Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 898.839 | 535.500 | 9.618 | 1.443.957 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 947.421 | 535.500 | 9.618 | 1.492.539 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 924.132 | 535.500 | 9.618 | 1.469.250 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 898.839 | 535.500 | 9.618 | 1.443.957 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 947.421 | 535.500 | 9.618 | 1.492.539 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 924.132 | 535.500 | 9.618 | 1.469.250 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 947.744 |
| 535.500 |
| 9.618 |
| 1.492.862 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 851.822 | 549.780 | 55.321 | 1.456.923 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 844.415 | 549.780 | 55.321 | 1.449.516 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 888.792 | 549.780 | 55.321 | 1.493.893 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 874.048 | 549.780 | 55.321 | 1.479.149 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 918.104 | 549.780 | 55.321 | 1.523.205 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 898.839 | 549.780 | 55.321 | 1.503.940 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 947.421 | 549.780 | 55.321 | 1.552.522 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 924.132 | 549.780 | 55.321 | 1.529.233 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 947.744 | 549.780 | 55.321 | 1.552.845 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 851.822 | 604.520 | 104.833 | 1.561.175 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 844.415 | 604.520 | 104.833 | 1.553.768 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 888.792 | 604.520 | 104.833 | 1.598.145 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 874.048 | 604.520 | 104.833 | 1.583.401 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 918.104 | 604.520 | 104.833 | 1.627.457 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 898.839 | 604.520 | 104.833 | 1.608.192 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 947.421 | 604.520 | 104.833 | 1.656.774 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 924.132 | 604.520 | 104.833 | 1.633.485 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 947.744 | 604.520 | 104.833 | 1.657.097 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 851.822 | 630.700 | 157.444 | 1.639.966 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 844.415 | 630.700 | 157.444 | 1.632.559 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 888.792 | 630.700 | 157.444 | 1.676.936 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 874.048 | 630.700 | 157.444 | 1.662.192 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 918.104 | 630.700 | 157.444 | 1.706.248 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 898.839 | 630.700 | 157.444 | 1.686.983 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 947.421 | 630.700 | 157.444 | 1.735.565 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 924.132 | 630.700 | 157.444 | 1.712.276 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 947.744 | 630.700 | 157.444 | 1.735.888 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 901.413 | 566.440 | 9.618 | 1.477.471 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 893.923 | 566.440 | 9.618 | 1.469.981 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 938.798 | 566.440 | 9.618 | 1.514.856 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 923.889 | 566.440 | 9.618 | 1.499.947 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 968.440 | 566.440 | 9.618 | 1.544.498 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 948.958 | 566.440 | 9.618 | 1.525.016 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 998.086 | 566.440 | 9.618 | 1.574.144 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 974.536 | 566.440 | 9.618 | 1.550.594 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 998.413 | 566.440 | 9.618 | 1.574.471 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 901.413 | 583.100 | 55.321 | 1.539.834 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 893.923 | 583.100 | 55.321 | 1.532.344 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 938.798 | 583.100 | 55.321 | 1.577.219 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 923.889 | 583.100 | 55.321 | 1.562.310 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 968.440 | 583.100 | 55.321 | 1.606.861 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 948.958 | 583.100 | 55.321 | 1.587.379 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 998.086 | 583.100 | 55.321 | 1.636.507 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 974.536 | 583.100 | 55.321 | 1.612.957 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 998.413 | 583.100 | 55.321 | 1.636.834 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 901.413 | 640.220 | 104.833 | 1.646.466 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 947.744 |
| 535.500 |
| 9.618 |
| 1.492.862 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 851.822 | 549.780 | 55.321 | 1.456.923 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 844.415 | 549.780 | 55.321 | 1.449.516 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 888.792 | 549.780 | 55.321 | 1.493.893 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 874.048 | 549.780 | 55.321 | 1.479.149 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 918.104 | 549.780 | 55.321 | 1.523.205 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 898.839 | 549.780 | 55.321 | 1.503.940 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 947.421 | 549.780 | 55.321 | 1.552.522 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 924.132 | 549.780 | 55.321 | 1.529.233 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 947.744 | 549.780 | 55.321 | 1.552.845 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 851.822 | 604.520 | 104.833 | 1.561.175 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 844.415 | 604.520 | 104.833 | 1.553.768 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 888.792 | 604.520 | 104.833 | 1.598.145 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 874.048 | 604.520 | 104.833 | 1.583.401 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 918.104 | 604.520 | 104.833 | 1.627.457 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 898.839 | 604.520 | 104.833 | 1.608.192 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 947.421 | 604.520 | 104.833 | 1.656.774 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 924.132 | 604.520 | 104.833 | 1.633.485 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 947.744 | 604.520 | 104.833 | 1.657.097 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 851.822 | 630.700 | 157.444 | 1.639.966 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 844.415 | 630.700 | 157.444 | 1.632.559 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 888.792 | 630.700 | 157.444 | 1.676.936 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 874.048 | 630.700 | 157.444 | 1.662.192 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 918.104 | 630.700 | 157.444 | 1.706.248 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 898.839 | 630.700 | 157.444 | 1.686.983 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 947.421 | 630.700 | 157.444 | 1.735.565 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 924.132 | 630.700 | 157.444 | 1.712.276 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 947.744 | 630.700 | 157.444 | 1.735.888 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 901.413 | 566.440 | 9.618 | 1.477.471 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 893.923 | 566.440 | 9.618 | 1.469.981 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 938.798 | 566.440 | 9.618 | 1.514.856 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 923.889 | 566.440 | 9.618 | 1.499.947 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 968.440 | 566.440 | 9.618 | 1.544.498 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 948.958 | 566.440 | 9.618 | 1.525.016 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 998.086 | 566.440 | 9.618 | 1.574.144 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 974.536 | 566.440 | 9.618 | 1.550.594 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 998.413 | 566.440 | 9.618 | 1.574.471 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 901.413 | 583.100 | 55.321 | 1.539.834 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 893.923 | 583.100 | 55.321 | 1.532.344 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 938.798 | 583.100 | 55.321 | 1.577.219 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 923.889 | 583.100 | 55.321 | 1.562.310 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 968.440 | 583.100 | 55.321 | 1.606.861 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 948.958 | 583.100 | 55.321 | 1.587.379 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 998.086 | 583.100 | 55.321 | 1.636.507 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 974.536 | 583.100 | 55.321 | 1.612.957 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 998.413 | 583.100 | 55.321 | 1.636.834 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 901.413 | 640.220 | 104.833 | 1.646.466 |