Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.007.500 | 95.764 | 90.419 | 1.193.683 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.426 | 95.764 | 90.419 | 1.239.609 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.994 | 95.764 | 90.419 | 1.294.177 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.007.500 | 95.764 | 90.419 | 1.193.683 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.426 | 95.764 | 90.419 | 1.239.609 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.994 | 95.764 | 90.419 | 1.294.177 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.226.902 |
| 95.764 |
| 90.419 |
| 1.413.085 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.873 | 235.057 | 90.733 | 1.036.663 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774.002 | 235.057 | 90.733 | 1.099.792 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.686 | 235.057 | 90.733 | 1.049.476 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834.734 | 235.057 | 90.733 | 1.160.524 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780.056 | 235.057 | 90.733 | 1.105.846 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895.658 | 235.057 | 90.733 | 1.221.448 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837.476 | 235.057 | 90.733 | 1.163.266 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984.609 | 235.057 | 90.733 | 1.310.399 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893.235 | 235.057 | 90.733 | 1.219.025 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.185 | 235.057 | 90.733 | 1.372.975 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979.331 | 235.057 | 90.733 | 1.305.121 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.404 | 235.057 | 90.733 | 1.444.194 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.834 | 235.057 | 90.733 | 1.362.624 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.642 | 235.057 | 90.733 | 1.412.432 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.145.548 | 235.057 | 90.733 | 1.471.338 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 235.057 | 90.733 | 1.554.990 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699.270 | 235.057 | 90.733 | 1.025.060 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758.566 | 235.057 | 90.733 | 1.084.356 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712.625 | 235.057 | 90.733 | 1.038.415 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816.483 | 235.057 | 90.733 | 1.142.273 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766.018 | 235.057 | 90.733 | 1.091.808 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873.794 | 235.057 | 90.733 | 1.199.584 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819.028 | 235.057 | 90.733 | 1.144.818 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970.072 | 235.057 | 90.733 | 1.295.862 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870.988 | 235.057 | 90.733 | 1.196.778 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.017.096 | 235.057 | 90.733 | 1.342.886 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952.572 | 235.057 | 90.733 | 1.278.362 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.084.391 | 235.057 | 90.733 | 1.410.181 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.007.500 | 235.057 | 90.733 | 1.333.290 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.426 | 235.057 | 90.733 | 1.379.216 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.994 | 235.057 | 90.733 | 1.433.784 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.902 | 235.057 | 90.733 | 1.552.692 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 739.026 | 395.080 | 139.886 | 1.273.992 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 726.964 | 395.080 | 139.886 | 1.261.930 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 804.655 | 395.080 | 139.886 | 1.339.621 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 788.609 | 395.080 | 139.886 | 1.323.575 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 740.848 | 395.080 | 139.886 | 1.275.814 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 752.347 | 395.080 | 139.886 | 1.287.313 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 867.793 | 395.080 | 139.886 | 1.402.759 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 848.819 | 395.080 | 139.886 | 1.383.785 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 796.356 | 395.080 | 139.886 | 1.331.322 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 810.950 | 395.080 | 139.886 | 1.345.916 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 931.130 | 395.080 | 139.886 | 1.466.096 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 908.400 | 395.080 | 139.886 | 1.443.366 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 851.465 | 395.080 | 139.886 | 1.386.431 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 870.644 | 395.080 | 139.886 | 1.405.610 |
| m3 |
| 1.226.902 |
| 95.764 |
| 90.419 |
| 1.413.085 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.873 | 235.057 | 90.733 | 1.036.663 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774.002 | 235.057 | 90.733 | 1.099.792 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.686 | 235.057 | 90.733 | 1.049.476 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834.734 | 235.057 | 90.733 | 1.160.524 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780.056 | 235.057 | 90.733 | 1.105.846 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895.658 | 235.057 | 90.733 | 1.221.448 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837.476 | 235.057 | 90.733 | 1.163.266 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984.609 | 235.057 | 90.733 | 1.310.399 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893.235 | 235.057 | 90.733 | 1.219.025 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.185 | 235.057 | 90.733 | 1.372.975 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979.331 | 235.057 | 90.733 | 1.305.121 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.404 | 235.057 | 90.733 | 1.444.194 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.834 | 235.057 | 90.733 | 1.362.624 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.642 | 235.057 | 90.733 | 1.412.432 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.145.548 | 235.057 | 90.733 | 1.471.338 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 235.057 | 90.733 | 1.554.990 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699.270 | 235.057 | 90.733 | 1.025.060 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758.566 | 235.057 | 90.733 | 1.084.356 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712.625 | 235.057 | 90.733 | 1.038.415 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816.483 | 235.057 | 90.733 | 1.142.273 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766.018 | 235.057 | 90.733 | 1.091.808 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873.794 | 235.057 | 90.733 | 1.199.584 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819.028 | 235.057 | 90.733 | 1.144.818 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970.072 | 235.057 | 90.733 | 1.295.862 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870.988 | 235.057 | 90.733 | 1.196.778 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.017.096 | 235.057 | 90.733 | 1.342.886 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952.572 | 235.057 | 90.733 | 1.278.362 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.084.391 | 235.057 | 90.733 | 1.410.181 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.007.500 | 235.057 | 90.733 | 1.333.290 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.426 | 235.057 | 90.733 | 1.379.216 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.994 | 235.057 | 90.733 | 1.433.784 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.902 | 235.057 | 90.733 | 1.552.692 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 739.026 | 395.080 | 139.886 | 1.273.992 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 726.964 | 395.080 | 139.886 | 1.261.930 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 804.655 | 395.080 | 139.886 | 1.339.621 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 788.609 | 395.080 | 139.886 | 1.323.575 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 740.848 | 395.080 | 139.886 | 1.275.814 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 752.347 | 395.080 | 139.886 | 1.287.313 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 867.793 | 395.080 | 139.886 | 1.402.759 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 848.819 | 395.080 | 139.886 | 1.383.785 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 796.356 | 395.080 | 139.886 | 1.331.322 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 810.950 | 395.080 | 139.886 | 1.345.916 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 931.130 | 395.080 | 139.886 | 1.466.096 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 908.400 | 395.080 | 139.886 | 1.443.366 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 851.465 | 395.080 | 139.886 | 1.386.431 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 870.644 | 395.080 | 139.886 | 1.405.610 |