Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.162.339 | 178.500 | 3.960 | 1.344.799 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.169.820 | 178.500 | 3.960 | 1.352.280 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.139.428 | 192.780 | 49.663 | 1.381.871 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.162.339 | 178.500 | 3.960 | 1.344.799 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.169.820 | 178.500 | 3.960 | 1.352.280 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.139.428 | 192.780 | 49.663 | 1.381.871 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.137.081 |
| 192.780 |
| 49.663 |
| 1.379.524 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.142 | 192.780 | 49.663 | 1.393.585 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.146.470 | 192.780 | 49.663 | 1.388.913 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.160.429 | 192.780 | 49.663 | 1.402.872 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.154.325 | 192.780 | 49.663 | 1.396.768 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.169.718 | 192.780 | 49.663 | 1.412.161 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.162.339 | 192.780 | 49.663 | 1.404.782 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.169.820 | 192.780 | 49.663 | 1.412.263 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.139.428 | 211.820 | 99.175 | 1.450.423 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.137.081 | 211.820 | 99.175 | 1.448.076 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.142 | 211.820 | 99.175 | 1.462.137 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.146.470 | 211.820 | 99.175 | 1.457.465 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.160.429 | 211.820 | 99.175 | 1.471.424 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.154.325 | 211.820 | 99.175 | 1.465.320 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.169.718 | 211.820 | 99.175 | 1.480.713 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.162.339 | 211.820 | 99.175 | 1.473.334 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.169.820 | 211.820 | 99.175 | 1.480.815 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.139.428 | 218.960 | 151.787 | 1.510.175 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.137.081 | 218.960 | 151.787 | 1.507.828 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.142 | 218.960 | 151.787 | 1.521.889 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.146.470 | 218.960 | 151.787 | 1.517.217 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.160.429 | 218.960 | 151.787 | 1.531.176 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.154.325 | 218.960 | 151.787 | 1.525.072 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.169.718 | 218.960 | 151.787 | 1.540.465 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.162.339 | 218.960 | 151.787 | 1.533.086 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.169.820 | 218.960 | 151.787 | 1.540.567 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.333.557 | 359.380 | 0 | 1.692.937 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.334.554 | 359.380 | 0 | 1.693.934 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.333.557 | 392.700 | 45.703 | 1.771.960 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.334.554 | 392.700 | 45.703 | 1.772.957 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.333.557 | 430.780 | 95.215 | 1.859.552 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.334.554 | 430.780 | 95.215 | 1.860.549 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.333.557 | 449.820 | 147.826 | 1.931.203 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.334.554 | 449.820 | 147.826 | 1.932.200 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.411.429 | 354.620 | 0 | 1.766.049 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.413.327 | 354.620 | 0 | 1.767.947 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.411.429 | 383.180 | 45.703 | 1.840.312 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.413.327 | 383.180 | 45.703 | 1.842.210 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.411.429 | 418.880 | 95.215 | 1.925.524 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.413.327 | 418.880 | 95.215 | 1.927.422 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.411.429 | 435.540 | 147.826 | 1.994.795 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.413.327 | 435.540 | 147.826 | 1.996.693 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.307.842 | 330.820 | 0 | 1.638.662 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.308.743 | 330.820 | 0 | 1.639.563 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.307.842 | 361.760 | 45.703 | 1.715.305 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.308.743 | 361.760 | 45.703 | 1.716.206 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.307.842 | 397.460 | 95.215 | 1.800.517 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.137.081 |
| 192.780 |
| 49.663 |
| 1.379.524 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.142 | 192.780 | 49.663 | 1.393.585 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.146.470 | 192.780 | 49.663 | 1.388.913 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.160.429 | 192.780 | 49.663 | 1.402.872 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.154.325 | 192.780 | 49.663 | 1.396.768 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.169.718 | 192.780 | 49.663 | 1.412.161 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.162.339 | 192.780 | 49.663 | 1.404.782 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.169.820 | 192.780 | 49.663 | 1.412.263 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.139.428 | 211.820 | 99.175 | 1.450.423 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.137.081 | 211.820 | 99.175 | 1.448.076 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.142 | 211.820 | 99.175 | 1.462.137 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.146.470 | 211.820 | 99.175 | 1.457.465 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.160.429 | 211.820 | 99.175 | 1.471.424 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.154.325 | 211.820 | 99.175 | 1.465.320 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.169.718 | 211.820 | 99.175 | 1.480.713 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.162.339 | 211.820 | 99.175 | 1.473.334 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.169.820 | 211.820 | 99.175 | 1.480.815 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.139.428 | 218.960 | 151.787 | 1.510.175 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.137.081 | 218.960 | 151.787 | 1.507.828 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.142 | 218.960 | 151.787 | 1.521.889 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.146.470 | 218.960 | 151.787 | 1.517.217 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.160.429 | 218.960 | 151.787 | 1.531.176 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.154.325 | 218.960 | 151.787 | 1.525.072 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.169.718 | 218.960 | 151.787 | 1.540.465 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.162.339 | 218.960 | 151.787 | 1.533.086 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.169.820 | 218.960 | 151.787 | 1.540.567 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.333.557 | 359.380 | 0 | 1.692.937 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.334.554 | 359.380 | 0 | 1.693.934 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.333.557 | 392.700 | 45.703 | 1.771.960 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.334.554 | 392.700 | 45.703 | 1.772.957 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.333.557 | 430.780 | 95.215 | 1.859.552 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.334.554 | 430.780 | 95.215 | 1.860.549 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.333.557 | 449.820 | 147.826 | 1.931.203 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.334.554 | 449.820 | 147.826 | 1.932.200 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.411.429 | 354.620 | 0 | 1.766.049 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.413.327 | 354.620 | 0 | 1.767.947 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.411.429 | 383.180 | 45.703 | 1.840.312 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.413.327 | 383.180 | 45.703 | 1.842.210 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.411.429 | 418.880 | 95.215 | 1.925.524 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.413.327 | 418.880 | 95.215 | 1.927.422 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.411.429 | 435.540 | 147.826 | 1.994.795 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.413.327 | 435.540 | 147.826 | 1.996.693 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.307.842 | 330.820 | 0 | 1.638.662 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.308.743 | 330.820 | 0 | 1.639.563 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.307.842 | 361.760 | 45.703 | 1.715.305 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.308.743 | 361.760 | 45.703 | 1.716.206 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.307.842 | 397.460 | 95.215 | 1.800.517 |