Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.325.903 | 390.320 | 147.826 | 1.864.049 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.277.602 | 321.300 | 0 | 1.598.902 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.278.503 | 321.300 | 0 | 1.599.803 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.325.903 | 390.320 | 147.826 | 1.864.049 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.277.602 | 321.300 | 0 | 1.598.902 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.278.503 | 321.300 | 0 | 1.599.803 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) |
| m3 |
| 1.277.602 |
| 347.480 |
| 45.703 |
| 1.670.785 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.278.503 | 347.480 | 45.703 | 1.671.686 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.277.602 | 378.420 | 95.215 | 1.751.237 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.278.503 | 378.420 | 95.215 | 1.752.138 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.277.602 | 395.080 | 147.826 | 1.820.508 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.278.503 | 395.080 | 147.826 | 1.821.409 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.284.169 | 268.940 | 0 | 1.553.109 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.285.023 | 268.940 | 0 | 1.553.963 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.284.169 | 290.360 | 45.703 | 1.620.232 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.285.023 | 290.360 | 45.703 | 1.621.086 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.284.169 | 318.920 | 95.215 | 1.698.304 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.285.023 | 318.920 | 95.215 | 1.699.158 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.284.169 | 333.200 | 147.826 | 1.765.195 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.285.023 | 333.200 | 147.826 | 1.766.049 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.270.042 | 266.560 | 0 | 1.536.602 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.270.943 | 266.560 | 0 | 1.537.503 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.270.042 | 287.980 | 45.703 | 1.603.725 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.270.943 | 287.980 | 45.703 | 1.604.626 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.270.042 | 314.160 | 95.215 | 1.679.417 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.270.943 | 314.160 | 95.215 | 1.680.318 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.270.042 | 328.440 | 147.826 | 1.746.308 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.270.943 | 328.440 | 147.826 | 1.747.209 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.199.329 | 354.620 | 4.243 | 1.558.192 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.196.304 | 354.620 | 4.243 | 1.555.167 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.214.430 | 354.620 | 4.243 | 1.573.293 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.208.408 | 354.620 | 4.243 | 1.567.271 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.226.403 | 354.620 | 4.243 | 1.585.266 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.218.534 | 354.620 | 4.243 | 1.577.397 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.238.377 | 354.620 | 4.243 | 1.597.240 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.228.865 | 354.620 | 4.243 | 1.587.728 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.238.509 | 354.620 | 4.243 | 1.597.372 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.199.329 | 387.940 | 49.946 | 1.637.215 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.196.304 | 387.940 | 49.946 | 1.634.190 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.214.430 | 387.940 | 49.946 | 1.652.316 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.208.408 | 387.940 | 49.946 | 1.646.294 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.226.403 | 387.940 | 49.946 | 1.664.289 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.218.534 | 387.940 | 49.946 | 1.656.420 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.238.377 | 387.940 | 49.946 | 1.676.263 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.228.865 | 387.940 | 49.946 | 1.666.751 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.238.509 | 387.940 | 49.946 | 1.676.395 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.199.329 | 426.020 | 99.458 | 1.724.807 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.196.304 | 426.020 | 99.458 | 1.721.782 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.214.430 | 426.020 | 99.458 | 1.739.908 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.208.408 | 426.020 | 99.458 | 1.733.886 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.226.403 | 426.020 | 99.458 | 1.751.881 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.218.534 | 426.020 | 99.458 | 1.744.012 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.238.377 | 426.020 | 99.458 | 1.763.855 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) |
| m3 |
| 1.277.602 |
| 347.480 |
| 45.703 |
| 1.670.785 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.278.503 | 347.480 | 45.703 | 1.671.686 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.277.602 | 378.420 | 95.215 | 1.751.237 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.278.503 | 378.420 | 95.215 | 1.752.138 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.277.602 | 395.080 | 147.826 | 1.820.508 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.278.503 | 395.080 | 147.826 | 1.821.409 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.284.169 | 268.940 | 0 | 1.553.109 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.285.023 | 268.940 | 0 | 1.553.963 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.284.169 | 290.360 | 45.703 | 1.620.232 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.285.023 | 290.360 | 45.703 | 1.621.086 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.284.169 | 318.920 | 95.215 | 1.698.304 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.285.023 | 318.920 | 95.215 | 1.699.158 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.284.169 | 333.200 | 147.826 | 1.765.195 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.285.023 | 333.200 | 147.826 | 1.766.049 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.270.042 | 266.560 | 0 | 1.536.602 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.270.943 | 266.560 | 0 | 1.537.503 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.270.042 | 287.980 | 45.703 | 1.603.725 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.270.943 | 287.980 | 45.703 | 1.604.626 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.270.042 | 314.160 | 95.215 | 1.679.417 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.270.943 | 314.160 | 95.215 | 1.680.318 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.270.042 | 328.440 | 147.826 | 1.746.308 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.270.943 | 328.440 | 147.826 | 1.747.209 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.199.329 | 354.620 | 4.243 | 1.558.192 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.196.304 | 354.620 | 4.243 | 1.555.167 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.214.430 | 354.620 | 4.243 | 1.573.293 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.208.408 | 354.620 | 4.243 | 1.567.271 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.226.403 | 354.620 | 4.243 | 1.585.266 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.218.534 | 354.620 | 4.243 | 1.577.397 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.238.377 | 354.620 | 4.243 | 1.597.240 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.228.865 | 354.620 | 4.243 | 1.587.728 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.238.509 | 354.620 | 4.243 | 1.597.372 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.199.329 | 387.940 | 49.946 | 1.637.215 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.196.304 | 387.940 | 49.946 | 1.634.190 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.214.430 | 387.940 | 49.946 | 1.652.316 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.208.408 | 387.940 | 49.946 | 1.646.294 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.226.403 | 387.940 | 49.946 | 1.664.289 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.218.534 | 387.940 | 49.946 | 1.656.420 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.238.377 | 387.940 | 49.946 | 1.676.263 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.228.865 | 387.940 | 49.946 | 1.666.751 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.238.509 | 387.940 | 49.946 | 1.676.395 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.199.329 | 426.020 | 99.458 | 1.724.807 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.196.304 | 426.020 | 99.458 | 1.721.782 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.214.430 | 426.020 | 99.458 | 1.739.908 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.208.408 | 426.020 | 99.458 | 1.733.886 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.226.403 | 426.020 | 99.458 | 1.751.881 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.218.534 | 426.020 | 99.458 | 1.744.012 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.238.377 | 426.020 | 99.458 | 1.763.855 |