Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.023.603 | 395.080 | 139.886 | 1.558.569 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.008.490 | 395.080 | 139.886 | 1.543.456 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 905.482 | 395.080 | 139.886 | 1.440.448 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.023.603 | 395.080 | 139.886 | 1.558.569 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.008.490 | 395.080 | 139.886 | 1.543.456 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 905.482 | 395.080 | 139.886 | 1.440.448 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 928.611 |
| 395.080 |
| 139.886 |
| 1.463.577 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.088.657 | 395.080 | 139.886 | 1.623.623 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.377 | 395.080 | 139.886 | 1.592.343 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 990.297 | 395.080 | 139.886 | 1.525.263 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.018.117 | 395.080 | 139.886 | 1.553.083 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.162.697 | 395.080 | 139.886 | 1.697.663 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.127.337 | 395.080 | 139.886 | 1.662.303 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.401 | 395.080 | 139.886 | 1.582.367 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.077.896 | 395.080 | 139.886 | 1.612.862 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.095.146 | 395.080 | 139.886 | 1.630.112 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.677 | 395.080 | 139.886 | 1.664.643 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.874 | 395.080 | 139.886 | 1.686.840 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.190.917 | 395.080 | 139.886 | 1.725.883 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.275.492 | 395.080 | 139.886 | 1.810.458 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.277.882 | 395.080 | 139.886 | 1.812.848 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 739.026 | 535.500 | 129.566 | 1.404.092 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 726.964 | 535.500 | 129.566 | 1.392.030 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 804.655 | 535.500 | 129.566 | 1.469.721 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 788.609 | 535.500 | 129.566 | 1.453.675 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 740.848 | 535.500 | 129.566 | 1.405.914 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 752.347 | 535.500 | 129.566 | 1.417.413 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 867.793 | 535.500 | 129.566 | 1.532.859 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 848.819 | 535.500 | 129.566 | 1.513.885 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 796.356 | 535.500 | 129.566 | 1.461.422 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 810.950 | 535.500 | 129.566 | 1.476.016 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 931.130 | 535.500 | 129.566 | 1.596.196 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 908.400 | 535.500 | 129.566 | 1.573.466 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 851.465 | 535.500 | 129.566 | 1.516.531 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 870.644 | 535.500 | 129.566 | 1.535.710 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.023.603 | 535.500 | 129.566 | 1.688.669 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.008.490 | 535.500 | 129.566 | 1.673.556 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 905.482 | 535.500 | 129.566 | 1.570.548 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 928.611 | 535.500 | 129.566 | 1.593.677 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.088.657 | 535.500 | 129.566 | 1.753.723 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.377 | 535.500 | 129.566 | 1.722.443 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 990.297 | 535.500 | 129.566 | 1.655.363 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.018.117 | 535.500 | 129.566 | 1.683.183 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.162.697 | 535.500 | 129.566 | 1.827.763 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.127.337 | 535.500 | 129.566 | 1.792.403 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.401 | 535.500 | 129.566 | 1.712.467 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.077.896 | 535.500 | 129.566 | 1.742.962 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.095.146 | 535.500 | 129.566 | 1.760.212 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.677 | 535.500 | 129.566 | 1.794.743 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.874 | 535.500 | 129.566 | 1.816.940 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.190.917 | 535.500 | 129.566 | 1.855.983 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.275.492 | 535.500 | 129.566 | 1.940.558 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.277.882 | 535.500 | 129.566 | 1.942.948 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 928.611 |
| 395.080 |
| 139.886 |
| 1.463.577 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.088.657 | 395.080 | 139.886 | 1.623.623 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.377 | 395.080 | 139.886 | 1.592.343 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 990.297 | 395.080 | 139.886 | 1.525.263 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.018.117 | 395.080 | 139.886 | 1.553.083 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.162.697 | 395.080 | 139.886 | 1.697.663 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.127.337 | 395.080 | 139.886 | 1.662.303 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.401 | 395.080 | 139.886 | 1.582.367 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.077.896 | 395.080 | 139.886 | 1.612.862 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.095.146 | 395.080 | 139.886 | 1.630.112 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.677 | 395.080 | 139.886 | 1.664.643 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.874 | 395.080 | 139.886 | 1.686.840 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.190.917 | 395.080 | 139.886 | 1.725.883 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.275.492 | 395.080 | 139.886 | 1.810.458 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.277.882 | 395.080 | 139.886 | 1.812.848 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 739.026 | 535.500 | 129.566 | 1.404.092 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 726.964 | 535.500 | 129.566 | 1.392.030 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 804.655 | 535.500 | 129.566 | 1.469.721 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 788.609 | 535.500 | 129.566 | 1.453.675 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 740.848 | 535.500 | 129.566 | 1.405.914 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 752.347 | 535.500 | 129.566 | 1.417.413 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 867.793 | 535.500 | 129.566 | 1.532.859 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 848.819 | 535.500 | 129.566 | 1.513.885 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 796.356 | 535.500 | 129.566 | 1.461.422 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 810.950 | 535.500 | 129.566 | 1.476.016 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 931.130 | 535.500 | 129.566 | 1.596.196 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 908.400 | 535.500 | 129.566 | 1.573.466 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 851.465 | 535.500 | 129.566 | 1.516.531 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 870.644 | 535.500 | 129.566 | 1.535.710 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.023.603 | 535.500 | 129.566 | 1.688.669 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.008.490 | 535.500 | 129.566 | 1.673.556 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 905.482 | 535.500 | 129.566 | 1.570.548 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 928.611 | 535.500 | 129.566 | 1.593.677 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.088.657 | 535.500 | 129.566 | 1.753.723 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.377 | 535.500 | 129.566 | 1.722.443 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 990.297 | 535.500 | 129.566 | 1.655.363 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.018.117 | 535.500 | 129.566 | 1.683.183 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.162.697 | 535.500 | 129.566 | 1.827.763 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.127.337 | 535.500 | 129.566 | 1.792.403 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.401 | 535.500 | 129.566 | 1.712.467 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.077.896 | 535.500 | 129.566 | 1.742.962 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.095.146 | 535.500 | 129.566 | 1.760.212 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.677 | 535.500 | 129.566 | 1.794.743 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.874 | 535.500 | 129.566 | 1.816.940 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.190.917 | 535.500 | 129.566 | 1.855.983 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.275.492 | 535.500 | 129.566 | 1.940.558 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.277.882 | 535.500 | 129.566 | 1.942.948 |