Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | tấn | 11.732.200 | 1.473.288 | 419.578 | 13.625.066 | |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | tấn | 11.732.200 | 1.411.116 | 374.418 | 13.517.734 | |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | tấn | 11.577.300 | 4.026.108 | 97.957 | 15.701.365 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | tấn | 11.732.200 | 1.473.288 | 419.578 | 13.625.066 | |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | tấn | 11.732.200 | 1.411.116 | 374.418 | 13.517.734 | |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | tấn | 11.577.300 | 4.026.108 | 97.957 | 15.701.365 | |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm |
| tấn |
| 11.730.600 |
| 2.475.576 |
| 730.388 |
| 14.936.564 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | tấn | 11.577.300 | 3.221.640 | 81.631 | 14.880.571 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | tấn | 11.577.300 | 4.851.120 | 81.631 | 16.510.051 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18 mm | tấn | 11.828.200 | 2.788.680 | 781.043 | 15.397.923 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính > 18 mm | tấn | 11.828.200 | 2.429.640 | 723.376 | 14.981.216 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính <= 18 mm | tấn | 11.571.860 | 1.615.680 | 425.897 | 13.613.437 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính > 18 mm | tấn | 11.776.820 | 899.640 | 532.621 | 13.209.081 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 11.689.040 | 1.615.680 | 667.623 | 13.972.343 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 11.707.520 | 899.640 | 709.409 | 13.316.569 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau | tấn | 23.445.210 | 6.227.200 | 6.886.429 | 36.558.839 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước | tấn | 23.445.210 | 5.337.600 | 2.443.695 | 31.226.505 |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước dầm cầu Super T đúc sẵn | tấn | 19.247.925 | 5.337.600 | 965.541 | 25.551.066 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực si lô | tấn | 23.299.350 | 7.561.600 | 8.124.961 | 38.985.911 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà | tấn | 23.100.450 | 3.892.000 | 723.786 | 27.716.236 |
| Lắp đặt neo cáp dự ứng lực M75 | đầu neo | 70.343 | 55.600 | 0 | 125.943 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 70.343 | 55.600 | 0 | 125.943 |
| Sản xuất, lắp đặt cáp thép dự ứng lực kéo trước cọc bê tông 50x50cm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | tấn | 1.093.131 | 3.502.800 | 1.040.978 | 5.636.909 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 11.577.300 | 2.884.560 | 81.631 | 14.543.491 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 11.734.600 | 2.472.480 | 415.513 | 14.622.593 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 11.734.600 | 2.131.800 | 382.861 | 14.249.261 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 10mm | tấn | 11.577.300 | 3.157.920 | 81.631 | 14.816.851 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 11.734.600 | 2.205.240 | 443.655 | 14.383.495 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 11.734.600 | 1.856.400 | 411.002 | 14.002.002 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 10mm | tấn | 11.470.200 | 3.217.080 | 81.631 | 14.768.911 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 11.731.000 | 2.488.800 | 424.894 | 14.644.694 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép > 18mm | tấn | 11.744.200 | 2.078.760 | 429.764 | 14.252.724 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 385.355 | 151.819 | 12.902 | 550.076 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 509.974 | 155.712 | 15.073 | 680.759 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 678.607 | 159.605 | 15.073 | 853.285 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 407.392 | 217.997 | 10.626 | 636.015 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 519.957 | 223.836 | 10.626 | 754.419 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 668.357 | 233.568 | 10.626 | 912.551 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 410.436 | 272.496 | 10.903 | 693.835 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 523.001 | 284.174 | 10.903 | 818.078 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 671.401 | 288.067 | 10.903 | 970.371 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm | m2 | 45.015 | 150.960 | 6.513 | 202.488 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm | m2 | 52.609 | 159.120 | 7.870 | 219.599 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 67.796 | 171.360 | 10.855 | 250.011 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 82.984 | 177.480 | 13.569 | 274.033 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 56.477 | 220.320 | 5.270 | 282.067 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 63.539 | 228.480 | 5.823 | 297.842 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 78.305 | 246.840 | 7.206 | 332.351 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 93.070 | 259.080 | 8.589 | 360.739 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 56.477 | 252.960 | 5.284 | 314.721 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 63.539 | 285.600 | 7.497 | 356.636 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 78.305 | 312.120 | 8.051 | 398.476 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 93.070 | 320.280 | 9.711 | 423.061 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm |
