Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất, cát đổ đi 1km tiếp theo trong phạm vi 6 - 20km, tàu hút bụng tự hành công suất 3958CV | 100m3/1km | 0 | 0 | 542.195 | 542.195 | |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi 1km tiếp theo trong phạm vi 6 - 20km, tàu hút bụng tự hành công suất 5945CV | 100m3/1km | 0 | 0 | 345.430 | 345.430 | |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào bùn | 100m | 594.439 | 239.410 | 0 | 833.849 | |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất, cát đổ đi 1km tiếp theo trong phạm vi 6 - 20km, tàu hút bụng tự hành công suất 3958CV | 100m3/1km | 0 | 0 | 542.195 | 542.195 | |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi 1km tiếp theo trong phạm vi 6 - 20km, tàu hút bụng tự hành công suất 5945CV | 100m3/1km | 0 | 0 | 345.430 | 345.430 | |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào bùn | 100m | 594.439 | 239.410 | 0 | 833.849 | |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I |
| 100m |
| 608.977 |
| 291.644 |
| 0 |
| 900.621 |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | 100m | 608.977 | 313.409 | 0 | 922.386 |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào bùn | 100m | 600.263 | 365.644 | 0 | 965.907 |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I | 100m | 615.142 | 439.643 | 0 | 1.054.785 |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | 100m | 615.142 | 489.701 | 0 | 1.104.843 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào bùn | 100m | 711.473 | 291.644 | 0 | 1.003.117 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 100m | 723.462 | 378.702 | 0 | 1.102.164 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | 100m | 723.462 | 400.467 | 0 | 1.123.929 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào bùn | 100m | 721.592 | 502.760 | 0 | 1.224.352 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I | 100m | 733.921 | 570.230 | 0 | 1.304.151 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | 100m | 733.921 | 631.171 | 0 | 1.365.092 |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, Bùn | 100m | 525.000 | 45.705 | 156.066 | 726.771 |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | 100m | 525.000 | 58.764 | 204.086 | 787.850 |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | 100m | 525.000 | 60.941 | 216.091 | 802.032 |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, Bùn | 100m | 525.000 | 54.411 | 172.873 | 752.284 |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | 100m | 525.000 | 71.823 | 235.299 | 832.122 |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | 100m | 525.000 | 80.529 | 259.309 | 864.838 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, Bùn | 100m | 630.000 | 52.235 | 184.878 | 867.113 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | 100m | 630.000 | 67.470 | 240.101 | 937.571 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | 100m | 630.000 | 71.823 | 254.507 | 956.330 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, Bùn | 100m | 630.000 | 63.117 | 204.086 | 897.203 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | 100m | 630.000 | 84.882 | 276.116 | 990.998 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | 100m | 630.000 | 93.587 | 304.928 | 1.028.515 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực trên cạn bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 30-50 cm | 100m | 6.072.877 | 2.341.920 | 21.576.079 | 29.990.876 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực trên cạn bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 60-84cm | 100m | 8.461.159 | 3.903.200 | 34.997.988 | 47.362.347 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực trên cạn bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 94-120 cm | 100m | 10.318.597 | 5.902.400 | 52.749.546 | 68.970.543 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực dưới nước bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 30-50 cm | 100m | 6.072.877 | 2.684.640 | 36.269.277 | 45.026.794 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực dưới nước bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 60-84cm | 100m | 8.461.159 | 4.341.120 | 59.084.647 | 71.886.926 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực dưới nước bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 94-120 cm | 100m | 10.318.597 | 6.568.800 | 88.950.909 | 105.838.306 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I | 100m | 8.201.200 | 799.680 | 2.516.356 | 11.517.236 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 12.814.375 | 833.000 | 2.935.749 | 16.583.124 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 18.452.700 | 1.132.880 | 3.564.837 | 23.150.417 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | 100m | 8.201.200 | 873.460 | 2.747.022 | 11.821.682 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 12.814.375 | 1.080.520 | 3.397.080 | 17.291.975 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 18.452.700 | 1.299.480 | 4.089.078 | 23.841.258 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I | 100m | 8.201.200 | 652.120 | 2.055.024 | 10.908.344 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 12.814.375 | 783.020 | 2.463.932 | 16.061.327 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 18.452.700 | 959.140 | 3.019.627 | 22.431.467 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | 100m | 8.201.200 | 785.400 | 2.474.417 | 11.461.017 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 12.814.375 | 913.920 | 2.872.840 | 16.601.135 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 18.452.700 | 1.159.060 | 3.648.716 | 23.260.476 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I | 100m | 8.201.200 | 635.460 | 2.528.340 | 11.365.000 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 12.814.375 | 763.980 | 3.031.361 | 16.609.716 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 18.452.700 | 940.100 | 3.732.942 | 23.125.742 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 25.116.175 | 1.147.160 | 4.553.660 | 30.816.995 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | 100m | 8.201.200 | 763.980 | 3.031.361 | 11.996.541 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 12.814.375 | 916.300 | 3.640.281 | 17.370.956 |
