Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952.572 | 126.234 | 90.733 | 1.169.539 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.084.391 | 126.234 | 90.733 | 1.301.358 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.007.500 | 126.234 | 90.733 | 1.224.467 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952.572 | 126.234 | 90.733 | 1.169.539 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.084.391 | 126.234 | 90.733 | 1.301.358 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.007.500 | 126.234 | 90.733 | 1.224.467 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.053.426 |
| 126.234 |
| 90.733 |
| 1.270.393 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.994 | 126.234 | 90.733 | 1.324.961 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.902 | 126.234 | 90.733 | 1.443.869 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 713.117 | 163.234 | 90.733 | 967.084 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 773.588 | 163.234 | 90.733 | 1.027.555 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 726.737 | 163.234 | 90.733 | 980.704 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 832.651 | 163.234 | 90.733 | 1.086.618 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 781.187 | 163.234 | 90.733 | 1.035.154 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 891.097 | 163.234 | 90.733 | 1.145.064 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 835.247 | 163.234 | 90.733 | 1.089.214 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 989.281 | 163.234 | 90.733 | 1.243.248 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 888.235 | 163.234 | 90.733 | 1.142.202 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.037.236 | 163.234 | 90.733 | 1.291.203 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 971.435 | 163.234 | 90.733 | 1.225.402 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.105.864 | 163.234 | 90.733 | 1.359.831 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.027.451 | 163.234 | 90.733 | 1.281.418 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.074.286 | 163.234 | 90.733 | 1.328.253 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.934 | 163.234 | 90.733 | 1.383.901 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.251.197 | 163.234 | 90.733 | 1.505.164 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.873 | 95.764 | 90.419 | 897.056 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774.002 | 95.764 | 90.419 | 960.185 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.686 | 95.764 | 90.419 | 909.869 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834.734 | 95.764 | 90.419 | 1.020.917 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780.056 | 95.764 | 90.419 | 966.239 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895.658 | 95.764 | 90.419 | 1.081.841 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837.476 | 95.764 | 90.419 | 1.023.659 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984.609 | 95.764 | 90.419 | 1.170.792 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893.235 | 95.764 | 90.419 | 1.079.418 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.185 | 95.764 | 90.419 | 1.233.368 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979.331 | 95.764 | 90.419 | 1.165.514 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.404 | 95.764 | 90.419 | 1.304.587 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.834 | 95.764 | 90.419 | 1.223.017 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.642 | 95.764 | 90.419 | 1.272.825 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.145.548 | 95.764 | 90.419 | 1.331.731 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 95.764 | 90.419 | 1.415.383 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699.270 | 95.764 | 90.419 | 885.453 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758.566 | 95.764 | 90.419 | 944.749 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712.625 | 95.764 | 90.419 | 898.808 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816.483 | 95.764 | 90.419 | 1.002.666 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766.018 | 95.764 | 90.419 | 952.201 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873.794 | 95.764 | 90.419 | 1.059.977 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819.028 | 95.764 | 90.419 | 1.005.211 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970.072 | 95.764 | 90.419 | 1.156.255 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870.988 | 95.764 | 90.419 | 1.057.171 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.017.096 | 95.764 | 90.419 | 1.203.279 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952.572 | 95.764 | 90.419 | 1.138.755 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.084.391 | 95.764 | 90.419 | 1.270.574 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.053.426 |
| 126.234 |
| 90.733 |
| 1.270.393 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.994 | 126.234 | 90.733 | 1.324.961 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.902 | 126.234 | 90.733 | 1.443.869 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 713.117 | 163.234 | 90.733 | 967.084 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 773.588 | 163.234 | 90.733 | 1.027.555 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 726.737 | 163.234 | 90.733 | 980.704 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 832.651 | 163.234 | 90.733 | 1.086.618 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 781.187 | 163.234 | 90.733 | 1.035.154 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 891.097 | 163.234 | 90.733 | 1.145.064 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 835.247 | 163.234 | 90.733 | 1.089.214 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 989.281 | 163.234 | 90.733 | 1.243.248 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 888.235 | 163.234 | 90.733 | 1.142.202 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.037.236 | 163.234 | 90.733 | 1.291.203 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 971.435 | 163.234 | 90.733 | 1.225.402 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.105.864 | 163.234 | 90.733 | 1.359.831 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.027.451 | 163.234 | 90.733 | 1.281.418 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.074.286 | 163.234 | 90.733 | 1.328.253 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.934 | 163.234 | 90.733 | 1.383.901 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.251.197 | 163.234 | 90.733 | 1.505.164 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.873 | 95.764 | 90.419 | 897.056 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774.002 | 95.764 | 90.419 | 960.185 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.686 | 95.764 | 90.419 | 909.869 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834.734 | 95.764 | 90.419 | 1.020.917 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780.056 | 95.764 | 90.419 | 966.239 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895.658 | 95.764 | 90.419 | 1.081.841 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837.476 | 95.764 | 90.419 | 1.023.659 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984.609 | 95.764 | 90.419 | 1.170.792 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893.235 | 95.764 | 90.419 | 1.079.418 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.185 | 95.764 | 90.419 | 1.233.368 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979.331 | 95.764 | 90.419 | 1.165.514 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.404 | 95.764 | 90.419 | 1.304.587 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.834 | 95.764 | 90.419 | 1.223.017 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.642 | 95.764 | 90.419 | 1.272.825 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.145.548 | 95.764 | 90.419 | 1.331.731 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 95.764 | 90.419 | 1.415.383 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699.270 | 95.764 | 90.419 | 885.453 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758.566 | 95.764 | 90.419 | 944.749 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712.625 | 95.764 | 90.419 | 898.808 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816.483 | 95.764 | 90.419 | 1.002.666 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766.018 | 95.764 | 90.419 | 952.201 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873.794 | 95.764 | 90.419 | 1.059.977 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819.028 | 95.764 | 90.419 | 1.005.211 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970.072 | 95.764 | 90.419 | 1.156.255 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870.988 | 95.764 | 90.419 | 1.057.171 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.017.096 | 95.764 | 90.419 | 1.203.279 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952.572 | 95.764 | 90.419 | 1.138.755 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.084.391 | 95.764 | 90.419 | 1.270.574 |