Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 847.132 | 535.500 | 121.179 | 1.503.811 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 981.893 | 535.500 | 121.179 | 1.638.572 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 913.172 | 535.500 | 121.179 | 1.569.851 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 847.132 | 535.500 | 121.179 | 1.503.811 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 981.893 | 535.500 | 121.179 | 1.638.572 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 913.172 | 535.500 | 121.179 | 1.569.851 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.026.019 |
| 535.500 |
| 121.179 |
| 1.682.698 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 978.417 | 535.500 | 121.179 | 1.635.096 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.036 | 535.500 | 121.179 | 1.734.715 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.019.866 | 535.500 | 121.179 | 1.676.545 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.354 | 535.500 | 121.179 | 1.808.033 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.380 | 535.500 | 121.179 | 1.724.059 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.656 | 535.500 | 121.179 | 1.775.335 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.298 | 535.500 | 121.179 | 1.835.977 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.414 | 535.500 | 121.179 | 1.922.093 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 766.470 | 352.240 | 121.179 | 1.239.889 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 839.834 | 352.240 | 121.179 | 1.313.253 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 781.689 | 352.240 | 121.179 | 1.255.108 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 911.642 | 352.240 | 121.179 | 1.385.061 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 847.132 | 352.240 | 121.179 | 1.320.551 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 981.893 | 352.240 | 121.179 | 1.455.312 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 913.172 | 352.240 | 121.179 | 1.386.591 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.026.019 | 352.240 | 121.179 | 1.499.438 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 978.417 | 352.240 | 121.179 | 1.451.836 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.036 | 352.240 | 121.179 | 1.551.455 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.019.866 | 352.240 | 121.179 | 1.493.285 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.354 | 352.240 | 121.179 | 1.624.773 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.380 | 352.240 | 121.179 | 1.540.799 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.656 | 352.240 | 121.179 | 1.592.075 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.298 | 352.240 | 121.179 | 1.652.717 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.414 | 352.240 | 121.179 | 1.738.833 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 766.470 | 490.280 | 121.179 | 1.377.929 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 839.834 | 490.280 | 121.179 | 1.451.293 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 781.689 | 490.280 | 121.179 | 1.393.148 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 911.642 | 490.280 | 121.179 | 1.523.101 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 847.132 | 490.280 | 121.179 | 1.458.591 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 981.893 | 490.280 | 121.179 | 1.593.352 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 913.172 | 490.280 | 121.179 | 1.524.631 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.026.019 | 490.280 | 121.179 | 1.637.478 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 978.417 | 490.280 | 121.179 | 1.589.876 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.036 | 490.280 | 121.179 | 1.689.495 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.019.866 | 490.280 | 121.179 | 1.631.325 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.354 | 490.280 | 121.179 | 1.762.813 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.380 | 490.280 | 121.179 | 1.678.839 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.656 | 490.280 | 121.179 | 1.730.115 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.298 | 490.280 | 121.179 | 1.790.757 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.414 | 490.280 | 121.179 | 1.876.873 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 759.170 | 540.260 | 121.179 | 1.420.609 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 831.836 | 540.260 | 121.179 | 1.493.275 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 774.244 | 540.260 | 121.179 | 1.435.683 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 902.960 | 540.260 | 121.179 | 1.564.399 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 839.064 | 540.260 | 121.179 | 1.500.503 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 972.542 | 540.260 | 121.179 | 1.633.981 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.026.019 |
| 535.500 |
| 121.179 |
| 1.682.698 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 978.417 | 535.500 | 121.179 | 1.635.096 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.036 | 535.500 | 121.179 | 1.734.715 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.019.866 | 535.500 | 121.179 | 1.676.545 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.354 | 535.500 | 121.179 | 1.808.033 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.380 | 535.500 | 121.179 | 1.724.059 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.656 | 535.500 | 121.179 | 1.775.335 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.298 | 535.500 | 121.179 | 1.835.977 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.414 | 535.500 | 121.179 | 1.922.093 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 766.470 | 352.240 | 121.179 | 1.239.889 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 839.834 | 352.240 | 121.179 | 1.313.253 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 781.689 | 352.240 | 121.179 | 1.255.108 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 911.642 | 352.240 | 121.179 | 1.385.061 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 847.132 | 352.240 | 121.179 | 1.320.551 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 981.893 | 352.240 | 121.179 | 1.455.312 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 913.172 | 352.240 | 121.179 | 1.386.591 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.026.019 | 352.240 | 121.179 | 1.499.438 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 978.417 | 352.240 | 121.179 | 1.451.836 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.036 | 352.240 | 121.179 | 1.551.455 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.019.866 | 352.240 | 121.179 | 1.493.285 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.354 | 352.240 | 121.179 | 1.624.773 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.380 | 352.240 | 121.179 | 1.540.799 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.656 | 352.240 | 121.179 | 1.592.075 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.298 | 352.240 | 121.179 | 1.652.717 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.414 | 352.240 | 121.179 | 1.738.833 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 766.470 | 490.280 | 121.179 | 1.377.929 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 839.834 | 490.280 | 121.179 | 1.451.293 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 781.689 | 490.280 | 121.179 | 1.393.148 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 911.642 | 490.280 | 121.179 | 1.523.101 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 847.132 | 490.280 | 121.179 | 1.458.591 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 981.893 | 490.280 | 121.179 | 1.593.352 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 913.172 | 490.280 | 121.179 | 1.524.631 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.026.019 | 490.280 | 121.179 | 1.637.478 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 978.417 | 490.280 | 121.179 | 1.589.876 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.036 | 490.280 | 121.179 | 1.689.495 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.019.866 | 490.280 | 121.179 | 1.631.325 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.354 | 490.280 | 121.179 | 1.762.813 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.380 | 490.280 | 121.179 | 1.678.839 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.656 | 490.280 | 121.179 | 1.730.115 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.298 | 490.280 | 121.179 | 1.790.757 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.414 | 490.280 | 121.179 | 1.876.873 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 759.170 | 540.260 | 121.179 | 1.420.609 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 831.836 | 540.260 | 121.179 | 1.493.275 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 774.244 | 540.260 | 121.179 | 1.435.683 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 902.960 | 540.260 | 121.179 | 1.564.399 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 839.064 | 540.260 | 121.179 | 1.500.503 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 972.542 | 540.260 | 121.179 | 1.633.981 |