| tấn |
| 11.730.600 |
| 2.475.576 |
| 730.388 |
| 14.936.564 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | tấn | 11.577.300 | 3.221.640 | 81.631 | 14.880.571 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | tấn | 11.577.300 | 4.851.120 | 81.631 | 16.510.051 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18 mm | tấn | 11.828.200 | 2.788.680 | 781.043 | 15.397.923 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính > 18 mm | tấn | 11.828.200 | 2.429.640 | 723.376 | 14.981.216 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính <= 18 mm | tấn | 11.571.860 | 1.615.680 | 425.897 | 13.613.437 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính > 18 mm | tấn | 11.776.820 | 899.640 | 532.621 | 13.209.081 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 11.689.040 | 1.615.680 | 667.623 | 13.972.343 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 11.707.520 | 899.640 | 709.409 | 13.316.569 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau | tấn | 23.445.210 | 6.227.200 | 6.886.429 | 36.558.839 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước | tấn | 23.445.210 | 5.337.600 | 2.443.695 | 31.226.505 |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước dầm cầu Super T đúc sẵn | tấn | 19.247.925 | 5.337.600 | 965.541 | 25.551.066 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực si lô | tấn | 23.299.350 | 7.561.600 | 8.124.961 | 38.985.911 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà | tấn | 23.100.450 | 3.892.000 | 723.786 | 27.716.236 |
| Lắp đặt neo cáp dự ứng lực M75 | đầu neo | 70.343 | 55.600 | 0 | 125.943 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 70.343 | 55.600 | 0 | 125.943 |
| Sản xuất, lắp đặt cáp thép dự ứng lực kéo trước cọc bê tông 50x50cm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | tấn | 1.093.131 | 3.502.800 | 1.040.978 | 5.636.909 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 11.577.300 | 2.884.560 | 81.631 | 14.543.491 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 11.734.600 | 2.472.480 | 415.513 | 14.622.593 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 11.734.600 | 2.131.800 | 382.861 | 14.249.261 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 10mm | tấn | 11.577.300 | 3.157.920 | 81.631 | 14.816.851 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 11.734.600 | 2.205.240 | 443.655 | 14.383.495 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 11.734.600 | 1.856.400 | 411.002 | 14.002.002 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 10mm | tấn | 11.470.200 | 3.217.080 | 81.631 | 14.768.911 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 11.731.000 | 2.488.800 | 424.894 | 14.644.694 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép > 18mm | tấn | 11.744.200 | 2.078.760 | 429.764 | 14.252.724 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 385.355 | 151.819 | 12.902 | 550.076 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 509.974 | 155.712 | 15.073 | 680.759 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 678.607 | 159.605 | 15.073 | 853.285 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 407.392 | 217.997 | 10.626 | 636.015 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 519.957 | 223.836 | 10.626 | 754.419 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 668.357 | 233.568 | 10.626 | 912.551 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 410.436 | 272.496 | 10.903 | 693.835 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 523.001 | 284.174 | 10.903 | 818.078 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 671.401 | 288.067 | 10.903 | 970.371 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm | m2 | 45.015 | 150.960 | 6.513 | 202.488 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm | m2 | 52.609 | 159.120 | 7.870 | 219.599 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 67.796 | 171.360 | 10.855 | 250.011 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 82.984 | 177.480 | 13.569 | 274.033 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 56.477 | 220.320 | 5.270 | 282.067 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 63.539 | 228.480 | 5.823 | 297.842 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 78.305 | 246.840 | 7.206 | 332.351 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 93.070 | 259.080 | 8.589 | 360.739 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 56.477 | 252.960 | 5.284 | 314.721 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 63.539 | 285.600 | 7.497 | 356.636 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 78.305 | 312.120 | 8.051 | 398.476 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 93.070 | 320.280 | 9.711 | 423.061 |