Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893.235 | 733.040 | 450.460 | 2.076.735 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.185 | 733.040 | 450.460 | 2.230.685 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979.331 | 733.040 | 450.460 | 2.162.831 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893.235 | 733.040 | 450.460 | 2.076.735 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.185 | 733.040 | 450.460 | 2.230.685 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979.331 | 733.040 | 450.460 | 2.162.831 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.118.404 |
| 733.040 |
| 450.460 |
| 2.301.904 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.834 | 733.040 | 450.460 | 2.220.334 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.642 | 733.040 | 450.460 | 2.270.142 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.145.548 | 733.040 | 450.460 | 2.329.048 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 733.040 | 450.460 | 2.412.700 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699.270 | 571.200 | 143.915 | 1.414.385 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758.566 | 571.200 | 143.915 | 1.473.681 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712.625 | 571.200 | 143.915 | 1.427.740 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816.483 | 571.200 | 143.915 | 1.531.598 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766.018 | 571.200 | 143.915 | 1.481.133 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873.794 | 571.200 | 143.915 | 1.588.909 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819.028 | 571.200 | 143.915 | 1.534.143 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970.072 | 571.200 | 143.915 | 1.685.187 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870.988 | 571.200 | 143.915 | 1.586.103 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.017.096 | 571.200 | 143.915 | 1.732.211 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952.572 | 571.200 | 143.915 | 1.667.687 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.084.391 | 571.200 | 143.915 | 1.799.506 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.007.500 | 571.200 | 143.915 | 1.722.615 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.426 | 571.200 | 143.915 | 1.768.541 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.994 | 571.200 | 143.915 | 1.823.109 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.902 | 571.200 | 143.915 | 1.942.017 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699.270 | 733.040 | 450.460 | 1.882.770 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758.566 | 733.040 | 450.460 | 1.942.066 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712.625 | 733.040 | 450.460 | 1.896.125 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816.483 | 733.040 | 450.460 | 1.999.983 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766.018 | 733.040 | 450.460 | 1.949.518 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873.794 | 733.040 | 450.460 | 2.057.294 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819.028 | 733.040 | 450.460 | 2.002.528 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970.072 | 733.040 | 450.460 | 2.153.572 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870.988 | 733.040 | 450.460 | 2.054.488 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.017.096 | 733.040 | 450.460 | 2.200.596 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952.572 | 733.040 | 450.460 | 2.136.072 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.084.391 | 733.040 | 450.460 | 2.267.891 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.007.500 | 733.040 | 450.460 | 2.191.000 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.426 | 733.040 | 450.460 | 2.236.926 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.994 | 733.040 | 450.460 | 2.291.494 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.902 | 733.040 | 450.460 | 2.410.402 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.686 | 249.900 | 188.952 | 1.162.538 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834.734 | 249.900 | 188.952 | 1.273.586 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780.056 | 249.900 | 188.952 | 1.218.908 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895.658 | 249.900 | 188.952 | 1.334.510 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837.476 | 249.900 | 188.952 | 1.276.328 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984.609 | 249.900 | 188.952 | 1.423.461 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893.235 | 249.900 | 188.952 | 1.332.087 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.185 | 249.900 | 188.952 | 1.486.037 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979.331 | 249.900 | 188.952 | 1.418.183 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.404 | 249.900 | 188.952 | 1.557.256 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.118.404 |
| 733.040 |
| 450.460 |
| 2.301.904 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.834 | 733.040 | 450.460 | 2.220.334 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.642 | 733.040 | 450.460 | 2.270.142 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.145.548 | 733.040 | 450.460 | 2.329.048 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 733.040 | 450.460 | 2.412.700 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699.270 | 571.200 | 143.915 | 1.414.385 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758.566 | 571.200 | 143.915 | 1.473.681 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712.625 | 571.200 | 143.915 | 1.427.740 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816.483 | 571.200 | 143.915 | 1.531.598 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766.018 | 571.200 | 143.915 | 1.481.133 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873.794 | 571.200 | 143.915 | 1.588.909 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819.028 | 571.200 | 143.915 | 1.534.143 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970.072 | 571.200 | 143.915 | 1.685.187 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870.988 | 571.200 | 143.915 | 1.586.103 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.017.096 | 571.200 | 143.915 | 1.732.211 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952.572 | 571.200 | 143.915 | 1.667.687 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.084.391 | 571.200 | 143.915 | 1.799.506 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.007.500 | 571.200 | 143.915 | 1.722.615 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.426 | 571.200 | 143.915 | 1.768.541 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.994 | 571.200 | 143.915 | 1.823.109 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.902 | 571.200 | 143.915 | 1.942.017 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699.270 | 733.040 | 450.460 | 1.882.770 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758.566 | 733.040 | 450.460 | 1.942.066 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712.625 | 733.040 | 450.460 | 1.896.125 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816.483 | 733.040 | 450.460 | 1.999.983 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766.018 | 733.040 | 450.460 | 1.949.518 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873.794 | 733.040 | 450.460 | 2.057.294 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819.028 | 733.040 | 450.460 | 2.002.528 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970.072 | 733.040 | 450.460 | 2.153.572 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870.988 | 733.040 | 450.460 | 2.054.488 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.017.096 | 733.040 | 450.460 | 2.200.596 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952.572 | 733.040 | 450.460 | 2.136.072 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.084.391 | 733.040 | 450.460 | 2.267.891 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.007.500 | 733.040 | 450.460 | 2.191.000 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.426 | 733.040 | 450.460 | 2.236.926 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.994 | 733.040 | 450.460 | 2.291.494 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.902 | 733.040 | 450.460 | 2.410.402 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.686 | 249.900 | 188.952 | 1.162.538 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834.734 | 249.900 | 188.952 | 1.273.586 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780.056 | 249.900 | 188.952 | 1.218.908 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895.658 | 249.900 | 188.952 | 1.334.510 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837.476 | 249.900 | 188.952 | 1.276.328 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984.609 | 249.900 | 188.952 | 1.423.461 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893.235 | 249.900 | 188.952 | 1.332.087 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.185 | 249.900 | 188.952 | 1.486.037 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979.331 | 249.900 | 188.952 | 1.418.183 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.404 | 249.900 | 188.952 | 1.557.256 |