Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.145.548 | 575.960 | 232.115 | 1.953.623 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 575.960 | 232.115 | 2.037.275 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717.911 | 687.224 | 390.938 | 1.796.073 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.145.548 | 575.960 | 232.115 | 1.953.623 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 575.960 | 232.115 | 2.037.275 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717.911 | 687.224 | 390.938 | 1.796.073 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 781.665 |
| 687.224 |
| 390.938 |
| 1.859.827 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730.852 | 687.224 | 390.938 | 1.809.014 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842.999 | 687.224 | 390.938 | 1.921.161 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787.780 | 687.224 | 390.938 | 1.865.942 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904.526 | 687.224 | 390.938 | 1.982.688 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845.768 | 687.224 | 390.938 | 1.923.930 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994.357 | 687.224 | 390.938 | 2.072.519 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902.079 | 687.224 | 390.938 | 1.980.241 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.553 | 687.224 | 390.938 | 2.135.715 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989.028 | 687.224 | 390.938 | 2.067.190 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.129.477 | 687.224 | 390.938 | 2.207.639 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.099 | 687.224 | 390.938 | 2.125.261 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.401 | 687.224 | 390.938 | 2.175.563 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.156.891 | 687.224 | 390.938 | 2.235.053 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.371 | 687.224 | 390.938 | 2.319.533 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717.911 | 493.458 | 374.967 | 1.586.336 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.665 | 493.458 | 374.967 | 1.650.090 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730.852 | 493.458 | 374.967 | 1.599.277 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842.999 | 493.458 | 374.967 | 1.711.424 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787.780 | 493.458 | 374.967 | 1.656.205 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904.526 | 493.458 | 374.967 | 1.772.951 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845.768 | 493.458 | 374.967 | 1.714.193 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994.357 | 493.458 | 374.967 | 1.862.782 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902.079 | 493.458 | 374.967 | 1.770.504 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.553 | 493.458 | 374.967 | 1.925.978 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989.028 | 493.458 | 374.967 | 1.857.453 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.129.477 | 493.458 | 374.967 | 1.997.902 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.099 | 493.458 | 374.967 | 1.915.524 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.401 | 493.458 | 374.967 | 1.965.826 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.156.891 | 493.458 | 374.967 | 2.025.316 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.371 | 493.458 | 374.967 | 2.109.796 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717.911 | 880.991 | 451.869 | 2.050.771 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.665 | 880.991 | 451.869 | 2.114.525 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730.852 | 880.991 | 451.869 | 2.063.712 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842.999 | 880.991 | 451.869 | 2.175.859 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787.780 | 880.991 | 451.869 | 2.120.640 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904.526 | 880.991 | 451.869 | 2.237.386 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845.768 | 880.991 | 451.869 | 2.178.628 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994.357 | 880.991 | 451.869 | 2.327.217 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902.079 | 880.991 | 451.869 | 2.234.939 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.553 | 880.991 | 451.869 | 2.390.413 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989.028 | 880.991 | 451.869 | 2.321.888 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.129.477 | 880.991 | 451.869 | 2.462.337 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.099 | 880.991 | 451.869 | 2.379.959 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.401 | 880.991 | 451.869 | 2.430.261 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.156.891 | 880.991 | 451.869 | 2.489.751 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.371 | 880.991 | 451.869 | 2.574.231 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 781.665 |
| 687.224 |
| 390.938 |
| 1.859.827 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730.852 | 687.224 | 390.938 | 1.809.014 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842.999 | 687.224 | 390.938 | 1.921.161 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787.780 | 687.224 | 390.938 | 1.865.942 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904.526 | 687.224 | 390.938 | 1.982.688 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845.768 | 687.224 | 390.938 | 1.923.930 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994.357 | 687.224 | 390.938 | 2.072.519 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902.079 | 687.224 | 390.938 | 1.980.241 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.553 | 687.224 | 390.938 | 2.135.715 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989.028 | 687.224 | 390.938 | 2.067.190 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.129.477 | 687.224 | 390.938 | 2.207.639 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.099 | 687.224 | 390.938 | 2.125.261 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.401 | 687.224 | 390.938 | 2.175.563 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.156.891 | 687.224 | 390.938 | 2.235.053 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.371 | 687.224 | 390.938 | 2.319.533 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717.911 | 493.458 | 374.967 | 1.586.336 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.665 | 493.458 | 374.967 | 1.650.090 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730.852 | 493.458 | 374.967 | 1.599.277 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842.999 | 493.458 | 374.967 | 1.711.424 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787.780 | 493.458 | 374.967 | 1.656.205 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904.526 | 493.458 | 374.967 | 1.772.951 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845.768 | 493.458 | 374.967 | 1.714.193 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994.357 | 493.458 | 374.967 | 1.862.782 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902.079 | 493.458 | 374.967 | 1.770.504 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.553 | 493.458 | 374.967 | 1.925.978 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989.028 | 493.458 | 374.967 | 1.857.453 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.129.477 | 493.458 | 374.967 | 1.997.902 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.099 | 493.458 | 374.967 | 1.915.524 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.401 | 493.458 | 374.967 | 1.965.826 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.156.891 | 493.458 | 374.967 | 2.025.316 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.371 | 493.458 | 374.967 | 2.109.796 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717.911 | 880.991 | 451.869 | 2.050.771 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.665 | 880.991 | 451.869 | 2.114.525 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730.852 | 880.991 | 451.869 | 2.063.712 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842.999 | 880.991 | 451.869 | 2.175.859 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787.780 | 880.991 | 451.869 | 2.120.640 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904.526 | 880.991 | 451.869 | 2.237.386 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845.768 | 880.991 | 451.869 | 2.178.628 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994.357 | 880.991 | 451.869 | 2.327.217 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902.079 | 880.991 | 451.869 | 2.234.939 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.553 | 880.991 | 451.869 | 2.390.413 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989.028 | 880.991 | 451.869 | 2.321.888 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.129.477 | 880.991 | 451.869 | 2.462.337 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.099 | 880.991 | 451.869 | 2.379.959 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.401 | 880.991 | 451.869 | 2.430.261 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.156.891 | 880.991 | 451.869 | 2.489.751 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.371 | 880.991 | 451.869 | 2.574.231 |