Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819.028 | 376.040 | 123.701 | 1.318.769 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970.072 | 376.040 | 123.701 | 1.469.813 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870.988 | 376.040 | 123.701 | 1.370.729 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819.028 | 376.040 | 123.701 | 1.318.769 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970.072 | 376.040 | 123.701 | 1.469.813 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870.988 | 376.040 | 123.701 | 1.370.729 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.017.096 |
| 376.040 |
| 123.701 |
| 1.516.837 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952.572 | 376.040 | 123.701 | 1.452.313 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.084.391 | 376.040 | 123.701 | 1.584.132 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.007.500 | 376.040 | 123.701 | 1.507.241 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.426 | 376.040 | 123.701 | 1.553.167 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.994 | 376.040 | 123.701 | 1.607.735 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.902 | 376.040 | 123.701 | 1.726.643 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699.270 | 480.760 | 350.918 | 1.530.948 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758.566 | 480.760 | 350.918 | 1.590.244 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712.625 | 480.760 | 350.918 | 1.544.303 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816.483 | 480.760 | 350.918 | 1.648.161 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766.018 | 480.760 | 350.918 | 1.597.696 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873.794 | 480.760 | 350.918 | 1.705.472 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819.028 | 480.760 | 350.918 | 1.650.706 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970.072 | 480.760 | 350.918 | 1.801.750 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870.988 | 480.760 | 350.918 | 1.702.666 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.017.096 | 480.760 | 350.918 | 1.848.774 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952.572 | 480.760 | 350.918 | 1.784.250 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.084.391 | 480.760 | 350.918 | 1.916.069 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.007.500 | 480.760 | 350.918 | 1.839.178 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.426 | 480.760 | 350.918 | 1.885.104 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.994 | 480.760 | 350.918 | 1.939.672 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.902 | 480.760 | 350.918 | 2.058.580 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.873 | 571.200 | 143.915 | 1.425.988 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774.002 | 571.200 | 143.915 | 1.489.117 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.686 | 571.200 | 143.915 | 1.438.801 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834.734 | 571.200 | 143.915 | 1.549.849 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780.056 | 571.200 | 143.915 | 1.495.171 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895.658 | 571.200 | 143.915 | 1.610.773 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837.476 | 571.200 | 143.915 | 1.552.591 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984.609 | 571.200 | 143.915 | 1.699.724 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893.235 | 571.200 | 143.915 | 1.608.350 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.185 | 571.200 | 143.915 | 1.762.300 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979.331 | 571.200 | 143.915 | 1.694.446 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.404 | 571.200 | 143.915 | 1.833.519 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.834 | 571.200 | 143.915 | 1.751.949 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.642 | 571.200 | 143.915 | 1.801.757 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.145.548 | 571.200 | 143.915 | 1.860.663 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 571.200 | 143.915 | 1.944.315 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.873 | 733.040 | 450.460 | 1.894.373 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774.002 | 733.040 | 450.460 | 1.957.502 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.686 | 733.040 | 450.460 | 1.907.186 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834.734 | 733.040 | 450.460 | 2.018.234 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780.056 | 733.040 | 450.460 | 1.963.556 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895.658 | 733.040 | 450.460 | 2.079.158 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837.476 | 733.040 | 450.460 | 2.020.976 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984.609 | 733.040 | 450.460 | 2.168.109 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.017.096 |
| 376.040 |
| 123.701 |
| 1.516.837 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952.572 | 376.040 | 123.701 | 1.452.313 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.084.391 | 376.040 | 123.701 | 1.584.132 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.007.500 | 376.040 | 123.701 | 1.507.241 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.426 | 376.040 | 123.701 | 1.553.167 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.994 | 376.040 | 123.701 | 1.607.735 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.902 | 376.040 | 123.701 | 1.726.643 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699.270 | 480.760 | 350.918 | 1.530.948 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758.566 | 480.760 | 350.918 | 1.590.244 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712.625 | 480.760 | 350.918 | 1.544.303 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816.483 | 480.760 | 350.918 | 1.648.161 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766.018 | 480.760 | 350.918 | 1.597.696 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873.794 | 480.760 | 350.918 | 1.705.472 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819.028 | 480.760 | 350.918 | 1.650.706 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970.072 | 480.760 | 350.918 | 1.801.750 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870.988 | 480.760 | 350.918 | 1.702.666 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.017.096 | 480.760 | 350.918 | 1.848.774 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952.572 | 480.760 | 350.918 | 1.784.250 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.084.391 | 480.760 | 350.918 | 1.916.069 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.007.500 | 480.760 | 350.918 | 1.839.178 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.426 | 480.760 | 350.918 | 1.885.104 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.994 | 480.760 | 350.918 | 1.939.672 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.902 | 480.760 | 350.918 | 2.058.580 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.873 | 571.200 | 143.915 | 1.425.988 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774.002 | 571.200 | 143.915 | 1.489.117 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.686 | 571.200 | 143.915 | 1.438.801 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834.734 | 571.200 | 143.915 | 1.549.849 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780.056 | 571.200 | 143.915 | 1.495.171 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895.658 | 571.200 | 143.915 | 1.610.773 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837.476 | 571.200 | 143.915 | 1.552.591 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984.609 | 571.200 | 143.915 | 1.699.724 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893.235 | 571.200 | 143.915 | 1.608.350 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.185 | 571.200 | 143.915 | 1.762.300 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979.331 | 571.200 | 143.915 | 1.694.446 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.404 | 571.200 | 143.915 | 1.833.519 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.834 | 571.200 | 143.915 | 1.751.949 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.642 | 571.200 | 143.915 | 1.801.757 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.145.548 | 571.200 | 143.915 | 1.860.663 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 571.200 | 143.915 | 1.944.315 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.873 | 733.040 | 450.460 | 1.894.373 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774.002 | 733.040 | 450.460 | 1.957.502 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.686 | 733.040 | 450.460 | 1.907.186 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834.734 | 733.040 | 450.460 | 2.018.234 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780.056 | 733.040 | 450.460 | 1.963.556 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895.658 | 733.040 | 450.460 | 2.079.158 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837.476 | 733.040 | 450.460 | 2.020.976 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984.609 | 733.040 | 450.460 | 2.168.109 |