Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745.182 | 378.420 | 112.747 | 1.236.349 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859.528 | 378.420 | 112.747 | 1.350.695 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840.735 | 378.420 | 112.747 | 1.331.902 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745.182 | 378.420 | 112.747 | 1.236.349 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859.528 | 378.420 | 112.747 | 1.350.695 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840.735 | 378.420 | 112.747 | 1.331.902 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 788.771 |
| 378.420 |
| 112.747 |
| 1.279.938 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803.226 | 378.420 | 112.747 | 1.294.393 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922.262 | 378.420 | 112.747 | 1.413.429 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899.749 | 378.420 | 112.747 | 1.390.916 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843.356 | 378.420 | 112.747 | 1.334.523 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862.352 | 378.420 | 112.747 | 1.353.519 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.854 | 378.420 | 112.747 | 1.505.021 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998.886 | 378.420 | 112.747 | 1.490.053 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896.859 | 378.420 | 112.747 | 1.388.026 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919.767 | 378.420 | 112.747 | 1.410.934 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.289 | 378.420 | 112.747 | 1.569.456 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.307 | 378.420 | 112.747 | 1.538.474 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980.866 | 378.420 | 112.747 | 1.472.033 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.421 | 378.420 | 112.747 | 1.499.588 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.624 | 378.420 | 112.747 | 1.642.791 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.116.600 | 378.420 | 112.747 | 1.607.767 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.037.426 | 378.420 | 112.747 | 1.528.593 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.631 | 378.420 | 112.747 | 1.558.798 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.084.716 | 378.420 | 112.747 | 1.575.883 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.918 | 378.420 | 112.747 | 1.610.085 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.904 | 378.420 | 112.747 | 1.632.071 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.575 | 378.420 | 112.747 | 1.670.742 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.263.345 | 378.420 | 112.747 | 1.754.512 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.711 | 378.420 | 112.747 | 1.756.878 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717.911 | 373.660 | 105.064 | 1.196.635 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706.194 | 373.660 | 105.064 | 1.184.918 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.665 | 373.660 | 105.064 | 1.260.389 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766.077 | 373.660 | 105.064 | 1.244.801 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719.681 | 373.660 | 105.064 | 1.198.405 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730.852 | 373.660 | 105.064 | 1.209.576 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842.999 | 373.660 | 105.064 | 1.321.723 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824.567 | 373.660 | 105.064 | 1.303.291 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773.603 | 373.660 | 105.064 | 1.252.327 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787.780 | 373.660 | 105.064 | 1.266.504 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904.526 | 373.660 | 105.064 | 1.383.250 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882.446 | 373.660 | 105.064 | 1.361.170 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827.137 | 373.660 | 105.064 | 1.305.861 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845.768 | 373.660 | 105.064 | 1.324.492 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994.357 | 373.660 | 105.064 | 1.473.081 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979.676 | 373.660 | 105.064 | 1.458.400 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879.612 | 373.660 | 105.064 | 1.358.336 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902.079 | 373.660 | 105.064 | 1.380.803 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.553 | 373.660 | 105.064 | 1.536.277 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.027.166 | 373.660 | 105.064 | 1.505.890 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962.003 | 373.660 | 105.064 | 1.440.727 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989.028 | 373.660 | 105.064 | 1.467.752 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.129.477 | 373.660 | 105.064 | 1.608.201 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 788.771 |
| 378.420 |
| 112.747 |
| 1.279.938 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803.226 | 378.420 | 112.747 | 1.294.393 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922.262 | 378.420 | 112.747 | 1.413.429 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899.749 | 378.420 | 112.747 | 1.390.916 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843.356 | 378.420 | 112.747 | 1.334.523 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862.352 | 378.420 | 112.747 | 1.353.519 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.854 | 378.420 | 112.747 | 1.505.021 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998.886 | 378.420 | 112.747 | 1.490.053 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896.859 | 378.420 | 112.747 | 1.388.026 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919.767 | 378.420 | 112.747 | 1.410.934 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.289 | 378.420 | 112.747 | 1.569.456 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.307 | 378.420 | 112.747 | 1.538.474 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980.866 | 378.420 | 112.747 | 1.472.033 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.421 | 378.420 | 112.747 | 1.499.588 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.624 | 378.420 | 112.747 | 1.642.791 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.116.600 | 378.420 | 112.747 | 1.607.767 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.037.426 | 378.420 | 112.747 | 1.528.593 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.631 | 378.420 | 112.747 | 1.558.798 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.084.716 | 378.420 | 112.747 | 1.575.883 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.918 | 378.420 | 112.747 | 1.610.085 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.904 | 378.420 | 112.747 | 1.632.071 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.575 | 378.420 | 112.747 | 1.670.742 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.263.345 | 378.420 | 112.747 | 1.754.512 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.711 | 378.420 | 112.747 | 1.756.878 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717.911 | 373.660 | 105.064 | 1.196.635 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706.194 | 373.660 | 105.064 | 1.184.918 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.665 | 373.660 | 105.064 | 1.260.389 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766.077 | 373.660 | 105.064 | 1.244.801 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719.681 | 373.660 | 105.064 | 1.198.405 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730.852 | 373.660 | 105.064 | 1.209.576 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842.999 | 373.660 | 105.064 | 1.321.723 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824.567 | 373.660 | 105.064 | 1.303.291 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773.603 | 373.660 | 105.064 | 1.252.327 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787.780 | 373.660 | 105.064 | 1.266.504 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904.526 | 373.660 | 105.064 | 1.383.250 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882.446 | 373.660 | 105.064 | 1.361.170 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827.137 | 373.660 | 105.064 | 1.305.861 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845.768 | 373.660 | 105.064 | 1.324.492 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994.357 | 373.660 | 105.064 | 1.473.081 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979.676 | 373.660 | 105.064 | 1.458.400 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879.612 | 373.660 | 105.064 | 1.358.336 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902.079 | 373.660 | 105.064 | 1.380.803 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.553 | 373.660 | 105.064 | 1.536.277 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.027.166 | 373.660 | 105.064 | 1.505.890 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962.003 | 373.660 | 105.064 | 1.440.727 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989.028 | 373.660 | 105.064 | 1.467.752 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.129.477 | 373.660 | 105.064 | 1.608.201 |