Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 912.539 | 258.998 | 52.294 | 1.223.831 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 855.339 | 258.998 | 52.294 | 1.166.631 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.003.345 | 258.998 | 52.294 | 1.314.637 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 912.539 | 258.998 | 52.294 | 1.223.831 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 855.339 | 258.998 | 52.294 | 1.166.631 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.003.345 | 258.998 | 52.294 | 1.314.637 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 908.960 |
| 258.998 |
| 52.294 |
| 1.220.252 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.084.391 | 258.998 | 52.294 | 1.395.683 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 951.926 | 258.998 | 52.294 | 1.263.218 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.426 | 258.998 | 52.294 | 1.364.718 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.994 | 258.998 | 52.294 | 1.419.286 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.902 | 258.998 | 52.294 | 1.538.194 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 657.809 | 258.998 | 52.294 | 969.101 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 711.502 | 258.998 | 52.294 | 1.022.794 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 669.797 | 258.998 | 52.294 | 981.089 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 765.195 | 258.998 | 52.294 | 1.076.487 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 716.787 | 258.998 | 52.294 | 1.028.079 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 815.827 | 258.998 | 52.294 | 1.127.119 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 768.442 | 258.998 | 52.294 | 1.079.734 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 868.532 | 258.998 | 52.294 | 1.179.824 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 814.856 | 258.998 | 52.294 | 1.126.148 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 953.384 | 258.998 | 52.294 | 1.264.676 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 863.570 | 258.998 | 52.294 | 1.174.862 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.029.117 | 258.998 | 52.294 | 1.340.409 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 944.214 | 258.998 | 52.294 | 1.255.506 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.000.494 | 258.998 | 52.294 | 1.311.786 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.070.023 | 258.998 | 52.294 | 1.381.315 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.184.059 | 258.998 | 52.294 | 1.495.351 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 703.187 | 393.937 | 52.608 | 1.149.732 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 763.499 | 393.937 | 52.608 | 1.210.044 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 716.666 | 393.937 | 52.608 | 1.163.211 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 823.015 | 393.937 | 52.608 | 1.269.560 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 770.726 | 393.937 | 52.608 | 1.217.271 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 879.716 | 393.937 | 52.608 | 1.326.261 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 825.626 | 393.937 | 52.608 | 1.272.171 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 972.370 | 393.937 | 52.608 | 1.418.915 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 877.166 | 393.937 | 52.608 | 1.323.711 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.019.394 | 393.937 | 52.608 | 1.465.939 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 926.907 | 393.937 | 52.608 | 1.373.452 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.086.497 | 393.937 | 52.608 | 1.533.042 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.009.799 | 393.937 | 52.608 | 1.456.344 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.055.724 | 393.937 | 52.608 | 1.502.269 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.935 | 393.937 | 52.608 | 1.575.480 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 393.937 | 52.608 | 1.675.745 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 690.973 | 393.937 | 52.608 | 1.137.518 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 746.465 | 393.937 | 52.608 | 1.193.010 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 703.707 | 393.937 | 52.608 | 1.150.252 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 803.357 | 393.937 | 52.608 | 1.249.902 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 754.588 | 393.937 | 52.608 | 1.201.133 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 857.852 | 393.937 | 52.608 | 1.304.397 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 806.319 | 393.937 | 52.608 | 1.252.864 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 912.539 | 393.937 | 52.608 | 1.359.084 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 855.339 | 393.937 | 52.608 | 1.301.884 |
| m3 |
| 908.960 |
| 258.998 |
| 52.294 |
| 1.220.252 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.084.391 | 258.998 | 52.294 | 1.395.683 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 951.926 | 258.998 | 52.294 | 1.263.218 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.426 | 258.998 | 52.294 | 1.364.718 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.994 | 258.998 | 52.294 | 1.419.286 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.902 | 258.998 | 52.294 | 1.538.194 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 657.809 | 258.998 | 52.294 | 969.101 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 711.502 | 258.998 | 52.294 | 1.022.794 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 669.797 | 258.998 | 52.294 | 981.089 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 765.195 | 258.998 | 52.294 | 1.076.487 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 716.787 | 258.998 | 52.294 | 1.028.079 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 815.827 | 258.998 | 52.294 | 1.127.119 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 768.442 | 258.998 | 52.294 | 1.079.734 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 868.532 | 258.998 | 52.294 | 1.179.824 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 814.856 | 258.998 | 52.294 | 1.126.148 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 953.384 | 258.998 | 52.294 | 1.264.676 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 863.570 | 258.998 | 52.294 | 1.174.862 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.029.117 | 258.998 | 52.294 | 1.340.409 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 944.214 | 258.998 | 52.294 | 1.255.506 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.000.494 | 258.998 | 52.294 | 1.311.786 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.070.023 | 258.998 | 52.294 | 1.381.315 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.184.059 | 258.998 | 52.294 | 1.495.351 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 703.187 | 393.937 | 52.608 | 1.149.732 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 763.499 | 393.937 | 52.608 | 1.210.044 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 716.666 | 393.937 | 52.608 | 1.163.211 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 823.015 | 393.937 | 52.608 | 1.269.560 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 770.726 | 393.937 | 52.608 | 1.217.271 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 879.716 | 393.937 | 52.608 | 1.326.261 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 825.626 | 393.937 | 52.608 | 1.272.171 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 972.370 | 393.937 | 52.608 | 1.418.915 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 877.166 | 393.937 | 52.608 | 1.323.711 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.019.394 | 393.937 | 52.608 | 1.465.939 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 926.907 | 393.937 | 52.608 | 1.373.452 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.086.497 | 393.937 | 52.608 | 1.533.042 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.009.799 | 393.937 | 52.608 | 1.456.344 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.055.724 | 393.937 | 52.608 | 1.502.269 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.935 | 393.937 | 52.608 | 1.575.480 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 393.937 | 52.608 | 1.675.745 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 690.973 | 393.937 | 52.608 | 1.137.518 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 746.465 | 393.937 | 52.608 | 1.193.010 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 703.707 | 393.937 | 52.608 | 1.150.252 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 803.357 | 393.937 | 52.608 | 1.249.902 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 754.588 | 393.937 | 52.608 | 1.201.133 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 857.852 | 393.937 | 52.608 | 1.304.397 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 806.319 | 393.937 | 52.608 | 1.252.864 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 912.539 | 393.937 | 52.608 | 1.359.084 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 855.339 | 393.937 | 52.608 | 1.301.884 |