Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.631 | 454.580 | 96.368 | 1.618.579 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.084.716 | 454.580 | 96.368 | 1.635.664 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.918 | 454.580 | 96.368 | 1.669.866 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.631 | 454.580 | 96.368 | 1.618.579 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.084.716 | 454.580 | 96.368 | 1.635.664 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.918 | 454.580 | 96.368 | 1.669.866 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.140.904 |
| 454.580 |
| 96.368 |
| 1.691.852 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.575 | 454.580 | 96.368 | 1.730.523 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.263.345 | 454.580 | 96.368 | 1.814.293 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.711 | 454.580 | 96.368 | 1.816.659 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731.988 | 402.220 | 96.368 | 1.230.576 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720.041 | 402.220 | 96.368 | 1.218.629 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796.992 | 402.220 | 96.368 | 1.295.580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.098 | 402.220 | 96.368 | 1.279.686 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733.792 | 402.220 | 96.368 | 1.232.380 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745.182 | 402.220 | 96.368 | 1.243.770 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859.528 | 402.220 | 96.368 | 1.358.116 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840.735 | 402.220 | 96.368 | 1.339.323 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788.771 | 402.220 | 96.368 | 1.287.359 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803.226 | 402.220 | 96.368 | 1.301.814 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922.262 | 402.220 | 96.368 | 1.420.850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899.749 | 402.220 | 96.368 | 1.398.337 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843.356 | 402.220 | 96.368 | 1.341.944 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862.352 | 402.220 | 96.368 | 1.360.940 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.854 | 402.220 | 96.368 | 1.512.442 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998.886 | 402.220 | 96.368 | 1.497.474 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896.859 | 402.220 | 96.368 | 1.395.447 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919.767 | 402.220 | 96.368 | 1.418.355 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.289 | 402.220 | 96.368 | 1.576.877 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.307 | 402.220 | 96.368 | 1.545.895 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980.866 | 402.220 | 96.368 | 1.479.454 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.421 | 402.220 | 96.368 | 1.507.009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.624 | 402.220 | 96.368 | 1.650.212 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.116.600 | 402.220 | 96.368 | 1.615.188 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.037.426 | 402.220 | 96.368 | 1.536.014 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.631 | 402.220 | 96.368 | 1.566.219 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.084.716 | 402.220 | 96.368 | 1.583.304 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.918 | 402.220 | 96.368 | 1.617.506 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.904 | 402.220 | 96.368 | 1.639.492 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.575 | 402.220 | 96.368 | 1.678.163 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.263.345 | 402.220 | 96.368 | 1.761.933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.711 | 402.220 | 96.368 | 1.764.299 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.873 | 245.140 | 103.039 | 1.059.052 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699.270 | 245.140 | 103.039 | 1.047.449 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774.002 | 245.140 | 103.039 | 1.122.181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758.566 | 245.140 | 103.039 | 1.106.745 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712.625 | 245.140 | 103.039 | 1.060.804 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.686 | 245.140 | 103.039 | 1.071.865 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834.734 | 245.140 | 103.039 | 1.182.913 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816.483 | 245.140 | 103.039 | 1.164.662 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766.018 | 245.140 | 103.039 | 1.114.197 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780.056 | 245.140 | 103.039 | 1.128.235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895.658 | 245.140 | 103.039 | 1.243.837 |
| m3 |
| 1.140.904 |
| 454.580 |
| 96.368 |
| 1.691.852 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.575 | 454.580 | 96.368 | 1.730.523 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.263.345 | 454.580 | 96.368 | 1.814.293 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.711 | 454.580 | 96.368 | 1.816.659 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731.988 | 402.220 | 96.368 | 1.230.576 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720.041 | 402.220 | 96.368 | 1.218.629 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796.992 | 402.220 | 96.368 | 1.295.580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.098 | 402.220 | 96.368 | 1.279.686 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733.792 | 402.220 | 96.368 | 1.232.380 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745.182 | 402.220 | 96.368 | 1.243.770 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859.528 | 402.220 | 96.368 | 1.358.116 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840.735 | 402.220 | 96.368 | 1.339.323 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788.771 | 402.220 | 96.368 | 1.287.359 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803.226 | 402.220 | 96.368 | 1.301.814 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922.262 | 402.220 | 96.368 | 1.420.850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899.749 | 402.220 | 96.368 | 1.398.337 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843.356 | 402.220 | 96.368 | 1.341.944 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862.352 | 402.220 | 96.368 | 1.360.940 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.854 | 402.220 | 96.368 | 1.512.442 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998.886 | 402.220 | 96.368 | 1.497.474 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896.859 | 402.220 | 96.368 | 1.395.447 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919.767 | 402.220 | 96.368 | 1.418.355 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.289 | 402.220 | 96.368 | 1.576.877 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.307 | 402.220 | 96.368 | 1.545.895 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980.866 | 402.220 | 96.368 | 1.479.454 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.421 | 402.220 | 96.368 | 1.507.009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.624 | 402.220 | 96.368 | 1.650.212 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.116.600 | 402.220 | 96.368 | 1.615.188 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.037.426 | 402.220 | 96.368 | 1.536.014 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.631 | 402.220 | 96.368 | 1.566.219 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.084.716 | 402.220 | 96.368 | 1.583.304 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.918 | 402.220 | 96.368 | 1.617.506 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.904 | 402.220 | 96.368 | 1.639.492 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.575 | 402.220 | 96.368 | 1.678.163 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.263.345 | 402.220 | 96.368 | 1.761.933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.711 | 402.220 | 96.368 | 1.764.299 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.873 | 245.140 | 103.039 | 1.059.052 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699.270 | 245.140 | 103.039 | 1.047.449 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774.002 | 245.140 | 103.039 | 1.122.181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758.566 | 245.140 | 103.039 | 1.106.745 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712.625 | 245.140 | 103.039 | 1.060.804 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.686 | 245.140 | 103.039 | 1.071.865 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834.734 | 245.140 | 103.039 | 1.182.913 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816.483 | 245.140 | 103.039 | 1.164.662 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766.018 | 245.140 | 103.039 | 1.114.197 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780.056 | 245.140 | 103.039 | 1.128.235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895.658 | 245.140 | 103.039 | 1.243.837 |