Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.065.621 | 402.220 | 99.959 | 1.567.800 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 996.239 | 402.220 | 99.959 | 1.498.418 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.010.153 | 402.220 | 99.959 | 1.512.332 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.065.621 | 402.220 | 99.959 | 1.567.800 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 996.239 | 402.220 | 99.959 | 1.498.418 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.010.153 | 402.220 | 99.959 | 1.512.332 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.140.389 |
| 402.220 |
| 99.959 |
| 1.642.568 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.121.759 | 402.220 | 99.959 | 1.623.938 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.055.067 | 402.220 | 99.959 | 1.557.246 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.057.215 | 402.220 | 99.959 | 1.559.394 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.088.719 | 402.220 | 99.959 | 1.590.898 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.108.002 | 402.220 | 99.959 | 1.610.181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.773 | 402.220 | 99.959 | 1.631.952 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.168.067 | 402.220 | 99.959 | 1.670.246 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.251.019 | 402.220 | 99.959 | 1.753.198 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.253.363 | 402.220 | 99.959 | 1.755.542 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 737.271 | 245.140 | 99.959 | 1.082.370 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 725.999 | 245.140 | 99.959 | 1.071.098 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 807.841 | 245.140 | 99.959 | 1.152.940 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 791.903 | 245.140 | 99.959 | 1.137.002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 737.624 | 245.140 | 99.959 | 1.082.723 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 751.910 | 245.140 | 99.959 | 1.097.009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 876.913 | 245.140 | 99.959 | 1.222.012 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 857.089 | 245.140 | 99.959 | 1.202.188 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 797.682 | 245.140 | 99.959 | 1.142.781 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 814.860 | 245.140 | 99.959 | 1.159.959 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 944.488 | 245.140 | 99.959 | 1.289.587 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922.465 | 245.140 | 99.959 | 1.267.564 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 859.074 | 245.140 | 99.959 | 1.204.173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 878.384 | 245.140 | 99.959 | 1.223.483 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 986.932 | 245.140 | 99.959 | 1.332.031 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 972.727 | 245.140 | 99.959 | 1.317.826 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 918.906 | 245.140 | 99.959 | 1.264.005 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 941.144 | 245.140 | 99.959 | 1.286.243 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.036.968 | 245.140 | 99.959 | 1.382.067 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.034.882 | 245.140 | 99.959 | 1.379.981 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 967.501 | 245.140 | 99.959 | 1.312.600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 981.014 | 245.140 | 99.959 | 1.326.113 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.107.493 | 245.140 | 99.959 | 1.452.592 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.089.401 | 245.140 | 99.959 | 1.434.500 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.024.632 | 245.140 | 99.959 | 1.369.731 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.718 | 245.140 | 99.959 | 1.371.817 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.057.314 | 245.140 | 99.959 | 1.402.413 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.076.041 | 245.140 | 99.959 | 1.421.140 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.184 | 245.140 | 99.959 | 1.442.283 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.372 | 245.140 | 99.959 | 1.479.471 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.214.932 | 245.140 | 99.959 | 1.560.031 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.217.208 | 245.140 | 99.959 | 1.562.307 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 16m3/h | 100m3 | 0 | 1.795.571 | 9.042.194 | 10.837.765 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 25m3/h | 100m3 | 0 | 1.516.986 | 6.655.181 | 8.172.167 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 30m3/h | 100m3 | 0 | 1.469.104 | 6.116.996 | 7.586.100 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 50m3/h | 100m3 | 0 | 1.142.636 | 4.485.484 | 5.628.120 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 60m3/h | 100m3 | 0 | 1.118.695 | 4.130.529 | 5.249.224 |
| m3 |
| 1.140.389 |
| 402.220 |
| 99.959 |
| 1.642.568 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.121.759 | 402.220 | 99.959 | 1.623.938 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.055.067 | 402.220 | 99.959 | 1.557.246 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.057.215 | 402.220 | 99.959 | 1.559.394 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.088.719 | 402.220 | 99.959 | 1.590.898 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.108.002 | 402.220 | 99.959 | 1.610.181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.773 | 402.220 | 99.959 | 1.631.952 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.168.067 | 402.220 | 99.959 | 1.670.246 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.251.019 | 402.220 | 99.959 | 1.753.198 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.253.363 | 402.220 | 99.959 | 1.755.542 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 737.271 | 245.140 | 99.959 | 1.082.370 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 725.999 | 245.140 | 99.959 | 1.071.098 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 807.841 | 245.140 | 99.959 | 1.152.940 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 791.903 | 245.140 | 99.959 | 1.137.002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 737.624 | 245.140 | 99.959 | 1.082.723 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 751.910 | 245.140 | 99.959 | 1.097.009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 876.913 | 245.140 | 99.959 | 1.222.012 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 857.089 | 245.140 | 99.959 | 1.202.188 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 797.682 | 245.140 | 99.959 | 1.142.781 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 814.860 | 245.140 | 99.959 | 1.159.959 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 944.488 | 245.140 | 99.959 | 1.289.587 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922.465 | 245.140 | 99.959 | 1.267.564 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 859.074 | 245.140 | 99.959 | 1.204.173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 878.384 | 245.140 | 99.959 | 1.223.483 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 986.932 | 245.140 | 99.959 | 1.332.031 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 972.727 | 245.140 | 99.959 | 1.317.826 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 918.906 | 245.140 | 99.959 | 1.264.005 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 941.144 | 245.140 | 99.959 | 1.286.243 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.036.968 | 245.140 | 99.959 | 1.382.067 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.034.882 | 245.140 | 99.959 | 1.379.981 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 967.501 | 245.140 | 99.959 | 1.312.600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 981.014 | 245.140 | 99.959 | 1.326.113 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.107.493 | 245.140 | 99.959 | 1.452.592 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.089.401 | 245.140 | 99.959 | 1.434.500 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.024.632 | 245.140 | 99.959 | 1.369.731 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.718 | 245.140 | 99.959 | 1.371.817 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.057.314 | 245.140 | 99.959 | 1.402.413 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.076.041 | 245.140 | 99.959 | 1.421.140 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.184 | 245.140 | 99.959 | 1.442.283 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.372 | 245.140 | 99.959 | 1.479.471 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.214.932 | 245.140 | 99.959 | 1.560.031 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.217.208 | 245.140 | 99.959 | 1.562.307 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 16m3/h | 100m3 | 0 | 1.795.571 | 9.042.194 | 10.837.765 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 25m3/h | 100m3 | 0 | 1.516.986 | 6.655.181 | 8.172.167 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 30m3/h | 100m3 | 0 | 1.469.104 | 6.116.996 | 7.586.100 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 50m3/h | 100m3 | 0 | 1.142.636 | 4.485.484 | 5.628.120 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 60m3/h | 100m3 | 0 | 1.118.695 | 4.130.529 | 5.249.224 |