Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 848.310 | 544.476 | 22.323 | 1.415.109 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 874.662 | 544.476 | 22.323 | 1.441.461 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 824.717 | 597.228 | 88.497 | 1.510.442 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 848.310 | 544.476 | 22.323 | 1.415.109 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 874.662 | 544.476 | 22.323 | 1.441.461 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 824.717 | 597.228 | 88.497 | 1.510.442 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 848.310 |
| 597.228 |
| 88.497 |
| 1.534.035 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 874.662 | 597.228 | 88.497 | 1.560.387 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 824.717 | 625.488 | 125.486 | 1.575.691 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 848.310 | 625.488 | 125.486 | 1.599.284 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 874.662 | 625.488 | 125.486 | 1.625.636 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50 | m3 | 819.805 | 877.944 | 7.602 | 1.705.351 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | m3 | 841.512 | 877.944 | 7.602 | 1.727.058 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 100 | m3 | 865.757 | 877.944 | 7.602 | 1.751.303 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50 | m3 | 836.548 | 806.352 | 7.602 | 1.650.502 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 | m3 | 859.030 | 806.352 | 7.602 | 1.672.984 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 100 | m3 | 884.142 | 806.352 | 7.602 | 1.698.096 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | m3 | 843.021 | 678.240 | 7.602 | 1.528.863 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | m3 | 867.400 | 678.240 | 7.602 | 1.553.242 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 | m3 | 894.630 | 678.240 | 7.602 | 1.580.472 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | m3 | 850.615 | 602.880 | 7.602 | 1.461.097 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | m3 | 876.566 | 602.880 | 7.602 | 1.487.048 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | m3 | 905.553 | 602.880 | 7.602 | 1.516.035 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 851.757 | 847.800 | 7.602 | 1.707.159 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 877.943 | 847.800 | 7.602 | 1.733.345 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | m3 | 907.188 | 847.800 | 7.602 | 1.762.590 |
| Xây bể chứa hoá chất, bể chống ăn mòn | m3 | 6.646.238 | 845.120 | 7.602 | 7.498.960 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 857.876 | 678.240 | 7.602 | 1.543.718 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 879.791 | 678.240 | 7.602 | 1.565.633 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 904.269 | 678.240 | 7.602 | 1.590.111 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 861.961 | 753.600 | 37.005 | 1.652.566 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 883.980 | 753.600 | 37.005 | 1.674.585 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 908.575 | 753.600 | 37.005 | 1.699.180 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 861.961 | 828.960 | 88.497 | 1.779.418 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 883.980 | 828.960 | 88.497 | 1.801.437 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 908.575 | 828.960 | 88.497 | 1.826.032 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 861.961 | 866.640 | 125.486 | 1.854.087 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 883.981 | 866.640 | 125.486 | 1.876.107 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 908.575 | 866.640 | 125.486 | 1.900.701 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.079.973 | 314.628 | 0 | 1.394.601 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.102.335 | 314.628 | 0 | 1.416.963 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.127.313 | 314.628 | 0 | 1.441.941 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.047.572 | 280.716 | 0 | 1.328.288 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.070.680 | 280.716 | 0 | 1.351.396 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.096.490 | 280.716 | 0 | 1.377.206 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.145.706 | 420.132 | 7.602 | 1.573.440 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.165.366 | 420.132 | 7.602 | 1.593.100 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.187.326 | 420.132 | 7.602 | 1.615.060 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.156.566 | 457.812 | 37.005 | 1.651.383 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.176.412 | 457.812 | 37.005 | 1.671.229 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.198.580 | 457.812 | 37.005 | 1.693.397 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.175.731 | 503.028 | 88.497 | 1.767.256 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.199.547 | 503.028 | 88.497 | 1.791.072 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 848.310 |
| 597.228 |
| 88.497 |
| 1.534.035 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 874.662 | 597.228 | 88.497 | 1.560.387 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 824.717 | 625.488 | 125.486 | 1.575.691 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 848.310 | 625.488 | 125.486 | 1.599.284 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 874.662 | 625.488 | 125.486 | 1.625.636 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50 | m3 | 819.805 | 877.944 | 7.602 | 1.705.351 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | m3 | 841.512 | 877.944 | 7.602 | 1.727.058 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 100 | m3 | 865.757 | 877.944 | 7.602 | 1.751.303 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50 | m3 | 836.548 | 806.352 | 7.602 | 1.650.502 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 | m3 | 859.030 | 806.352 | 7.602 | 1.672.984 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 100 | m3 | 884.142 | 806.352 | 7.602 | 1.698.096 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | m3 | 843.021 | 678.240 | 7.602 | 1.528.863 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | m3 | 867.400 | 678.240 | 7.602 | 1.553.242 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 | m3 | 894.630 | 678.240 | 7.602 | 1.580.472 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | m3 | 850.615 | 602.880 | 7.602 | 1.461.097 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | m3 | 876.566 | 602.880 | 7.602 | 1.487.048 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | m3 | 905.553 | 602.880 | 7.602 | 1.516.035 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 851.757 | 847.800 | 7.602 | 1.707.159 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 877.943 | 847.800 | 7.602 | 1.733.345 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | m3 | 907.188 | 847.800 | 7.602 | 1.762.590 |
| Xây bể chứa hoá chất, bể chống ăn mòn | m3 | 6.646.238 | 845.120 | 7.602 | 7.498.960 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 857.876 | 678.240 | 7.602 | 1.543.718 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 879.791 | 678.240 | 7.602 | 1.565.633 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 904.269 | 678.240 | 7.602 | 1.590.111 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 861.961 | 753.600 | 37.005 | 1.652.566 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 883.980 | 753.600 | 37.005 | 1.674.585 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 908.575 | 753.600 | 37.005 | 1.699.180 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 861.961 | 828.960 | 88.497 | 1.779.418 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 883.980 | 828.960 | 88.497 | 1.801.437 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 908.575 | 828.960 | 88.497 | 1.826.032 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 861.961 | 866.640 | 125.486 | 1.854.087 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 883.981 | 866.640 | 125.486 | 1.876.107 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 908.575 | 866.640 | 125.486 | 1.900.701 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.079.973 | 314.628 | 0 | 1.394.601 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.102.335 | 314.628 | 0 | 1.416.963 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.127.313 | 314.628 | 0 | 1.441.941 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.047.572 | 280.716 | 0 | 1.328.288 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.070.680 | 280.716 | 0 | 1.351.396 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.096.490 | 280.716 | 0 | 1.377.206 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.145.706 | 420.132 | 7.602 | 1.573.440 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.165.366 | 420.132 | 7.602 | 1.593.100 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.187.326 | 420.132 | 7.602 | 1.615.060 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.156.566 | 457.812 | 37.005 | 1.651.383 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.176.412 | 457.812 | 37.005 | 1.671.229 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.198.580 | 457.812 | 37.005 | 1.693.397 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.175.731 | 503.028 | 88.497 | 1.767.256 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.199.547 | 503.028 | 88.497 | 1.791.072 |