Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803.226 | 454.580 | 105.064 | 1.362.870 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922.262 | 454.580 | 105.064 | 1.481.906 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899.749 | 454.580 | 105.064 | 1.459.393 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803.226 | 454.580 | 105.064 | 1.362.870 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922.262 | 454.580 | 105.064 | 1.481.906 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899.749 | 454.580 | 105.064 | 1.459.393 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 843.356 |
| 454.580 |
| 105.064 |
| 1.403.000 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862.352 | 454.580 | 105.064 | 1.421.996 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.854 | 454.580 | 105.064 | 1.573.498 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998.886 | 454.580 | 105.064 | 1.558.530 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896.859 | 454.580 | 105.064 | 1.456.503 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919.767 | 454.580 | 105.064 | 1.479.411 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.289 | 454.580 | 105.064 | 1.637.933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.307 | 454.580 | 105.064 | 1.606.951 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980.866 | 454.580 | 105.064 | 1.540.510 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.421 | 454.580 | 105.064 | 1.568.065 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.624 | 454.580 | 105.064 | 1.711.268 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.116.600 | 454.580 | 105.064 | 1.676.244 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.037.426 | 454.580 | 105.064 | 1.597.070 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.631 | 454.580 | 105.064 | 1.627.275 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.084.716 | 454.580 | 105.064 | 1.644.360 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.918 | 454.580 | 105.064 | 1.678.562 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.904 | 454.580 | 105.064 | 1.700.548 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.575 | 454.580 | 105.064 | 1.739.219 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.263.345 | 454.580 | 105.064 | 1.822.989 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.711 | 454.580 | 105.064 | 1.825.355 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731.988 | 402.220 | 105.064 | 1.239.272 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720.041 | 402.220 | 105.064 | 1.227.325 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796.992 | 402.220 | 105.064 | 1.304.276 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.098 | 402.220 | 105.064 | 1.288.382 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733.792 | 402.220 | 105.064 | 1.241.076 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745.182 | 402.220 | 105.064 | 1.252.466 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859.528 | 402.220 | 105.064 | 1.366.812 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840.735 | 402.220 | 105.064 | 1.348.019 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788.771 | 402.220 | 105.064 | 1.296.055 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803.226 | 402.220 | 105.064 | 1.310.510 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922.262 | 402.220 | 105.064 | 1.429.546 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899.749 | 402.220 | 105.064 | 1.407.033 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843.356 | 402.220 | 105.064 | 1.350.640 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862.352 | 402.220 | 105.064 | 1.369.636 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.854 | 402.220 | 105.064 | 1.521.138 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998.886 | 402.220 | 105.064 | 1.506.170 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896.859 | 402.220 | 105.064 | 1.404.143 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919.767 | 402.220 | 105.064 | 1.427.051 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.289 | 402.220 | 105.064 | 1.585.573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.307 | 402.220 | 105.064 | 1.554.591 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980.866 | 402.220 | 105.064 | 1.488.150 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.421 | 402.220 | 105.064 | 1.515.705 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.624 | 402.220 | 105.064 | 1.658.908 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.116.600 | 402.220 | 105.064 | 1.623.884 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.037.426 | 402.220 | 105.064 | 1.544.710 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.631 | 402.220 | 105.064 | 1.574.915 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.084.716 | 402.220 | 105.064 | 1.592.000 |
| m3 |
| 843.356 |
| 454.580 |
| 105.064 |
| 1.403.000 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862.352 | 454.580 | 105.064 | 1.421.996 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.854 | 454.580 | 105.064 | 1.573.498 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998.886 | 454.580 | 105.064 | 1.558.530 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896.859 | 454.580 | 105.064 | 1.456.503 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919.767 | 454.580 | 105.064 | 1.479.411 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.289 | 454.580 | 105.064 | 1.637.933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.307 | 454.580 | 105.064 | 1.606.951 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980.866 | 454.580 | 105.064 | 1.540.510 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.421 | 454.580 | 105.064 | 1.568.065 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.624 | 454.580 | 105.064 | 1.711.268 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.116.600 | 454.580 | 105.064 | 1.676.244 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.037.426 | 454.580 | 105.064 | 1.597.070 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.631 | 454.580 | 105.064 | 1.627.275 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.084.716 | 454.580 | 105.064 | 1.644.360 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.918 | 454.580 | 105.064 | 1.678.562 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.904 | 454.580 | 105.064 | 1.700.548 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.575 | 454.580 | 105.064 | 1.739.219 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.263.345 | 454.580 | 105.064 | 1.822.989 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.711 | 454.580 | 105.064 | 1.825.355 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731.988 | 402.220 | 105.064 | 1.239.272 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720.041 | 402.220 | 105.064 | 1.227.325 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796.992 | 402.220 | 105.064 | 1.304.276 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.098 | 402.220 | 105.064 | 1.288.382 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733.792 | 402.220 | 105.064 | 1.241.076 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745.182 | 402.220 | 105.064 | 1.252.466 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859.528 | 402.220 | 105.064 | 1.366.812 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840.735 | 402.220 | 105.064 | 1.348.019 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788.771 | 402.220 | 105.064 | 1.296.055 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803.226 | 402.220 | 105.064 | 1.310.510 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922.262 | 402.220 | 105.064 | 1.429.546 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899.749 | 402.220 | 105.064 | 1.407.033 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843.356 | 402.220 | 105.064 | 1.350.640 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862.352 | 402.220 | 105.064 | 1.369.636 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.854 | 402.220 | 105.064 | 1.521.138 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998.886 | 402.220 | 105.064 | 1.506.170 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896.859 | 402.220 | 105.064 | 1.404.143 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919.767 | 402.220 | 105.064 | 1.427.051 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.289 | 402.220 | 105.064 | 1.585.573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.307 | 402.220 | 105.064 | 1.554.591 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980.866 | 402.220 | 105.064 | 1.488.150 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.421 | 402.220 | 105.064 | 1.515.705 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.624 | 402.220 | 105.064 | 1.658.908 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.116.600 | 402.220 | 105.064 | 1.623.884 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.037.426 | 402.220 | 105.064 | 1.544.710 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.631 | 402.220 | 105.064 | 1.574.915 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.084.716 | 402.220 | 105.064 | 1.592.000 |