Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.103.164 | 326.060 | 77.267 | 1.506.491 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.311 | 326.060 | 77.267 | 1.411.638 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.184.611 | 326.060 | 77.267 | 1.587.938 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.103.164 | 326.060 | 77.267 | 1.506.491 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.311 | 326.060 | 77.267 | 1.411.638 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.184.611 | 326.060 | 77.267 | 1.587.938 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.051.490 |
| 326.060 |
| 77.267 |
| 1.454.817 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.153.493 | 326.060 | 77.267 | 1.556.820 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.208.330 | 326.060 | 77.267 | 1.611.657 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.327.828 | 326.060 | 77.267 | 1.731.155 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 797.594 | 290.360 | 77.267 | 1.165.221 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 853.360 | 290.360 | 77.267 | 1.220.987 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 810.390 | 290.360 | 77.267 | 1.178.017 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 910.534 | 290.360 | 77.267 | 1.278.161 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 861.523 | 290.360 | 77.267 | 1.229.150 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 965.299 | 290.360 | 77.267 | 1.332.926 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 913.511 | 290.360 | 77.267 | 1.281.138 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.020.257 | 290.360 | 77.267 | 1.387.884 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 962.773 | 290.360 | 77.267 | 1.330.400 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.111.512 | 290.360 | 77.267 | 1.479.139 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.016.660 | 290.360 | 77.267 | 1.384.287 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.192.959 | 290.360 | 77.267 | 1.560.586 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.059.838 | 290.360 | 77.267 | 1.427.465 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.161.841 | 290.360 | 77.267 | 1.529.468 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.216.679 | 290.360 | 77.267 | 1.584.306 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.336.176 | 290.360 | 77.267 | 1.703.803 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 419.286 | 191.528 | 0 | 610.814 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 405.501 | 191.528 | 0 | 597.029 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 480.378 | 191.528 | 0 | 671.906 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 454.719 | 191.528 | 0 | 646.247 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 533.100 | 191.528 | 0 | 724.628 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 499.137 | 191.528 | 0 | 690.665 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M100, xi măng PCB30 | m3 | 587.076 | 191.528 | 0 | 778.604 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M100, xi măng PCB40 | m3 | 544.635 | 191.528 | 0 | 736.163 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M125, xi măng PCB30 | m3 | 635.203 | 191.528 | 0 | 826.731 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M125, xi măng PCB40 | m3 | 586.107 | 191.528 | 0 | 777.635 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M150, xi măng PCB40 | m3 | 625.933 | 191.528 | 0 | 817.461 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.149 | 982.940 | 77.360 | 1.770.449 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 771.059 | 982.940 | 77.360 | 1.831.359 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.761 | 982.940 | 77.360 | 1.784.061 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 831.164 | 982.940 | 77.360 | 1.891.464 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 778.357 | 982.940 | 77.360 | 1.838.657 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 888.426 | 982.940 | 77.360 | 1.948.726 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 833.800 | 982.940 | 77.360 | 1.894.100 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 981.997 | 982.940 | 77.360 | 2.042.297 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 885.851 | 982.940 | 77.360 | 1.946.151 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.029.487 | 982.940 | 77.360 | 2.089.787 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 936.085 | 982.940 | 77.360 | 1.996.385 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.097.255 | 982.940 | 77.360 | 2.157.555 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.019.797 | 982.940 | 77.360 | 2.080.097 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.066.177 | 982.940 | 77.360 | 2.126.477 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.113 | 982.940 | 77.360 | 2.200.413 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.371 | 982.940 | 77.360 | 2.301.671 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.051.490 |
| 326.060 |
| 77.267 |
| 1.454.817 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.153.493 | 326.060 | 77.267 | 1.556.820 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.208.330 | 326.060 | 77.267 | 1.611.657 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.327.828 | 326.060 | 77.267 | 1.731.155 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 797.594 | 290.360 | 77.267 | 1.165.221 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 853.360 | 290.360 | 77.267 | 1.220.987 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 810.390 | 290.360 | 77.267 | 1.178.017 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 910.534 | 290.360 | 77.267 | 1.278.161 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 861.523 | 290.360 | 77.267 | 1.229.150 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 965.299 | 290.360 | 77.267 | 1.332.926 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 913.511 | 290.360 | 77.267 | 1.281.138 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.020.257 | 290.360 | 77.267 | 1.387.884 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 962.773 | 290.360 | 77.267 | 1.330.400 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.111.512 | 290.360 | 77.267 | 1.479.139 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.016.660 | 290.360 | 77.267 | 1.384.287 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.192.959 | 290.360 | 77.267 | 1.560.586 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.059.838 | 290.360 | 77.267 | 1.427.465 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.161.841 | 290.360 | 77.267 | 1.529.468 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.216.679 | 290.360 | 77.267 | 1.584.306 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.336.176 | 290.360 | 77.267 | 1.703.803 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 419.286 | 191.528 | 0 | 610.814 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 405.501 | 191.528 | 0 | 597.029 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 480.378 | 191.528 | 0 | 671.906 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 454.719 | 191.528 | 0 | 646.247 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 533.100 | 191.528 | 0 | 724.628 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 499.137 | 191.528 | 0 | 690.665 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M100, xi măng PCB30 | m3 | 587.076 | 191.528 | 0 | 778.604 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M100, xi măng PCB40 | m3 | 544.635 | 191.528 | 0 | 736.163 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M125, xi măng PCB30 | m3 | 635.203 | 191.528 | 0 | 826.731 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M125, xi măng PCB40 | m3 | 586.107 | 191.528 | 0 | 777.635 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M150, xi măng PCB40 | m3 | 625.933 | 191.528 | 0 | 817.461 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.149 | 982.940 | 77.360 | 1.770.449 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 771.059 | 982.940 | 77.360 | 1.831.359 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.761 | 982.940 | 77.360 | 1.784.061 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 831.164 | 982.940 | 77.360 | 1.891.464 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 778.357 | 982.940 | 77.360 | 1.838.657 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 888.426 | 982.940 | 77.360 | 1.948.726 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 833.800 | 982.940 | 77.360 | 1.894.100 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 981.997 | 982.940 | 77.360 | 2.042.297 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 885.851 | 982.940 | 77.360 | 1.946.151 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.029.487 | 982.940 | 77.360 | 2.089.787 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 936.085 | 982.940 | 77.360 | 1.996.385 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.097.255 | 982.940 | 77.360 | 2.157.555 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.019.797 | 982.940 | 77.360 | 2.080.097 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.066.177 | 982.940 | 77.360 | 2.126.477 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.113 | 982.940 | 77.360 | 2.200.413 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.371 | 982.940 | 77.360 | 2.301.671 |