Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.619.422 | 1.619.422 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.852.316 | 1.852.316 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 2.201.656 | 2.201.656 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.619.422 | 1.619.422 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.852.316 | 1.852.316 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 2.201.656 | 2.201.656 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 2.372.264 |
| 2.372.264 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.459.350 | 1.459.350 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.688.413 | 1.688.413 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 2.043.091 | 2.043.091 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.168.706 | 2.168.706 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.370.217 | 1.370.217 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.583.269 | 1.583.269 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.917.468 | 1.917.468 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.034.438 | 2.034.438 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 919.066 | 919.066 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.040.452 | 1.040.452 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.193.051 | 1.193.051 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.265.883 | 1.265.883 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 770.325 | 770.325 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 872.762 | 872.762 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 944.468 | 944.468 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.032.563 | 1.032.563 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 603.096 | 603.096 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 692.618 | 692.618 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 749.158 | 749.158 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 855.171 | 855.171 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 609.314 | 609.314 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 709.513 | 709.513 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 766.382 | 766.382 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 874.705 | 874.705 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 554.184 | 554.184 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 646.548 | 646.548 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 698.271 | 698.271 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 798.025 | 798.025 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 472.056 | 472.056 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 547.251 | 547.251 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 589.026 | 589.026 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 685.108 | 685.108 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 762.998 | 762.998 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 884.384 | 884.384 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 990.163 | 990.163 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.089.006 | 1.089.006 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 612.572 | 612.572 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 700.668 | 700.668 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 772.374 | 772.374 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 848.177 | 848.177 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 485.303 | 485.303 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 555.979 | 555.979 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 621.942 | 621.942 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 690.262 | 690.262 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 484.743 | 484.743 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 568.693 | 568.693 |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 2.372.264 |
| 2.372.264 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.459.350 | 1.459.350 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.688.413 | 1.688.413 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 2.043.091 | 2.043.091 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.168.706 | 2.168.706 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.370.217 | 1.370.217 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.583.269 | 1.583.269 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.917.468 | 1.917.468 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.034.438 | 2.034.438 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 919.066 | 919.066 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.040.452 | 1.040.452 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.193.051 | 1.193.051 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.265.883 | 1.265.883 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 770.325 | 770.325 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 872.762 | 872.762 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 944.468 | 944.468 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.032.563 | 1.032.563 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 603.096 | 603.096 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 692.618 | 692.618 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 749.158 | 749.158 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 855.171 | 855.171 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 609.314 | 609.314 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 709.513 | 709.513 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 766.382 | 766.382 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 874.705 | 874.705 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 554.184 | 554.184 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 646.548 | 646.548 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 698.271 | 698.271 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 798.025 | 798.025 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 472.056 | 472.056 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 547.251 | 547.251 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 589.026 | 589.026 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 685.108 | 685.108 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 762.998 | 762.998 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 884.384 | 884.384 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 990.163 | 990.163 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.089.006 | 1.089.006 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 612.572 | 612.572 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 700.668 | 700.668 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 772.374 | 772.374 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 848.177 | 848.177 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 485.303 | 485.303 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 555.979 | 555.979 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 621.942 | 621.942 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 690.262 | 690.262 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 484.743 | 484.743 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 568.693 | 568.693 |