| 100m |
| 608.977 |
| 291.644 |
| 0 |
| 900.621 |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | 100m | 608.977 | 313.409 | 0 | 922.386 |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào bùn | 100m | 600.263 | 365.644 | 0 | 965.907 |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I | 100m | 615.142 | 439.643 | 0 | 1.054.785 |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | 100m | 615.142 | 489.701 | 0 | 1.104.843 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào bùn | 100m | 711.473 | 291.644 | 0 | 1.003.117 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 100m | 723.462 | 378.702 | 0 | 1.102.164 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | 100m | 723.462 | 400.467 | 0 | 1.123.929 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào bùn | 100m | 721.592 | 502.760 | 0 | 1.224.352 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I | 100m | 733.921 | 570.230 | 0 | 1.304.151 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | 100m | 733.921 | 631.171 | 0 | 1.365.092 |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, Bùn | 100m | 525.000 | 45.705 | 156.066 | 726.771 |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | 100m | 525.000 | 58.764 | 204.086 | 787.850 |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | 100m | 525.000 | 60.941 | 216.091 | 802.032 |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, Bùn | 100m | 525.000 | 54.411 | 172.873 | 752.284 |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | 100m | 525.000 | 71.823 | 235.299 | 832.122 |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | 100m | 525.000 | 80.529 | 259.309 | 864.838 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, Bùn | 100m | 630.000 | 52.235 | 184.878 | 867.113 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | 100m | 630.000 | 67.470 | 240.101 | 937.571 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | 100m | 630.000 | 71.823 | 254.507 | 956.330 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, Bùn | 100m | 630.000 | 63.117 | 204.086 | 897.203 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | 100m | 630.000 | 84.882 | 276.116 | 990.998 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | 100m | 630.000 | 93.587 | 304.928 | 1.028.515 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực trên cạn bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 30-50 cm | 100m | 6.072.877 | 2.341.920 | 21.576.079 | 29.990.876 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực trên cạn bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 60-84cm | 100m | 8.461.159 | 3.903.200 | 34.997.988 | 47.362.347 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực trên cạn bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 94-120 cm | 100m | 10.318.597 | 5.902.400 | 52.749.546 | 68.970.543 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực dưới nước bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 30-50 cm | 100m | 6.072.877 | 2.684.640 | 36.269.277 | 45.026.794 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực dưới nước bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 60-84cm | 100m | 8.461.159 | 4.341.120 | 59.084.647 | 71.886.926 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực dưới nước bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 94-120 cm | 100m | 10.318.597 | 6.568.800 | 88.950.909 | 105.838.306 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I | 100m | 8.201.200 | 799.680 | 2.516.356 | 11.517.236 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 12.814.375 | 833.000 | 2.935.749 | 16.583.124 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 18.452.700 | 1.132.880 | 3.564.837 | 23.150.417 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | 100m | 8.201.200 | 873.460 | 2.747.022 | 11.821.682 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 12.814.375 | 1.080.520 | 3.397.080 | 17.291.975 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 18.452.700 | 1.299.480 | 4.089.078 | 23.841.258 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I | 100m | 8.201.200 | 652.120 | 2.055.024 | 10.908.344 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 12.814.375 | 783.020 | 2.463.932 | 16.061.327 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 18.452.700 | 959.140 | 3.019.627 | 22.431.467 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | 100m | 8.201.200 | 785.400 | 2.474.417 | 11.461.017 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 12.814.375 | 913.920 | 2.872.840 | 16.601.135 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 18.452.700 | 1.159.060 | 3.648.716 | 23.260.476 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I | 100m | 8.201.200 | 635.460 | 2.528.340 | 11.365.000 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 12.814.375 | 763.980 | 3.031.361 | 16.609.716 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 18.452.700 | 940.100 | 3.732.942 | 23.125.742 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 25.116.175 | 1.147.160 | 4.553.660 | 30.816.995 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | 100m | 8.201.200 | 763.980 | 3.031.361 | 11.996.541 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 12.814.375 | 916.300 | 3.640.281 | 17.370.956 |