Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.123.716 | 188.020 | 171.089 | 1.482.825 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.177.698 | 188.020 | 171.089 | 1.536.807 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.541 | 188.020 | 171.089 | 1.600.650 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.123.716 | 188.020 | 171.089 | 1.482.825 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.177.698 | 188.020 | 171.089 | 1.536.807 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.541 | 188.020 | 171.089 | 1.600.650 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.332.203 |
| 188.020 |
| 171.089 |
| 1.691.312 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717.911 | 642.600 | 234.436 | 1.594.947 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.665 | 642.600 | 234.436 | 1.658.701 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730.852 | 642.600 | 234.436 | 1.607.888 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842.999 | 642.600 | 234.436 | 1.720.035 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787.780 | 642.600 | 234.436 | 1.664.816 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904.526 | 642.600 | 234.436 | 1.781.562 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845.768 | 642.600 | 234.436 | 1.722.804 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994.357 | 642.600 | 234.436 | 1.871.393 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902.079 | 642.600 | 234.436 | 1.779.115 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.553 | 642.600 | 234.436 | 1.934.589 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989.028 | 642.600 | 234.436 | 1.866.064 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.129.477 | 642.600 | 234.436 | 2.006.513 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.099 | 642.600 | 234.436 | 1.924.135 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.401 | 642.600 | 234.436 | 1.974.437 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.156.891 | 642.600 | 234.436 | 2.033.927 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.371 | 642.600 | 234.436 | 2.118.407 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717.911 | 932.960 | 234.436 | 1.885.307 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.665 | 932.960 | 234.436 | 1.949.061 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730.852 | 932.960 | 234.436 | 1.898.248 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842.999 | 932.960 | 234.436 | 2.010.395 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787.780 | 932.960 | 234.436 | 1.955.176 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904.526 | 932.960 | 234.436 | 2.071.922 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845.768 | 932.960 | 234.436 | 2.013.164 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994.357 | 932.960 | 234.436 | 2.161.753 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902.079 | 932.960 | 234.436 | 2.069.475 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.553 | 932.960 | 234.436 | 2.224.949 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989.028 | 932.960 | 234.436 | 2.156.424 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.129.477 | 932.960 | 234.436 | 2.296.873 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.099 | 932.960 | 234.436 | 2.214.495 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.401 | 932.960 | 234.436 | 2.264.797 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.156.891 | 932.960 | 234.436 | 2.324.287 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.371 | 932.960 | 234.436 | 2.408.767 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.873 | 575.960 | 232.115 | 1.518.948 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774.002 | 575.960 | 232.115 | 1.582.077 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.686 | 575.960 | 232.115 | 1.531.761 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834.734 | 575.960 | 232.115 | 1.642.809 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780.056 | 575.960 | 232.115 | 1.588.131 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895.658 | 575.960 | 232.115 | 1.703.733 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837.476 | 575.960 | 232.115 | 1.645.551 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984.609 | 575.960 | 232.115 | 1.792.684 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893.235 | 575.960 | 232.115 | 1.701.310 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.185 | 575.960 | 232.115 | 1.855.260 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979.331 | 575.960 | 232.115 | 1.787.406 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.404 | 575.960 | 232.115 | 1.926.479 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.834 | 575.960 | 232.115 | 1.844.909 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.642 | 575.960 | 232.115 | 1.894.717 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.332.203 |
| 188.020 |
| 171.089 |
| 1.691.312 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717.911 | 642.600 | 234.436 | 1.594.947 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.665 | 642.600 | 234.436 | 1.658.701 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730.852 | 642.600 | 234.436 | 1.607.888 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842.999 | 642.600 | 234.436 | 1.720.035 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787.780 | 642.600 | 234.436 | 1.664.816 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904.526 | 642.600 | 234.436 | 1.781.562 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845.768 | 642.600 | 234.436 | 1.722.804 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994.357 | 642.600 | 234.436 | 1.871.393 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902.079 | 642.600 | 234.436 | 1.779.115 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.553 | 642.600 | 234.436 | 1.934.589 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989.028 | 642.600 | 234.436 | 1.866.064 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.129.477 | 642.600 | 234.436 | 2.006.513 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.099 | 642.600 | 234.436 | 1.924.135 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.401 | 642.600 | 234.436 | 1.974.437 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.156.891 | 642.600 | 234.436 | 2.033.927 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.371 | 642.600 | 234.436 | 2.118.407 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717.911 | 932.960 | 234.436 | 1.885.307 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.665 | 932.960 | 234.436 | 1.949.061 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730.852 | 932.960 | 234.436 | 1.898.248 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842.999 | 932.960 | 234.436 | 2.010.395 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787.780 | 932.960 | 234.436 | 1.955.176 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904.526 | 932.960 | 234.436 | 2.071.922 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845.768 | 932.960 | 234.436 | 2.013.164 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994.357 | 932.960 | 234.436 | 2.161.753 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902.079 | 932.960 | 234.436 | 2.069.475 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.553 | 932.960 | 234.436 | 2.224.949 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989.028 | 932.960 | 234.436 | 2.156.424 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.129.477 | 932.960 | 234.436 | 2.296.873 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.099 | 932.960 | 234.436 | 2.214.495 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.401 | 932.960 | 234.436 | 2.264.797 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.156.891 | 932.960 | 234.436 | 2.324.287 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.371 | 932.960 | 234.436 | 2.408.767 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.873 | 575.960 | 232.115 | 1.518.948 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774.002 | 575.960 | 232.115 | 1.582.077 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.686 | 575.960 | 232.115 | 1.531.761 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834.734 | 575.960 | 232.115 | 1.642.809 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780.056 | 575.960 | 232.115 | 1.588.131 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895.658 | 575.960 | 232.115 | 1.703.733 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837.476 | 575.960 | 232.115 | 1.645.551 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984.609 | 575.960 | 232.115 | 1.792.684 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893.235 | 575.960 | 232.115 | 1.701.310 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.185 | 575.960 | 232.115 | 1.855.260 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979.331 | 575.960 | 232.115 | 1.787.406 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.404 | 575.960 | 232.115 | 1.926.479 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.834 | 575.960 | 232.115 | 1.844.909 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.642 | 575.960 | 232.115 | 1.894.717 |