Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 797.073 | 471.240 | 51.644 | 1.319.957 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 786.466 | 471.240 | 51.644 | 1.309.350 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 813.213 | 471.240 | 51.644 | 1.336.097 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 797.073 | 471.240 | 51.644 | 1.319.957 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 786.466 | 471.240 | 51.644 | 1.309.350 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 813.213 | 471.240 | 51.644 | 1.336.097 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 800.391 |
| 471.240 |
| 51.644 |
| 1.323.275 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 813.391 | 471.240 | 51.644 | 1.336.275 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 760.580 | 516.460 | 101.155 | 1.378.195 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 756.502 | 516.460 | 101.155 | 1.374.117 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 780.934 | 516.460 | 101.155 | 1.398.549 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 772.817 | 516.460 | 101.155 | 1.390.432 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 797.073 | 516.460 | 101.155 | 1.414.688 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 786.466 | 516.460 | 101.155 | 1.404.081 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 813.213 | 516.460 | 101.155 | 1.430.828 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 800.391 | 516.460 | 101.155 | 1.418.006 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 813.391 | 516.460 | 101.155 | 1.431.006 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 760.580 | 540.260 | 153.767 | 1.454.607 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 756.502 | 540.260 | 153.767 | 1.450.529 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 780.934 | 540.260 | 153.767 | 1.474.961 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 772.817 | 540.260 | 153.767 | 1.466.844 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 797.073 | 540.260 | 153.767 | 1.491.100 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 786.466 | 540.260 | 153.767 | 1.480.493 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 813.213 | 540.260 | 153.767 | 1.507.240 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 800.391 | 540.260 | 153.767 | 1.494.418 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 813.391 | 540.260 | 153.767 | 1.507.418 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.021.919 | 468.860 | 5.941 | 1.496.720 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.869 | 468.860 | 5.941 | 1.492.670 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.042.135 | 468.860 | 5.941 | 1.516.936 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.034.073 | 468.860 | 5.941 | 1.508.874 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.058.163 | 468.860 | 5.941 | 1.532.964 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.628 | 468.860 | 5.941 | 1.522.429 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.074.194 | 468.860 | 5.941 | 1.548.995 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.061.459 | 468.860 | 5.941 | 1.536.260 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.074.371 | 468.860 | 5.941 | 1.549.172 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.021.919 | 483.140 | 51.644 | 1.556.703 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.869 | 483.140 | 51.644 | 1.552.653 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.042.135 | 483.140 | 51.644 | 1.576.919 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.034.073 | 483.140 | 51.644 | 1.568.857 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.058.163 | 483.140 | 51.644 | 1.592.947 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.628 | 483.140 | 51.644 | 1.582.412 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.074.194 | 483.140 | 51.644 | 1.608.978 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.061.459 | 483.140 | 51.644 | 1.596.243 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.074.371 | 483.140 | 51.644 | 1.609.155 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.021.919 | 530.740 | 101.155 | 1.653.814 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.869 | 530.740 | 101.155 | 1.649.764 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.042.135 | 530.740 | 101.155 | 1.674.030 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.034.073 | 530.740 | 101.155 | 1.665.968 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.058.163 | 530.740 | 101.155 | 1.690.058 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.628 | 530.740 | 101.155 | 1.679.523 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.074.194 | 530.740 | 101.155 | 1.706.089 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.061.459 | 530.740 | 101.155 | 1.693.354 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.074.371 | 530.740 | 101.155 | 1.706.266 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 800.391 |
| 471.240 |
| 51.644 |
| 1.323.275 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 813.391 | 471.240 | 51.644 | 1.336.275 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 760.580 | 516.460 | 101.155 | 1.378.195 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 756.502 | 516.460 | 101.155 | 1.374.117 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 780.934 | 516.460 | 101.155 | 1.398.549 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 772.817 | 516.460 | 101.155 | 1.390.432 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 797.073 | 516.460 | 101.155 | 1.414.688 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 786.466 | 516.460 | 101.155 | 1.404.081 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 813.213 | 516.460 | 101.155 | 1.430.828 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 800.391 | 516.460 | 101.155 | 1.418.006 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 813.391 | 516.460 | 101.155 | 1.431.006 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 760.580 | 540.260 | 153.767 | 1.454.607 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 756.502 | 540.260 | 153.767 | 1.450.529 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 780.934 | 540.260 | 153.767 | 1.474.961 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 772.817 | 540.260 | 153.767 | 1.466.844 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 797.073 | 540.260 | 153.767 | 1.491.100 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 786.466 | 540.260 | 153.767 | 1.480.493 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 813.213 | 540.260 | 153.767 | 1.507.240 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 800.391 | 540.260 | 153.767 | 1.494.418 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 813.391 | 540.260 | 153.767 | 1.507.418 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.021.919 | 468.860 | 5.941 | 1.496.720 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.869 | 468.860 | 5.941 | 1.492.670 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.042.135 | 468.860 | 5.941 | 1.516.936 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.034.073 | 468.860 | 5.941 | 1.508.874 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.058.163 | 468.860 | 5.941 | 1.532.964 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.628 | 468.860 | 5.941 | 1.522.429 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.074.194 | 468.860 | 5.941 | 1.548.995 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.061.459 | 468.860 | 5.941 | 1.536.260 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.074.371 | 468.860 | 5.941 | 1.549.172 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.021.919 | 483.140 | 51.644 | 1.556.703 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.869 | 483.140 | 51.644 | 1.552.653 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.042.135 | 483.140 | 51.644 | 1.576.919 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.034.073 | 483.140 | 51.644 | 1.568.857 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.058.163 | 483.140 | 51.644 | 1.592.947 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.628 | 483.140 | 51.644 | 1.582.412 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.074.194 | 483.140 | 51.644 | 1.608.978 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.061.459 | 483.140 | 51.644 | 1.596.243 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.074.371 | 483.140 | 51.644 | 1.609.155 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.021.919 | 530.740 | 101.155 | 1.653.814 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.869 | 530.740 | 101.155 | 1.649.764 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.042.135 | 530.740 | 101.155 | 1.674.030 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.034.073 | 530.740 | 101.155 | 1.665.968 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.058.163 | 530.740 | 101.155 | 1.690.058 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.628 | 530.740 | 101.155 | 1.679.523 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.074.194 | 530.740 | 101.155 | 1.706.089 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.061.459 | 530.740 | 101.155 | 1.693.354 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.074.371 | 530.740 | 101.155 | 1.706.266 |