Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 982.358 | 373.660 | 99.959 | 1.455.977 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 928.004 | 373.660 | 99.959 | 1.401.623 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 950.463 | 373.660 | 99.959 | 1.424.082 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 982.358 | 373.660 | 99.959 | 1.455.977 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 928.004 | 373.660 | 99.959 | 1.401.623 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 950.463 | 373.660 | 99.959 | 1.424.082 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.047.235 |
| 373.660 |
| 99.959 |
| 1.520.854 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.045.129 | 373.660 | 99.959 | 1.518.748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 977.080 | 373.660 | 99.959 | 1.450.699 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 990.727 | 373.660 | 99.959 | 1.464.346 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.458 | 373.660 | 99.959 | 1.592.077 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.100.187 | 373.660 | 99.959 | 1.573.806 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.034.777 | 373.660 | 99.959 | 1.508.396 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.884 | 373.660 | 99.959 | 1.510.503 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.782 | 373.660 | 99.959 | 1.541.401 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.694 | 373.660 | 99.959 | 1.560.313 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.108.047 | 373.660 | 99.959 | 1.581.666 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.145.604 | 373.660 | 99.959 | 1.619.223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.961 | 373.660 | 99.959 | 1.700.580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.260 | 373.660 | 99.959 | 1.702.879 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 737.271 | 321.300 | 99.959 | 1.158.530 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 725.999 | 321.300 | 99.959 | 1.147.258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 807.841 | 321.300 | 99.959 | 1.229.100 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 791.903 | 321.300 | 99.959 | 1.213.162 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 737.624 | 321.300 | 99.959 | 1.158.883 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 751.910 | 321.300 | 99.959 | 1.173.169 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 876.913 | 321.300 | 99.959 | 1.298.172 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 857.089 | 321.300 | 99.959 | 1.278.348 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 797.682 | 321.300 | 99.959 | 1.218.941 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 814.860 | 321.300 | 99.959 | 1.236.119 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 944.488 | 321.300 | 99.959 | 1.365.747 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922.465 | 321.300 | 99.959 | 1.343.724 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 859.074 | 321.300 | 99.959 | 1.280.333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 878.384 | 321.300 | 99.959 | 1.299.643 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 986.932 | 321.300 | 99.959 | 1.408.191 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 972.727 | 321.300 | 99.959 | 1.393.986 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 918.906 | 321.300 | 99.959 | 1.340.165 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 941.144 | 321.300 | 99.959 | 1.362.403 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.036.968 | 321.300 | 99.959 | 1.458.227 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.034.882 | 321.300 | 99.959 | 1.456.141 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 967.501 | 321.300 | 99.959 | 1.388.760 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 981.014 | 321.300 | 99.959 | 1.402.273 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.107.493 | 321.300 | 99.959 | 1.528.752 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.089.401 | 321.300 | 99.959 | 1.510.660 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.024.632 | 321.300 | 99.959 | 1.445.891 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.718 | 321.300 | 99.959 | 1.447.977 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.057.314 | 321.300 | 99.959 | 1.478.573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.076.041 | 321.300 | 99.959 | 1.497.300 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.184 | 321.300 | 99.959 | 1.518.443 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.372 | 321.300 | 99.959 | 1.555.631 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.214.932 | 321.300 | 99.959 | 1.636.191 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.217.208 | 321.300 | 99.959 | 1.638.467 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 759.170 | 454.580 | 99.959 | 1.313.709 |
| m3 |
| 1.047.235 |
| 373.660 |
| 99.959 |
| 1.520.854 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.045.129 | 373.660 | 99.959 | 1.518.748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 977.080 | 373.660 | 99.959 | 1.450.699 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 990.727 | 373.660 | 99.959 | 1.464.346 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.458 | 373.660 | 99.959 | 1.592.077 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.100.187 | 373.660 | 99.959 | 1.573.806 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.034.777 | 373.660 | 99.959 | 1.508.396 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.884 | 373.660 | 99.959 | 1.510.503 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.782 | 373.660 | 99.959 | 1.541.401 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.086.694 | 373.660 | 99.959 | 1.560.313 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.108.047 | 373.660 | 99.959 | 1.581.666 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.145.604 | 373.660 | 99.959 | 1.619.223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.226.961 | 373.660 | 99.959 | 1.700.580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.260 | 373.660 | 99.959 | 1.702.879 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 737.271 | 321.300 | 99.959 | 1.158.530 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 725.999 | 321.300 | 99.959 | 1.147.258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 807.841 | 321.300 | 99.959 | 1.229.100 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 791.903 | 321.300 | 99.959 | 1.213.162 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 737.624 | 321.300 | 99.959 | 1.158.883 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 751.910 | 321.300 | 99.959 | 1.173.169 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 876.913 | 321.300 | 99.959 | 1.298.172 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 857.089 | 321.300 | 99.959 | 1.278.348 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 797.682 | 321.300 | 99.959 | 1.218.941 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 814.860 | 321.300 | 99.959 | 1.236.119 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 944.488 | 321.300 | 99.959 | 1.365.747 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922.465 | 321.300 | 99.959 | 1.343.724 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 859.074 | 321.300 | 99.959 | 1.280.333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 878.384 | 321.300 | 99.959 | 1.299.643 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 986.932 | 321.300 | 99.959 | 1.408.191 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 972.727 | 321.300 | 99.959 | 1.393.986 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 918.906 | 321.300 | 99.959 | 1.340.165 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 941.144 | 321.300 | 99.959 | 1.362.403 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.036.968 | 321.300 | 99.959 | 1.458.227 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.034.882 | 321.300 | 99.959 | 1.456.141 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 967.501 | 321.300 | 99.959 | 1.388.760 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 981.014 | 321.300 | 99.959 | 1.402.273 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.107.493 | 321.300 | 99.959 | 1.528.752 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.089.401 | 321.300 | 99.959 | 1.510.660 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.024.632 | 321.300 | 99.959 | 1.445.891 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.718 | 321.300 | 99.959 | 1.447.977 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.057.314 | 321.300 | 99.959 | 1.478.573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.076.041 | 321.300 | 99.959 | 1.497.300 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.184 | 321.300 | 99.959 | 1.518.443 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.372 | 321.300 | 99.959 | 1.555.631 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.214.932 | 321.300 | 99.959 | 1.636.191 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.217.208 | 321.300 | 99.959 | 1.638.467 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 759.170 | 454.580 | 99.959 | 1.313.709 |