Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.021.919 | 552.160 | 153.767 | 1.727.846 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.869 | 552.160 | 153.767 | 1.723.796 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.042.135 | 552.160 | 153.767 | 1.748.062 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.021.919 | 552.160 | 153.767 | 1.727.846 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.869 | 552.160 | 153.767 | 1.723.796 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.042.135 | 552.160 | 153.767 | 1.748.062 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.034.073 |
| 552.160 |
| 153.767 |
| 1.740.000 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.058.163 | 552.160 | 153.767 | 1.764.090 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.628 | 552.160 | 153.767 | 1.753.555 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.074.194 | 552.160 | 153.767 | 1.780.121 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.061.459 | 552.160 | 153.767 | 1.767.386 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.074.371 | 552.160 | 153.767 | 1.780.298 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 952.348 | 473.620 | 6.506 | 1.432.474 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 947.715 | 473.620 | 6.506 | 1.427.841 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 975.471 | 473.620 | 6.506 | 1.455.597 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 966.250 | 473.620 | 6.506 | 1.446.376 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 993.805 | 473.620 | 6.506 | 1.473.931 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 981.755 | 473.620 | 6.506 | 1.461.881 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.012.142 | 473.620 | 6.506 | 1.492.268 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 997.576 | 473.620 | 6.506 | 1.477.702 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.012.344 | 473.620 | 6.506 | 1.492.470 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 952.348 | 487.900 | 52.209 | 1.492.457 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 947.715 | 487.900 | 52.209 | 1.487.824 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 975.471 | 487.900 | 52.209 | 1.515.580 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 966.250 | 487.900 | 52.209 | 1.506.359 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 993.805 | 487.900 | 52.209 | 1.533.914 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 981.755 | 487.900 | 52.209 | 1.521.864 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.012.142 | 487.900 | 52.209 | 1.552.251 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 997.576 | 487.900 | 52.209 | 1.537.685 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.012.344 | 487.900 | 52.209 | 1.552.453 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 952.348 | 535.500 | 101.721 | 1.589.569 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 947.715 | 535.500 | 101.721 | 1.584.936 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 975.471 | 535.500 | 101.721 | 1.612.692 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 966.250 | 535.500 | 101.721 | 1.603.471 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 993.805 | 535.500 | 101.721 | 1.631.026 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 981.755 | 535.500 | 101.721 | 1.618.976 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.012.142 | 535.500 | 101.721 | 1.649.363 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 997.576 | 535.500 | 101.721 | 1.634.797 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.012.344 | 535.500 | 101.721 | 1.649.565 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 952.348 | 556.920 | 154.333 | 1.663.601 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 947.715 | 556.920 | 154.333 | 1.658.968 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 975.471 | 556.920 | 154.333 | 1.686.724 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 966.250 | 556.920 | 154.333 | 1.677.503 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 993.805 | 556.920 | 154.333 | 1.705.058 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 981.755 | 556.920 | 154.333 | 1.693.008 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.012.142 | 556.920 | 154.333 | 1.723.395 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 997.576 | 556.920 | 154.333 | 1.708.829 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.012.344 | 556.920 | 154.333 | 1.723.597 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 851.822 | 535.500 | 9.618 | 1.396.940 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 844.415 | 535.500 | 9.618 | 1.389.533 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 888.792 | 535.500 | 9.618 | 1.433.910 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 874.048 | 535.500 | 9.618 | 1.419.166 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 918.104 | 535.500 | 9.618 | 1.463.222 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.034.073 |
| 552.160 |
| 153.767 |
| 1.740.000 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.058.163 | 552.160 | 153.767 | 1.764.090 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.628 | 552.160 | 153.767 | 1.753.555 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.074.194 | 552.160 | 153.767 | 1.780.121 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.061.459 | 552.160 | 153.767 | 1.767.386 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.074.371 | 552.160 | 153.767 | 1.780.298 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 952.348 | 473.620 | 6.506 | 1.432.474 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 947.715 | 473.620 | 6.506 | 1.427.841 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 975.471 | 473.620 | 6.506 | 1.455.597 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 966.250 | 473.620 | 6.506 | 1.446.376 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 993.805 | 473.620 | 6.506 | 1.473.931 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 981.755 | 473.620 | 6.506 | 1.461.881 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.012.142 | 473.620 | 6.506 | 1.492.268 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 997.576 | 473.620 | 6.506 | 1.477.702 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.012.344 | 473.620 | 6.506 | 1.492.470 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 952.348 | 487.900 | 52.209 | 1.492.457 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 947.715 | 487.900 | 52.209 | 1.487.824 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 975.471 | 487.900 | 52.209 | 1.515.580 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 966.250 | 487.900 | 52.209 | 1.506.359 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 993.805 | 487.900 | 52.209 | 1.533.914 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 981.755 | 487.900 | 52.209 | 1.521.864 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.012.142 | 487.900 | 52.209 | 1.552.251 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 997.576 | 487.900 | 52.209 | 1.537.685 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.012.344 | 487.900 | 52.209 | 1.552.453 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 952.348 | 535.500 | 101.721 | 1.589.569 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 947.715 | 535.500 | 101.721 | 1.584.936 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 975.471 | 535.500 | 101.721 | 1.612.692 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 966.250 | 535.500 | 101.721 | 1.603.471 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 993.805 | 535.500 | 101.721 | 1.631.026 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 981.755 | 535.500 | 101.721 | 1.618.976 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.012.142 | 535.500 | 101.721 | 1.649.363 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 997.576 | 535.500 | 101.721 | 1.634.797 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.012.344 | 535.500 | 101.721 | 1.649.565 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 952.348 | 556.920 | 154.333 | 1.663.601 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 947.715 | 556.920 | 154.333 | 1.658.968 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 975.471 | 556.920 | 154.333 | 1.686.724 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 966.250 | 556.920 | 154.333 | 1.677.503 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 993.805 | 556.920 | 154.333 | 1.705.058 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 981.755 | 556.920 | 154.333 | 1.693.008 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.012.142 | 556.920 | 154.333 | 1.723.395 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 997.576 | 556.920 | 154.333 | 1.708.829 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.012.344 | 556.920 | 154.333 | 1.723.597 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 851.822 | 535.500 | 9.618 | 1.396.940 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 844.415 | 535.500 | 9.618 | 1.389.533 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 888.792 | 535.500 | 9.618 | 1.433.910 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 874.048 | 535.500 | 9.618 | 1.419.166 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 918.104 | 535.500 | 9.618 | 1.463.222 |