Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 628.271 | 628.271 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 706.805 | 706.805 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 439.652 | 439.652 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 628.271 | 628.271 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 706.805 | 706.805 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 439.652 | 439.652 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 520.933 |
| 520.933 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 572.656 | 572.656 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 646.548 | 646.548 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 375.974 | 375.974 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 438.636 | 438.636 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 484.589 | 484.589 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 547.251 | 547.251 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 3.355.715 | 4.590.000 | 13.189.778 | 21.135.493 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 2.707.671 | 3.510.000 | 8.027.703 | 14.245.374 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 2.302.349 | 3.060.000 | 6.599.387 | 11.961.736 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.900.068 | 2.520.000 | 4.218.408 | 8.638.476 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 1.331.201 | 1.322.000 | 5.291.769 | 7.944.970 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1.154.804 | 1.218.000 | 4.765.510 | 7.138.314 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.035.383 | 1.112.000 | 3.686.018 | 5.833.401 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 947.791 | 1.070.000 | 2.168.246 | 4.186.037 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 1.540.115 | 1.260.000 | 6.067.645 | 8.867.760 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1.318.948 | 1.160.000 | 5.198.786 | 7.677.734 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.105.753 | 1.060.000 | 3.641.742 | 5.807.495 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 957.359 | 1.020.000 | 2.731.239 | 4.708.598 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 3.794.694 | 5.100.000 | 14.654.996 | 23.549.690 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3.096.882 | 3.900.000 | 8.920.651 | 15.917.533 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 2.652.145 | 3.400.000 | 7.334.271 | 13.386.416 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.219.899 | 2.800.000 | 4.688.426 | 9.708.325 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 1.465.434 | 1.588.000 | 5.879.228 | 8.932.662 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1.273.673 | 1.462.000 | 5.294.857 | 8.030.530 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.143.032 | 1.336.000 | 4.096.243 | 6.575.275 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.047.396 | 1.284.000 | 2.408.494 | 4.739.890 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 1.643.471 | 1.512.000 | 6.382.247 | 9.537.718 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1.410.321 | 1.392.000 | 5.470.685 | 8.273.006 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.188.446 | 1.272.000 | 3.831.893 | 6.292.339 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.031.416 | 1.224.000 | 2.874.854 | 5.130.270 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 3.645.380 | 4.846.000 | 13.922.387 | 22.413.767 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 2.966.937 | 3.706.000 | 8.473.175 | 15.146.112 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 2.538.434 | 3.230.000 | 6.967.967 | 12.736.401 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.117.838 | 2.660.000 | 4.452.279 | 9.230.117 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 1.398.425 | 1.456.000 | 5.585.498 | 8.439.923 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1.214.309 | 1.340.000 | 5.031.186 | 7.585.495 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.089.338 | 1.224.000 | 3.893.581 | 6.206.919 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 997.616 | 1.178.000 | 2.289.372 | 4.464.988 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 1.578.873 | 1.386.000 | 6.199.762 | 9.164.635 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1.353.222 | 1.276.000 | 5.307.635 | 7.936.857 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.136.772 | 1.166.000 | 3.717.382 | 6.020.154 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 985.168 | 1.122.000 | 2.785.440 | 4.892.608 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp I | 100m3 | 1.643.471 | 3.006.000 | 21.362.223 | 26.011.694 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp II | 100m3 | 1.410.321 | 2.752.000 | 19.027.427 | 23.189.748 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.188.446 | 2.500.000 | 15.811.595 | 19.500.041 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.031.416 | 2.346.000 | 14.103.214 | 17.480.630 |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 520.933 |
| 520.933 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 572.656 | 572.656 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 646.548 | 646.548 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 375.974 | 375.974 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 438.636 | 438.636 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 484.589 | 484.589 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 547.251 | 547.251 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 3.355.715 | 4.590.000 | 13.189.778 | 21.135.493 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 2.707.671 | 3.510.000 | 8.027.703 | 14.245.374 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 2.302.349 | 3.060.000 | 6.599.387 | 11.961.736 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.900.068 | 2.520.000 | 4.218.408 | 8.638.476 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 1.331.201 | 1.322.000 | 5.291.769 | 7.944.970 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1.154.804 | 1.218.000 | 4.765.510 | 7.138.314 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.035.383 | 1.112.000 | 3.686.018 | 5.833.401 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 947.791 | 1.070.000 | 2.168.246 | 4.186.037 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 1.540.115 | 1.260.000 | 6.067.645 | 8.867.760 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1.318.948 | 1.160.000 | 5.198.786 | 7.677.734 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.105.753 | 1.060.000 | 3.641.742 | 5.807.495 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 957.359 | 1.020.000 | 2.731.239 | 4.708.598 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 3.794.694 | 5.100.000 | 14.654.996 | 23.549.690 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3.096.882 | 3.900.000 | 8.920.651 | 15.917.533 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 2.652.145 | 3.400.000 | 7.334.271 | 13.386.416 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.219.899 | 2.800.000 | 4.688.426 | 9.708.325 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 1.465.434 | 1.588.000 | 5.879.228 | 8.932.662 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1.273.673 | 1.462.000 | 5.294.857 | 8.030.530 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.143.032 | 1.336.000 | 4.096.243 | 6.575.275 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.047.396 | 1.284.000 | 2.408.494 | 4.739.890 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 1.643.471 | 1.512.000 | 6.382.247 | 9.537.718 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1.410.321 | 1.392.000 | 5.470.685 | 8.273.006 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.188.446 | 1.272.000 | 3.831.893 | 6.292.339 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.031.416 | 1.224.000 | 2.874.854 | 5.130.270 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 3.645.380 | 4.846.000 | 13.922.387 | 22.413.767 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 2.966.937 | 3.706.000 | 8.473.175 | 15.146.112 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 2.538.434 | 3.230.000 | 6.967.967 | 12.736.401 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.117.838 | 2.660.000 | 4.452.279 | 9.230.117 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 1.398.425 | 1.456.000 | 5.585.498 | 8.439.923 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1.214.309 | 1.340.000 | 5.031.186 | 7.585.495 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.089.338 | 1.224.000 | 3.893.581 | 6.206.919 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 997.616 | 1.178.000 | 2.289.372 | 4.464.988 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 1.578.873 | 1.386.000 | 6.199.762 | 9.164.635 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1.353.222 | 1.276.000 | 5.307.635 | 7.936.857 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.136.772 | 1.166.000 | 3.717.382 | 6.020.154 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 985.168 | 1.122.000 | 2.785.440 | 4.892.608 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp I | 100m3 | 1.643.471 | 3.006.000 | 21.362.223 | 26.011.694 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp II | 100m3 | 1.410.321 | 2.752.000 | 19.027.427 | 23.189.748 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.188.446 | 2.500.000 | 15.811.595 | 19.500.041 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.031.416 | 2.346.000 | 14.103.214 | 17.480.630 |