Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780.056 | 649.740 | 241.983 | 1.671.779 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895.658 | 649.740 | 241.983 | 1.787.381 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837.476 | 649.740 | 241.983 | 1.729.199 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780.056 | 649.740 | 241.983 | 1.671.779 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895.658 | 649.740 | 241.983 | 1.787.381 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837.476 | 649.740 | 241.983 | 1.729.199 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 984.609 |
| 649.740 |
| 241.983 |
| 1.876.332 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893.235 | 649.740 | 241.983 | 1.784.958 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.185 | 649.740 | 241.983 | 1.938.908 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979.331 | 649.740 | 241.983 | 1.871.054 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.404 | 649.740 | 241.983 | 2.010.127 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.834 | 649.740 | 241.983 | 1.928.557 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.642 | 649.740 | 241.983 | 1.978.365 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.145.548 | 649.740 | 241.983 | 2.037.271 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 649.740 | 241.983 | 2.120.923 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.873 | 376.040 | 123.701 | 1.210.614 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774.002 | 376.040 | 123.701 | 1.273.743 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.686 | 376.040 | 123.701 | 1.223.427 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834.734 | 376.040 | 123.701 | 1.334.475 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780.056 | 376.040 | 123.701 | 1.279.797 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895.658 | 376.040 | 123.701 | 1.395.399 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837.476 | 376.040 | 123.701 | 1.337.217 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984.609 | 376.040 | 123.701 | 1.484.350 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893.235 | 376.040 | 123.701 | 1.392.976 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.185 | 376.040 | 123.701 | 1.546.926 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979.331 | 376.040 | 123.701 | 1.479.072 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.404 | 376.040 | 123.701 | 1.618.145 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.834 | 376.040 | 123.701 | 1.536.575 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.642 | 376.040 | 123.701 | 1.586.383 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.145.548 | 376.040 | 123.701 | 1.645.289 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 376.040 | 123.701 | 1.728.941 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.873 | 480.760 | 350.918 | 1.542.551 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774.002 | 480.760 | 350.918 | 1.605.680 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.686 | 480.760 | 350.918 | 1.555.364 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834.734 | 480.760 | 350.918 | 1.666.412 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780.056 | 480.760 | 350.918 | 1.611.734 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895.658 | 480.760 | 350.918 | 1.727.336 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837.476 | 480.760 | 350.918 | 1.669.154 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984.609 | 480.760 | 350.918 | 1.816.287 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893.235 | 480.760 | 350.918 | 1.724.913 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.185 | 480.760 | 350.918 | 1.878.863 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979.331 | 480.760 | 350.918 | 1.811.009 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.404 | 480.760 | 350.918 | 1.950.082 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.834 | 480.760 | 350.918 | 1.868.512 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.642 | 480.760 | 350.918 | 1.918.320 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.145.548 | 480.760 | 350.918 | 1.977.226 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 480.760 | 350.918 | 2.060.878 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699.270 | 376.040 | 123.701 | 1.199.011 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758.566 | 376.040 | 123.701 | 1.258.307 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712.625 | 376.040 | 123.701 | 1.212.366 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816.483 | 376.040 | 123.701 | 1.316.224 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766.018 | 376.040 | 123.701 | 1.265.759 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873.794 | 376.040 | 123.701 | 1.373.535 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 984.609 |
| 649.740 |
| 241.983 |
| 1.876.332 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893.235 | 649.740 | 241.983 | 1.784.958 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.185 | 649.740 | 241.983 | 1.938.908 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979.331 | 649.740 | 241.983 | 1.871.054 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.404 | 649.740 | 241.983 | 2.010.127 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.834 | 649.740 | 241.983 | 1.928.557 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.642 | 649.740 | 241.983 | 1.978.365 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.145.548 | 649.740 | 241.983 | 2.037.271 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 649.740 | 241.983 | 2.120.923 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.873 | 376.040 | 123.701 | 1.210.614 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774.002 | 376.040 | 123.701 | 1.273.743 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.686 | 376.040 | 123.701 | 1.223.427 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834.734 | 376.040 | 123.701 | 1.334.475 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780.056 | 376.040 | 123.701 | 1.279.797 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895.658 | 376.040 | 123.701 | 1.395.399 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837.476 | 376.040 | 123.701 | 1.337.217 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984.609 | 376.040 | 123.701 | 1.484.350 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893.235 | 376.040 | 123.701 | 1.392.976 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.185 | 376.040 | 123.701 | 1.546.926 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979.331 | 376.040 | 123.701 | 1.479.072 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.404 | 376.040 | 123.701 | 1.618.145 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.834 | 376.040 | 123.701 | 1.536.575 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.642 | 376.040 | 123.701 | 1.586.383 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.145.548 | 376.040 | 123.701 | 1.645.289 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 376.040 | 123.701 | 1.728.941 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.873 | 480.760 | 350.918 | 1.542.551 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774.002 | 480.760 | 350.918 | 1.605.680 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.686 | 480.760 | 350.918 | 1.555.364 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834.734 | 480.760 | 350.918 | 1.666.412 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780.056 | 480.760 | 350.918 | 1.611.734 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895.658 | 480.760 | 350.918 | 1.727.336 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837.476 | 480.760 | 350.918 | 1.669.154 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984.609 | 480.760 | 350.918 | 1.816.287 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893.235 | 480.760 | 350.918 | 1.724.913 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.185 | 480.760 | 350.918 | 1.878.863 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979.331 | 480.760 | 350.918 | 1.811.009 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.404 | 480.760 | 350.918 | 1.950.082 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.834 | 480.760 | 350.918 | 1.868.512 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.642 | 480.760 | 350.918 | 1.918.320 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.145.548 | 480.760 | 350.918 | 1.977.226 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 480.760 | 350.918 | 2.060.878 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699.270 | 376.040 | 123.701 | 1.199.011 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758.566 | 376.040 | 123.701 | 1.258.307 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712.625 | 376.040 | 123.701 | 1.212.366 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816.483 | 376.040 | 123.701 | 1.316.224 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766.018 | 376.040 | 123.701 | 1.265.759 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873.794 | 376.040 | 123.701 | 1.373.535 |