Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.761 | 709.240 | 52.608 | 1.485.609 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 831.164 | 709.240 | 52.608 | 1.593.012 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 778.357 | 709.240 | 52.608 | 1.540.205 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.761 | 709.240 | 52.608 | 1.485.609 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 831.164 | 709.240 | 52.608 | 1.593.012 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 778.357 | 709.240 | 52.608 | 1.540.205 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 888.426 |
| 709.240 |
| 52.608 |
| 1.650.274 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 833.800 | 709.240 | 52.608 | 1.595.648 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 981.997 | 709.240 | 52.608 | 1.743.845 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 885.851 | 709.240 | 52.608 | 1.647.699 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.029.487 | 709.240 | 52.608 | 1.791.335 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 936.085 | 709.240 | 52.608 | 1.697.933 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.097.255 | 709.240 | 52.608 | 1.859.103 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.019.797 | 709.240 | 52.608 | 1.781.645 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.066.177 | 709.240 | 52.608 | 1.828.025 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.113 | 709.240 | 52.608 | 1.901.961 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.371 | 709.240 | 52.608 | 2.003.219 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 697.814 | 709.240 | 52.608 | 1.459.662 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 753.856 | 709.240 | 52.608 | 1.515.704 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 710.674 | 709.240 | 52.608 | 1.472.522 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 811.311 | 709.240 | 52.608 | 1.573.159 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 762.059 | 709.240 | 52.608 | 1.523.907 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 866.346 | 709.240 | 52.608 | 1.628.194 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 814.302 | 709.240 | 52.608 | 1.576.150 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 921.574 | 709.240 | 52.608 | 1.683.422 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 863.807 | 709.240 | 52.608 | 1.625.655 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.279 | 709.240 | 52.608 | 1.775.127 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 917.959 | 709.240 | 52.608 | 1.679.807 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.095.127 | 709.240 | 52.608 | 1.856.975 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 961.351 | 709.240 | 52.608 | 1.723.199 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.856 | 709.240 | 52.608 | 1.825.704 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.964 | 709.240 | 52.608 | 1.880.812 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.239.050 | 709.240 | 52.608 | 2.000.898 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 703.187 | 464.100 | 52.608 | 1.219.895 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 763.499 | 464.100 | 52.608 | 1.280.207 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 716.666 | 464.100 | 52.608 | 1.233.374 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 823.015 | 464.100 | 52.608 | 1.339.723 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 770.726 | 464.100 | 52.608 | 1.287.434 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 879.716 | 464.100 | 52.608 | 1.396.424 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 825.626 | 464.100 | 52.608 | 1.342.334 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 972.370 | 464.100 | 52.608 | 1.489.078 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 877.166 | 464.100 | 52.608 | 1.393.874 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.019.394 | 464.100 | 52.608 | 1.536.102 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 926.907 | 464.100 | 52.608 | 1.443.615 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.086.497 | 464.100 | 52.608 | 1.603.205 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.009.799 | 464.100 | 52.608 | 1.526.507 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.055.724 | 464.100 | 52.608 | 1.572.432 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.935 | 464.100 | 52.608 | 1.645.643 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 464.100 | 52.608 | 1.745.908 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 690.973 | 464.100 | 52.608 | 1.207.681 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 746.465 | 464.100 | 52.608 | 1.263.173 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 703.707 | 464.100 | 52.608 | 1.220.415 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 803.357 | 464.100 | 52.608 | 1.320.065 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 888.426 |
| 709.240 |
| 52.608 |
| 1.650.274 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 833.800 | 709.240 | 52.608 | 1.595.648 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 981.997 | 709.240 | 52.608 | 1.743.845 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 885.851 | 709.240 | 52.608 | 1.647.699 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.029.487 | 709.240 | 52.608 | 1.791.335 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 936.085 | 709.240 | 52.608 | 1.697.933 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.097.255 | 709.240 | 52.608 | 1.859.103 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.019.797 | 709.240 | 52.608 | 1.781.645 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.066.177 | 709.240 | 52.608 | 1.828.025 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.113 | 709.240 | 52.608 | 1.901.961 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.371 | 709.240 | 52.608 | 2.003.219 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 697.814 | 709.240 | 52.608 | 1.459.662 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 753.856 | 709.240 | 52.608 | 1.515.704 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 710.674 | 709.240 | 52.608 | 1.472.522 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 811.311 | 709.240 | 52.608 | 1.573.159 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 762.059 | 709.240 | 52.608 | 1.523.907 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 866.346 | 709.240 | 52.608 | 1.628.194 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 814.302 | 709.240 | 52.608 | 1.576.150 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 921.574 | 709.240 | 52.608 | 1.683.422 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 863.807 | 709.240 | 52.608 | 1.625.655 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.279 | 709.240 | 52.608 | 1.775.127 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 917.959 | 709.240 | 52.608 | 1.679.807 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.095.127 | 709.240 | 52.608 | 1.856.975 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 961.351 | 709.240 | 52.608 | 1.723.199 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.856 | 709.240 | 52.608 | 1.825.704 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.964 | 709.240 | 52.608 | 1.880.812 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.239.050 | 709.240 | 52.608 | 2.000.898 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 703.187 | 464.100 | 52.608 | 1.219.895 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 763.499 | 464.100 | 52.608 | 1.280.207 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 716.666 | 464.100 | 52.608 | 1.233.374 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 823.015 | 464.100 | 52.608 | 1.339.723 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 770.726 | 464.100 | 52.608 | 1.287.434 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 879.716 | 464.100 | 52.608 | 1.396.424 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 825.626 | 464.100 | 52.608 | 1.342.334 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 972.370 | 464.100 | 52.608 | 1.489.078 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 877.166 | 464.100 | 52.608 | 1.393.874 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.019.394 | 464.100 | 52.608 | 1.536.102 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 926.907 | 464.100 | 52.608 | 1.443.615 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.086.497 | 464.100 | 52.608 | 1.603.205 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.009.799 | 464.100 | 52.608 | 1.526.507 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.055.724 | 464.100 | 52.608 | 1.572.432 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.935 | 464.100 | 52.608 | 1.645.643 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 464.100 | 52.608 | 1.745.908 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 690.973 | 464.100 | 52.608 | 1.207.681 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 746.465 | 464.100 | 52.608 | 1.263.173 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 703.707 | 464.100 | 52.608 | 1.220.415 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 803.357 | 464.100 | 52.608 | 1.320.065 |