413.798 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.121.368 | 308.976 | 7.602 | 1.437.946 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.148.340 | 308.976 | 7.602 | 1.464.918 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.107.720 | 339.120 | 37.005 | 1.483.845 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.132.099 | 339.120 | 37.005 | 1.508.224 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.159.329 | 339.120 | 37.005 | 1.535.454 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.107.720 | 373.032 | 88.497 | 1.569.249 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.132.099 | 373.032 | 88.497 | 1.593.628 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.159.329 | 373.032 | 88.497 | 1.620.858 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.107.720 | 389.988 | 125.486 | 1.623.194 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.132.099 | 389.988 | 125.486 | 1.647.573 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.159.329 | 389.988 | 125.486 | 1.674.803 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.102.470 | 678.240 | 7.602 | 1.788.312 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.126.734 | 678.240 | 7.602 | 1.812.576 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.153.835 | 678.240 | 7.602 | 1.839.677 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.112.970 | 753.600 | 37.005 | 1.903.575 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.137.464 | 753.600 | 37.005 | 1.928.069 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.164.824 | 753.600 | 37.005 | 1.955.429 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.112.970 | 828.960 | 88.497 | 2.030.427 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.137.464 | 828.960 | 88.497 | 2.054.921 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.164.824 | 828.960 | 88.497 | 2.082.281 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.112.970 | 866.640 | 125.486 | 2.105.096 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.137.464 | 866.640 | 125.486 | 2.129.590 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.164.824 | 866.640 | 125.486 | 2.156.950 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50 | m3 | 1.158.356 | 810.120 | 0 | 1.968.476 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 | m3 | 1.185.881 | 810.120 | 0 | 1.996.001 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 100 | m3 | 1.216.625 | 810.120 | 0 | 2.026.745 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 1.177.002 | 659.400 | 0 | 1.836.402 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 1.206.375 | 659.400 | 0 | 1.865.775 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | m3 | 1.239.184 | 659.400 | 0 | 1.898.584 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.146.571 | 678.240 | 7.602 | 1.832.413 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.170.052 | 678.240 | 7.602 | 1.855.894 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.196.279 | 678.240 | 7.602 | 1.882.121 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.152.031 | 753.600 | 37.005 | 1.942.636 |
| m3 |
| 1.226.149 |
| 525.636 |
| 125.486 |
| 1.877.271 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.133.971 | 344.772 | 7.602 | 1.486.345 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.157.452 | 344.772 | 7.602 | 1.509.826 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.183.679 | 344.772 | 7.602 | 1.536.053 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.144.771 | 371.148 | 37.005 | 1.552.924 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.168.475 | 371.148 | 37.005 | 1.576.628 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.194.952 | 371.148 | 37.005 | 1.603.105 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.144.771 | 406.944 | 88.497 | 1.640.212 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.168.475 | 406.944 | 88.497 | 1.663.916 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.194.952 | 406.944 | 88.497 | 1.690.393 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.144.771 | 425.784 | 125.486 | 1.696.041 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.168.475 | 425.784 | 125.486 | 1.719.745 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.194.952 | 425.784 | 125.486 | 1.746.222 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.097.220 | 308.976 | 7.602 | 1.413.798 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.121.368 | 308.976 | 7.602 | 1.437.946 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.148.340 | 308.976 | 7.602 | 1.464.918 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.107.720 | 339.120 | 37.005 | 1.483.845 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.132.099 | 339.120 | 37.005 | 1.508.224 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.159.329 | 339.120 | 37.005 | 1.535.454 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.107.720 | 373.032 | 88.497 | 1.569.249 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.132.099 | 373.032 | 88.497 | 1.593.628 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.159.329 | 373.032 | 88.497 | 1.620.858 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.107.720 | 389.988 | 125.486 | 1.623.194 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.132.099 | 389.988 | 125.486 | 1.647.573 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.159.329 | 389.988 | 125.486 | 1.674.803 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.102.470 | 678.240 | 7.602 | 1.788.312 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.126.734 | 678.240 | 7.602 | 1.812.576 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.153.835 | 678.240 | 7.602 | 1.839.677 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.112.970 | 753.600 | 37.005 | 1.903.575 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.137.464 | 753.600 | 37.005 | 1.928.069 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.164.824 | 753.600 | 37.005 | 1.955.429 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.112.970 | 828.960 | 88.497 | 2.030.427 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.137.464 | 828.960 | 88.497 | 2.054.921 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.164.824 | 828.960 | 88.497 | 2.082.281 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.112.970 | 866.640 | 125.486 | 2.105.096 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.137.464 | 866.640 | 125.486 | 2.129.590 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.164.824 | 866.640 | 125.486 | 2.156.950 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50 | m3 | 1.158.356 | 810.120 | 0 | 1.968.476 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 | m3 | 1.185.881 | 810.120 | 0 | 1.996.001 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 100 | m3 | 1.216.625 | 810.120 | 0 | 2.026.745 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 1.177.002 | 659.400 | 0 | 1.836.402 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 1.206.375 | 659.400 | 0 | 1.865.775 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | m3 | 1.239.184 | 659.400 | 0 | 1.898.584 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.146.571 | 678.240 | 7.602 | 1.832.413 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.170.052 | 678.240 | 7.602 | 1.855.894 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.196.279 | 678.240 | 7.602 | 1.882.121 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.152.031 | 753.600 | 37.005 | 1.942.636 |