Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 697.814 | 982.940 | 77.360 | 1.758.114 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 753.856 | 982.940 | 77.360 | 1.814.156 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 710.674 | 982.940 | 77.360 | 1.770.974 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 697.814 | 982.940 | 77.360 | 1.758.114 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 753.856 | 982.940 | 77.360 | 1.814.156 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 710.674 | 982.940 | 77.360 | 1.770.974 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 811.311 |
| 982.940 |
| 77.360 |
| 1.871.611 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 762.059 | 982.940 | 77.360 | 1.822.359 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 866.346 | 982.940 | 77.360 | 1.926.646 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 814.302 | 982.940 | 77.360 | 1.874.602 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 921.574 | 982.940 | 77.360 | 1.981.874 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 863.807 | 982.940 | 77.360 | 1.924.107 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.279 | 982.940 | 77.360 | 2.073.579 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 917.959 | 982.940 | 77.360 | 1.978.259 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.095.127 | 982.940 | 77.360 | 2.155.427 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 961.351 | 982.940 | 77.360 | 2.021.651 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.856 | 982.940 | 77.360 | 2.124.156 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.964 | 982.940 | 77.360 | 2.179.264 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.239.050 | 982.940 | 77.360 | 2.299.350 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.149 | 1.244.740 | 56.063 | 2.010.952 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 771.059 | 1.244.740 | 56.063 | 2.071.862 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.761 | 1.244.740 | 56.063 | 2.024.564 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 831.164 | 1.244.740 | 56.063 | 2.131.967 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 778.357 | 1.244.740 | 56.063 | 2.079.160 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 888.426 | 1.244.740 | 56.063 | 2.189.229 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 833.800 | 1.244.740 | 56.063 | 2.134.603 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 981.997 | 1.244.740 | 56.063 | 2.282.800 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 885.851 | 1.244.740 | 56.063 | 2.186.654 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.029.487 | 1.244.740 | 56.063 | 2.330.290 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 936.085 | 1.244.740 | 56.063 | 2.236.888 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.097.255 | 1.244.740 | 56.063 | 2.398.058 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.019.797 | 1.244.740 | 56.063 | 2.320.600 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.066.177 | 1.244.740 | 56.063 | 2.366.980 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.113 | 1.244.740 | 56.063 | 2.440.916 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.371 | 1.244.740 | 56.063 | 2.542.174 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 697.814 | 1.244.740 | 56.063 | 1.998.617 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 753.856 | 1.244.740 | 56.063 | 2.054.659 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 710.674 | 1.244.740 | 56.063 | 2.011.477 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 811.311 | 1.244.740 | 56.063 | 2.112.114 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 762.059 | 1.244.740 | 56.063 | 2.062.862 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 866.346 | 1.244.740 | 56.063 | 2.167.149 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 814.302 | 1.244.740 | 56.063 | 2.115.105 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 921.574 | 1.244.740 | 56.063 | 2.222.377 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 863.807 | 1.244.740 | 56.063 | 2.164.610 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.279 | 1.244.740 | 56.063 | 2.314.082 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 917.959 | 1.244.740 | 56.063 | 2.218.762 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.095.127 | 1.244.740 | 56.063 | 2.395.930 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 961.351 | 1.244.740 | 56.063 | 2.262.154 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.856 | 1.244.740 | 56.063 | 2.364.659 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.964 | 1.244.740 | 56.063 | 2.419.767 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.239.050 | 1.244.740 | 56.063 | 2.539.853 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.149 | 709.240 | 52.608 | 1.471.997 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 771.059 | 709.240 | 52.608 | 1.532.907 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 811.311 |
| 982.940 |
| 77.360 |
| 1.871.611 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 762.059 | 982.940 | 77.360 | 1.822.359 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 866.346 | 982.940 | 77.360 | 1.926.646 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 814.302 | 982.940 | 77.360 | 1.874.602 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 921.574 | 982.940 | 77.360 | 1.981.874 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 863.807 | 982.940 | 77.360 | 1.924.107 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.279 | 982.940 | 77.360 | 2.073.579 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 917.959 | 982.940 | 77.360 | 1.978.259 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.095.127 | 982.940 | 77.360 | 2.155.427 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 961.351 | 982.940 | 77.360 | 2.021.651 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.856 | 982.940 | 77.360 | 2.124.156 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.964 | 982.940 | 77.360 | 2.179.264 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.239.050 | 982.940 | 77.360 | 2.299.350 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.149 | 1.244.740 | 56.063 | 2.010.952 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 771.059 | 1.244.740 | 56.063 | 2.071.862 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.761 | 1.244.740 | 56.063 | 2.024.564 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 831.164 | 1.244.740 | 56.063 | 2.131.967 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 778.357 | 1.244.740 | 56.063 | 2.079.160 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 888.426 | 1.244.740 | 56.063 | 2.189.229 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 833.800 | 1.244.740 | 56.063 | 2.134.603 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 981.997 | 1.244.740 | 56.063 | 2.282.800 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 885.851 | 1.244.740 | 56.063 | 2.186.654 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.029.487 | 1.244.740 | 56.063 | 2.330.290 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 936.085 | 1.244.740 | 56.063 | 2.236.888 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.097.255 | 1.244.740 | 56.063 | 2.398.058 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.019.797 | 1.244.740 | 56.063 | 2.320.600 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.066.177 | 1.244.740 | 56.063 | 2.366.980 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.113 | 1.244.740 | 56.063 | 2.440.916 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.371 | 1.244.740 | 56.063 | 2.542.174 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 697.814 | 1.244.740 | 56.063 | 1.998.617 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 753.856 | 1.244.740 | 56.063 | 2.054.659 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 710.674 | 1.244.740 | 56.063 | 2.011.477 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 811.311 | 1.244.740 | 56.063 | 2.112.114 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 762.059 | 1.244.740 | 56.063 | 2.062.862 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 866.346 | 1.244.740 | 56.063 | 2.167.149 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 814.302 | 1.244.740 | 56.063 | 2.115.105 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 921.574 | 1.244.740 | 56.063 | 2.222.377 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 863.807 | 1.244.740 | 56.063 | 2.164.610 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.279 | 1.244.740 | 56.063 | 2.314.082 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 917.959 | 1.244.740 | 56.063 | 2.218.762 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.095.127 | 1.244.740 | 56.063 | 2.395.930 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 961.351 | 1.244.740 | 56.063 | 2.262.154 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.856 | 1.244.740 | 56.063 | 2.364.659 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.964 | 1.244.740 | 56.063 | 2.419.767 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.239.050 | 1.244.740 | 56.063 | 2.539.853 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.149 | 709.240 | 52.608 | 1.471.997 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 771.059 | 709.240 | 52.608 | 1.532.907 |