Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | tấn | 505.237 | 2.034.960 | 1.399.037 | 3.939.234 | |
| Lắp đặt phao neo các loại trên biển | tấn | 9.162.471 | 489.600 | 4.164.567 | 13.816.638 | |
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu<=5 tấn | cái | 555 | 250.920 | 425.397 | 676.872 | |
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu<=25 tấn | cái |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | tấn | 505.237 | 2.034.960 | 1.399.037 | 3.939.234 | |
| Lắp đặt phao neo các loại trên biển | tấn | 9.162.471 | 489.600 | 4.164.567 | 13.816.638 | |
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu<=5 tấn | cái | 555 | 250.920 | 425.397 | 676.872 | |
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu<=25 tấn | cái |
| 690 |
| 314.160 |
| 456.929 |
| 771.779 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | bộ | 35.824 | 252.960 | 700.907 | 989.691 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | bộ | 40.517 | 252.960 | 787.644 | 1.081.121 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 444.192 | 3.456.096 | 1.447.663 | 5.347.951 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 558.548 | 3.282.624 | 2.107.081 | 5.948.253 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 632.572 | 2.980.160 | 2.142.508 | 5.755.240 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 644.920 | 6.227.200 | 2.997.040 | 9.869.160 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 805.980 | 5.448.800 | 4.570.414 | 10.825.194 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 887.030 | 4.781.600 | 4.625.165 | 10.293.795 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m, vữa XM M50 | 100m2 | 10.154.229 | 2.146.176 | 7.391 | 12.307.796 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m, vữa XM M75 | 100m2 | 10.171.374 | 2.146.176 | 7.391 | 12.324.941 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m, vữa XM M50 | 100m2 | 10.154.229 | 2.367.360 | 226.538 | 12.748.127 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m, vữa XM M75 | 100m2 | 10.171.374 | 2.367.360 | 226.538 | 12.765.272 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 12.240.874 | 1.762.560 | 7.391 | 14.010.825 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 12.240.874 | 1.938.816 | 226.538 | 14.406.228 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 14.429.674 | 2.937.156 | 7.391 | 17.374.221 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 14.429.674 | 3.272.508 | 226.538 | 17.928.720 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 42.138.424 | 2.937.156 | 7.391 | 45.082.971 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 42.138.424 | 3.272.508 | 226.538 | 45.637.470 |
| Lợp mái fibrôximăng | 100m2 | 4.305.000 | 1.375.320 | 0 | 5.680.320 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài <=2 m | 100m2 | 10.866.500 | 1.205.760 | 0 | 12.072.260 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 100m2 | 9.811.500 | 847.800 | 0 | 10.659.300 |
| Lợp mái tấm nhựa | 100m2 | 6.262.500 | 964.608 | 0 | 7.227.108 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp Onduline | 100m2 | 20.840.001 | 1.085.184 | 0 | 21.925.185 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Onduline | 100m2 | 18.448.857 | 894.900 | 0 | 19.343.757 |
| Công tác lợp mái bằng ngói Onduvilla | 100m2 | 22.870.418 | 2.215.584 | 0 | 25.086.002 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông, vữa XM M75, PC40 | m2 | 230.655 | 112.200 | 0 | 342.855 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông, vữa XM M100, PC40 | m2 | 232.750 | 112.200 | 0 | 344.950 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng, vữa XM M75, PC40 | m2 | 84.775 | 102.000 | 0 | 186.775 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng, vữa XM M100, PC40 | m2 | 86.870 | 102.000 | 0 | 188.870 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4.503 | 44.880 | 665 | 50.048 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5.514 | 44.880 | 665 | 51.059 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.378 | 53.040 | 665 | 60.083 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7.813 | 53.040 | 665 | 61.518 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8.623 | 65.280 | 665 | 74.568 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.585 | 65.280 | 665 | 76.530 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4.503 | 30.600 | 646 | 35.749 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5.514 | 30.600 | 646 | 36.760 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.378 | 40.800 | 646 | 47.824 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7.813 | 40.800 | 646 | 49.259 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8.623 | 44.880 | 646 | 54.149 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.585 | 44.880 | 646 | 56.111 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 12.933 | 30.600 | 0 | 43.533 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 13.023 | 30.600 | 0 | 43.623 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm | m2 | 17.243 | 36.720 | 0 | 53.963 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm | m2 | 17.363 | 36.720 | 0 | 54.083 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 23.709 | 44.880 | 0 | 68.589 |
