Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 751.910 | 176.120 | 96.954 | 1.024.984 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 876.913 | 176.120 | 96.954 | 1.149.987 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 814.860 | 176.120 | 96.954 | 1.087.934 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 751.910 | 176.120 | 96.954 | 1.024.984 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 876.913 | 176.120 | 96.954 | 1.149.987 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 814.860 | 176.120 | 96.954 | 1.087.934 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 944.488 |
| 176.120 |
| 96.954 |
| 1.217.562 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 878.384 | 176.120 | 96.954 | 1.151.458 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 986.932 | 176.120 | 96.954 | 1.260.006 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 941.144 | 176.120 | 96.954 | 1.214.218 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.036.968 | 176.120 | 96.954 | 1.310.042 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 350 | m3 | 981.014 | 176.120 | 96.954 | 1.254.088 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.107.493 | 176.120 | 96.954 | 1.380.567 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.026.718 | 176.120 | 96.954 | 1.299.792 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.076.041 | 176.120 | 96.954 | 1.349.115 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.134.372 | 176.120 | 96.954 | 1.407.446 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.217.208 | 176.120 | 96.954 | 1.490.282 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 737.271 | 232.880 | 96.954 | 1.067.105 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 807.841 | 232.880 | 96.954 | 1.137.675 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 751.910 | 232.880 | 96.954 | 1.081.744 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 876.913 | 232.880 | 96.954 | 1.206.747 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 814.860 | 232.880 | 96.954 | 1.144.694 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 944.488 | 232.880 | 96.954 | 1.274.322 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 878.384 | 232.880 | 96.954 | 1.208.218 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 986.932 | 232.880 | 96.954 | 1.316.766 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 941.144 | 232.880 | 96.954 | 1.270.978 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.036.968 | 232.880 | 96.954 | 1.366.802 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 981.014 | 232.880 | 96.954 | 1.310.848 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.107.493 | 232.880 | 96.954 | 1.437.327 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.718 | 232.880 | 96.954 | 1.356.552 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.076.041 | 232.880 | 96.954 | 1.405.875 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.372 | 232.880 | 96.954 | 1.464.206 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.217.208 | 232.880 | 96.954 | 1.547.042 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 766.470 | 395.080 | 121.179 | 1.282.729 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 839.834 | 395.080 | 121.179 | 1.356.093 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 781.689 | 395.080 | 121.179 | 1.297.948 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 911.642 | 395.080 | 121.179 | 1.427.901 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 847.132 | 395.080 | 121.179 | 1.363.391 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 981.893 | 395.080 | 121.179 | 1.498.152 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 913.172 | 395.080 | 121.179 | 1.429.431 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.026.019 | 395.080 | 121.179 | 1.542.278 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 978.417 | 395.080 | 121.179 | 1.494.676 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.036 | 395.080 | 121.179 | 1.594.295 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.019.866 | 395.080 | 121.179 | 1.536.125 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.354 | 395.080 | 121.179 | 1.667.613 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.380 | 395.080 | 121.179 | 1.583.639 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.656 | 395.080 | 121.179 | 1.634.915 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.298 | 395.080 | 121.179 | 1.695.557 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.414 | 395.080 | 121.179 | 1.781.673 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 766.470 | 535.500 | 121.179 | 1.423.149 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 839.834 | 535.500 | 121.179 | 1.496.513 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 781.689 | 535.500 | 121.179 | 1.438.368 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 911.642 | 535.500 | 121.179 | 1.568.321 |
| m3 |
| 944.488 |
| 176.120 |
| 96.954 |
| 1.217.562 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 878.384 | 176.120 | 96.954 | 1.151.458 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 986.932 | 176.120 | 96.954 | 1.260.006 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 941.144 | 176.120 | 96.954 | 1.214.218 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.036.968 | 176.120 | 96.954 | 1.310.042 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 350 | m3 | 981.014 | 176.120 | 96.954 | 1.254.088 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.107.493 | 176.120 | 96.954 | 1.380.567 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.026.718 | 176.120 | 96.954 | 1.299.792 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.076.041 | 176.120 | 96.954 | 1.349.115 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.134.372 | 176.120 | 96.954 | 1.407.446 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.217.208 | 176.120 | 96.954 | 1.490.282 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 737.271 | 232.880 | 96.954 | 1.067.105 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 807.841 | 232.880 | 96.954 | 1.137.675 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 751.910 | 232.880 | 96.954 | 1.081.744 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 876.913 | 232.880 | 96.954 | 1.206.747 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 814.860 | 232.880 | 96.954 | 1.144.694 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 944.488 | 232.880 | 96.954 | 1.274.322 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 878.384 | 232.880 | 96.954 | 1.208.218 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 986.932 | 232.880 | 96.954 | 1.316.766 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 941.144 | 232.880 | 96.954 | 1.270.978 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.036.968 | 232.880 | 96.954 | 1.366.802 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 981.014 | 232.880 | 96.954 | 1.310.848 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.107.493 | 232.880 | 96.954 | 1.437.327 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.718 | 232.880 | 96.954 | 1.356.552 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.076.041 | 232.880 | 96.954 | 1.405.875 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.372 | 232.880 | 96.954 | 1.464.206 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.217.208 | 232.880 | 96.954 | 1.547.042 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 766.470 | 395.080 | 121.179 | 1.282.729 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 839.834 | 395.080 | 121.179 | 1.356.093 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 781.689 | 395.080 | 121.179 | 1.297.948 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 911.642 | 395.080 | 121.179 | 1.427.901 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 847.132 | 395.080 | 121.179 | 1.363.391 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 981.893 | 395.080 | 121.179 | 1.498.152 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 913.172 | 395.080 | 121.179 | 1.429.431 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.026.019 | 395.080 | 121.179 | 1.542.278 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 978.417 | 395.080 | 121.179 | 1.494.676 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.036 | 395.080 | 121.179 | 1.594.295 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.019.866 | 395.080 | 121.179 | 1.536.125 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.354 | 395.080 | 121.179 | 1.667.613 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.380 | 395.080 | 121.179 | 1.583.639 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.656 | 395.080 | 121.179 | 1.634.915 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.298 | 395.080 | 121.179 | 1.695.557 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.414 | 395.080 | 121.179 | 1.781.673 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 766.470 | 535.500 | 121.179 | 1.423.149 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 839.834 | 535.500 | 121.179 | 1.496.513 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 781.689 | 535.500 | 121.179 | 1.438.368 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 911.642 | 535.500 | 121.179 | 1.568.321 |