Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 815.827 | 267.703 | 52.608 | 1.136.138 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 768.442 | 267.703 | 52.608 | 1.088.753 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 868.532 | 267.703 | 52.608 | 1.188.843 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 815.827 | 267.703 | 52.608 | 1.136.138 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 768.442 | 267.703 | 52.608 | 1.088.753 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 868.532 | 267.703 | 52.608 | 1.188.843 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 814.856 |
| 267.703 |
| 52.608 |
| 1.135.167 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 953.384 | 267.703 | 52.608 | 1.273.695 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 863.570 | 267.703 | 52.608 | 1.183.881 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.029.117 | 267.703 | 52.608 | 1.349.428 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 944.214 | 267.703 | 52.608 | 1.264.525 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.000.494 | 267.703 | 52.608 | 1.320.805 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.070.023 | 267.703 | 52.608 | 1.390.334 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.184.059 | 267.703 | 52.608 | 1.504.370 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 683.861 | 322.115 | 52.608 | 1.058.584 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 739.680 | 322.115 | 52.608 | 1.114.403 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 696.324 | 322.115 | 52.608 | 1.071.047 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 795.500 | 322.115 | 52.608 | 1.170.223 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 745.175 | 322.115 | 52.608 | 1.119.898 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 848.137 | 322.115 | 52.608 | 1.222.860 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 798.876 | 322.115 | 52.608 | 1.173.599 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 902.929 | 322.115 | 52.608 | 1.277.652 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 847.127 | 322.115 | 52.608 | 1.221.850 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 991.142 | 322.115 | 52.608 | 1.365.865 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 897.771 | 322.115 | 52.608 | 1.272.494 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.069.874 | 322.115 | 52.608 | 1.444.597 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 981.609 | 322.115 | 52.608 | 1.356.332 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.040.117 | 322.115 | 52.608 | 1.414.840 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.112.400 | 322.115 | 52.608 | 1.487.123 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.230.953 | 322.115 | 52.608 | 1.605.676 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 703.187 | 258.998 | 52.294 | 1.014.479 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 763.499 | 258.998 | 52.294 | 1.074.791 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 716.666 | 258.998 | 52.294 | 1.027.958 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 823.015 | 258.998 | 52.294 | 1.134.307 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 770.726 | 258.998 | 52.294 | 1.082.018 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 879.716 | 258.998 | 52.294 | 1.191.008 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 825.626 | 258.998 | 52.294 | 1.136.918 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 972.370 | 258.998 | 52.294 | 1.283.662 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 877.166 | 258.998 | 52.294 | 1.188.458 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.019.394 | 258.998 | 52.294 | 1.330.686 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 926.907 | 258.998 | 52.294 | 1.238.199 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.086.497 | 258.998 | 52.294 | 1.397.789 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.009.799 | 258.998 | 52.294 | 1.321.091 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.055.724 | 258.998 | 52.294 | 1.367.016 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.935 | 258.998 | 52.294 | 1.440.227 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 258.998 | 52.294 | 1.540.492 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 690.973 | 258.998 | 52.294 | 1.002.265 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 746.465 | 258.998 | 52.294 | 1.057.757 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 703.707 | 258.998 | 52.294 | 1.014.999 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 803.357 | 258.998 | 52.294 | 1.114.649 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 754.588 | 258.998 | 52.294 | 1.065.880 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 857.852 | 258.998 | 52.294 | 1.169.144 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 806.319 | 258.998 | 52.294 | 1.117.611 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 814.856 |
| 267.703 |
| 52.608 |
| 1.135.167 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 953.384 | 267.703 | 52.608 | 1.273.695 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 863.570 | 267.703 | 52.608 | 1.183.881 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.029.117 | 267.703 | 52.608 | 1.349.428 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 944.214 | 267.703 | 52.608 | 1.264.525 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.000.494 | 267.703 | 52.608 | 1.320.805 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.070.023 | 267.703 | 52.608 | 1.390.334 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.184.059 | 267.703 | 52.608 | 1.504.370 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 683.861 | 322.115 | 52.608 | 1.058.584 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 739.680 | 322.115 | 52.608 | 1.114.403 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 696.324 | 322.115 | 52.608 | 1.071.047 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 795.500 | 322.115 | 52.608 | 1.170.223 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 745.175 | 322.115 | 52.608 | 1.119.898 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 848.137 | 322.115 | 52.608 | 1.222.860 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 798.876 | 322.115 | 52.608 | 1.173.599 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 902.929 | 322.115 | 52.608 | 1.277.652 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 847.127 | 322.115 | 52.608 | 1.221.850 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 991.142 | 322.115 | 52.608 | 1.365.865 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 897.771 | 322.115 | 52.608 | 1.272.494 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.069.874 | 322.115 | 52.608 | 1.444.597 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 981.609 | 322.115 | 52.608 | 1.356.332 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.040.117 | 322.115 | 52.608 | 1.414.840 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.112.400 | 322.115 | 52.608 | 1.487.123 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.230.953 | 322.115 | 52.608 | 1.605.676 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 703.187 | 258.998 | 52.294 | 1.014.479 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 763.499 | 258.998 | 52.294 | 1.074.791 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 716.666 | 258.998 | 52.294 | 1.027.958 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 823.015 | 258.998 | 52.294 | 1.134.307 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 770.726 | 258.998 | 52.294 | 1.082.018 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 879.716 | 258.998 | 52.294 | 1.191.008 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 825.626 | 258.998 | 52.294 | 1.136.918 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 972.370 | 258.998 | 52.294 | 1.283.662 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 877.166 | 258.998 | 52.294 | 1.188.458 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.019.394 | 258.998 | 52.294 | 1.330.686 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 926.907 | 258.998 | 52.294 | 1.238.199 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.086.497 | 258.998 | 52.294 | 1.397.789 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.009.799 | 258.998 | 52.294 | 1.321.091 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.055.724 | 258.998 | 52.294 | 1.367.016 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.935 | 258.998 | 52.294 | 1.440.227 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 258.998 | 52.294 | 1.540.492 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 690.973 | 258.998 | 52.294 | 1.002.265 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 746.465 | 258.998 | 52.294 | 1.057.757 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 703.707 | 258.998 | 52.294 | 1.014.999 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 803.357 | 258.998 | 52.294 | 1.114.649 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 754.588 | 258.998 | 52.294 | 1.065.880 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 857.852 | 258.998 | 52.294 | 1.169.144 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 806.319 | 258.998 | 52.294 | 1.117.611 |