Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 737.271 | 119.705 | 96.954 | 953.930 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 807.841 | 119.705 | 96.954 | 1.024.500 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 751.910 | 119.705 | 96.954 | 968.569 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 737.271 | 119.705 | 96.954 | 953.930 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 807.841 | 119.705 | 96.954 | 1.024.500 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 751.910 | 119.705 | 96.954 | 968.569 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 876.913 |
| 119.705 |
| 96.954 |
| 1.093.572 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 814.860 | 119.705 | 96.954 | 1.031.519 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 944.488 | 119.705 | 96.954 | 1.161.147 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 878.384 | 119.705 | 96.954 | 1.095.043 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 986.932 | 119.705 | 96.954 | 1.203.591 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 941.144 | 119.705 | 96.954 | 1.157.803 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.036.968 | 119.705 | 96.954 | 1.253.627 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 981.014 | 119.705 | 96.954 | 1.197.673 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.107.493 | 119.705 | 96.954 | 1.324.152 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.718 | 119.705 | 96.954 | 1.243.377 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.076.041 | 119.705 | 96.954 | 1.292.700 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.372 | 119.705 | 96.954 | 1.351.031 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.217.208 | 119.705 | 96.954 | 1.433.867 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 751.871 | 171.940 | 96.954 | 1.020.765 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 823.838 | 171.940 | 96.954 | 1.092.732 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 766.800 | 171.940 | 96.954 | 1.035.694 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 894.277 | 171.940 | 96.954 | 1.163.171 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 830.996 | 171.940 | 96.954 | 1.099.890 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 963.191 | 171.940 | 96.954 | 1.232.085 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 895.778 | 171.940 | 96.954 | 1.164.672 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.006.476 | 171.940 | 96.954 | 1.275.370 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 959.781 | 171.940 | 96.954 | 1.228.675 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.502 | 171.940 | 96.954 | 1.326.396 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.000.440 | 171.940 | 96.954 | 1.269.334 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.129.423 | 171.940 | 96.954 | 1.398.317 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.049 | 171.940 | 96.954 | 1.315.943 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.348 | 171.940 | 96.954 | 1.366.242 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.156.835 | 171.940 | 96.954 | 1.425.729 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.311 | 171.940 | 96.954 | 1.510.205 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 737.271 | 87.058 | 96.637 | 920.966 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 807.841 | 87.058 | 96.637 | 991.536 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 751.910 | 87.058 | 96.637 | 935.605 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 876.913 | 87.058 | 96.637 | 1.060.608 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 814.860 | 87.058 | 96.637 | 998.555 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 944.488 | 87.058 | 96.637 | 1.128.183 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 878.384 | 87.058 | 96.637 | 1.062.079 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 986.932 | 87.058 | 96.637 | 1.170.627 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 941.144 | 87.058 | 96.637 | 1.124.839 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.036.968 | 87.058 | 96.637 | 1.220.663 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 981.014 | 87.058 | 96.637 | 1.164.709 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.107.493 | 87.058 | 96.637 | 1.291.188 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.718 | 87.058 | 96.637 | 1.210.413 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.076.041 | 87.058 | 96.637 | 1.259.736 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.372 | 87.058 | 96.637 | 1.318.067 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.217.208 | 87.058 | 96.637 | 1.400.903 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 100 | m3 | 737.271 | 176.120 | 96.954 | 1.010.345 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 807.841 | 176.120 | 96.954 | 1.080.915 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 876.913 |
| 119.705 |
| 96.954 |
| 1.093.572 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 814.860 | 119.705 | 96.954 | 1.031.519 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 944.488 | 119.705 | 96.954 | 1.161.147 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 878.384 | 119.705 | 96.954 | 1.095.043 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 986.932 | 119.705 | 96.954 | 1.203.591 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 941.144 | 119.705 | 96.954 | 1.157.803 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.036.968 | 119.705 | 96.954 | 1.253.627 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 981.014 | 119.705 | 96.954 | 1.197.673 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.107.493 | 119.705 | 96.954 | 1.324.152 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.718 | 119.705 | 96.954 | 1.243.377 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.076.041 | 119.705 | 96.954 | 1.292.700 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.372 | 119.705 | 96.954 | 1.351.031 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.217.208 | 119.705 | 96.954 | 1.433.867 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 751.871 | 171.940 | 96.954 | 1.020.765 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 823.838 | 171.940 | 96.954 | 1.092.732 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 766.800 | 171.940 | 96.954 | 1.035.694 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 894.277 | 171.940 | 96.954 | 1.163.171 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 830.996 | 171.940 | 96.954 | 1.099.890 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 963.191 | 171.940 | 96.954 | 1.232.085 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 895.778 | 171.940 | 96.954 | 1.164.672 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.006.476 | 171.940 | 96.954 | 1.275.370 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 959.781 | 171.940 | 96.954 | 1.228.675 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.502 | 171.940 | 96.954 | 1.326.396 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.000.440 | 171.940 | 96.954 | 1.269.334 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.129.423 | 171.940 | 96.954 | 1.398.317 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.049 | 171.940 | 96.954 | 1.315.943 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.348 | 171.940 | 96.954 | 1.366.242 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.156.835 | 171.940 | 96.954 | 1.425.729 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.311 | 171.940 | 96.954 | 1.510.205 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 737.271 | 87.058 | 96.637 | 920.966 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 807.841 | 87.058 | 96.637 | 991.536 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 751.910 | 87.058 | 96.637 | 935.605 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 876.913 | 87.058 | 96.637 | 1.060.608 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 814.860 | 87.058 | 96.637 | 998.555 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 944.488 | 87.058 | 96.637 | 1.128.183 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 878.384 | 87.058 | 96.637 | 1.062.079 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 986.932 | 87.058 | 96.637 | 1.170.627 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 941.144 | 87.058 | 96.637 | 1.124.839 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.036.968 | 87.058 | 96.637 | 1.220.663 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 981.014 | 87.058 | 96.637 | 1.164.709 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.107.493 | 87.058 | 96.637 | 1.291.188 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.718 | 87.058 | 96.637 | 1.210.413 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.076.041 | 87.058 | 96.637 | 1.259.736 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.372 | 87.058 | 96.637 | 1.318.067 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.217.208 | 87.058 | 96.637 | 1.400.903 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 100 | m3 | 737.271 | 176.120 | 96.954 | 1.010.345 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 807.841 | 176.120 | 96.954 | 1.080.915 |