| 690 |
| 314.160 |
| 456.929 |
| 771.779 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | bộ | 35.824 | 252.960 | 700.907 | 989.691 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | bộ | 40.517 | 252.960 | 787.644 | 1.081.121 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 444.192 | 3.456.096 | 1.447.663 | 5.347.951 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 558.548 | 3.282.624 | 2.107.081 | 5.948.253 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 632.572 | 2.980.160 | 2.142.508 | 5.755.240 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 644.920 | 6.227.200 | 2.997.040 | 9.869.160 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 805.980 | 5.448.800 | 4.570.414 | 10.825.194 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 887.030 | 4.781.600 | 4.625.165 | 10.293.795 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m, vữa XM M50 | 100m2 | 10.154.229 | 2.146.176 | 7.391 | 12.307.796 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m, vữa XM M75 | 100m2 | 10.171.374 | 2.146.176 | 7.391 | 12.324.941 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m, vữa XM M50 | 100m2 | 10.154.229 | 2.367.360 | 226.538 | 12.748.127 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m, vữa XM M75 | 100m2 | 10.171.374 | 2.367.360 | 226.538 | 12.765.272 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 12.240.874 | 1.762.560 | 7.391 | 14.010.825 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 12.240.874 | 1.938.816 | 226.538 | 14.406.228 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 14.429.674 | 2.937.156 | 7.391 | 17.374.221 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 14.429.674 | 3.272.508 | 226.538 | 17.928.720 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 42.138.424 | 2.937.156 | 7.391 | 45.082.971 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 42.138.424 | 3.272.508 | 226.538 | 45.637.470 |
| Lợp mái fibrôximăng | 100m2 | 4.305.000 | 1.375.320 | 0 | 5.680.320 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài <=2 m | 100m2 | 10.866.500 | 1.205.760 | 0 | 12.072.260 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 100m2 | 9.811.500 | 847.800 | 0 | 10.659.300 |
| Lợp mái tấm nhựa | 100m2 | 6.262.500 | 964.608 | 0 | 7.227.108 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp Onduline | 100m2 | 20.840.001 | 1.085.184 | 0 | 21.925.185 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Onduline | 100m2 | 18.448.857 | 894.900 | 0 | 19.343.757 |
| Công tác lợp mái bằng ngói Onduvilla | 100m2 | 22.870.418 | 2.215.584 | 0 | 25.086.002 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông, vữa XM M75, PC40 | m2 | 230.655 | 112.200 | 0 | 342.855 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông, vữa XM M100, PC40 | m2 | 232.750 | 112.200 | 0 | 344.950 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng, vữa XM M75, PC40 | m2 | 84.775 | 102.000 | 0 | 186.775 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng, vữa XM M100, PC40 | m2 | 86.870 | 102.000 | 0 | 188.870 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4.503 | 44.880 | 665 | 50.048 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5.514 | 44.880 | 665 | 51.059 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.378 | 53.040 | 665 | 60.083 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7.813 | 53.040 | 665 | 61.518 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8.623 | 65.280 | 665 | 74.568 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.585 | 65.280 | 665 | 76.530 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4.503 | 30.600 | 646 | 35.749 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5.514 | 30.600 | 646 | 36.760 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.378 | 40.800 | 646 | 47.824 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7.813 | 40.800 | 646 | 49.259 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8.623 | 44.880 | 646 | 54.149 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.585 | 44.880 | 646 | 56.111 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 12.933 | 30.600 | 0 | 43.533 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 13.023 | 30.600 | 0 | 43.623 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm | m2 | 17.243 | 36.720 | 0 | 53.963 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm | m2 | 17.363 | 36.720 | 0 | 54.083 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 23.709 | 44.880 | 0 | 68.589 |