Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 747.563 | 454.580 | 99.959 | 1.302.102 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 831.836 | 454.580 | 99.959 | 1.386.375 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 815.425 | 454.580 | 99.959 | 1.369.964 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 747.563 | 454.580 | 99.959 | 1.302.102 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 831.836 | 454.580 | 99.959 | 1.386.375 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 815.425 | 454.580 | 99.959 | 1.369.964 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 759.534 |
| 454.580 |
| 99.959 |
| 1.314.073 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 774.244 | 454.580 | 99.959 | 1.328.783 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 902.960 | 454.580 | 99.959 | 1.457.499 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 882.547 | 454.580 | 99.959 | 1.437.086 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 821.376 | 454.580 | 99.959 | 1.375.915 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 839.064 | 454.580 | 99.959 | 1.393.603 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 972.542 | 454.580 | 99.959 | 1.527.081 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 949.865 | 454.580 | 99.959 | 1.504.404 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 884.591 | 454.580 | 99.959 | 1.439.130 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 904.475 | 454.580 | 99.959 | 1.459.014 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.016.247 | 454.580 | 99.959 | 1.570.786 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.001.620 | 454.580 | 99.959 | 1.556.159 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 946.200 | 454.580 | 99.959 | 1.500.739 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 969.099 | 454.580 | 99.959 | 1.523.638 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.067.769 | 454.580 | 99.959 | 1.622.308 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.065.621 | 454.580 | 99.959 | 1.620.160 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 996.239 | 454.580 | 99.959 | 1.550.778 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.010.153 | 454.580 | 99.959 | 1.564.692 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.140.389 | 454.580 | 99.959 | 1.694.928 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.121.759 | 454.580 | 99.959 | 1.676.298 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.055.067 | 454.580 | 99.959 | 1.609.606 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.057.215 | 454.580 | 99.959 | 1.611.754 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.088.719 | 454.580 | 99.959 | 1.643.258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.108.002 | 454.580 | 99.959 | 1.662.541 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.773 | 454.580 | 99.959 | 1.684.312 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.168.067 | 454.580 | 99.959 | 1.722.606 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.251.019 | 454.580 | 99.959 | 1.805.558 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.253.363 | 454.580 | 99.959 | 1.807.902 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 759.170 | 402.220 | 99.959 | 1.261.349 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 747.563 | 402.220 | 99.959 | 1.249.742 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 831.836 | 402.220 | 99.959 | 1.334.015 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 815.425 | 402.220 | 99.959 | 1.317.604 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 759.534 | 402.220 | 99.959 | 1.261.713 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 774.244 | 402.220 | 99.959 | 1.276.423 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 902.960 | 402.220 | 99.959 | 1.405.139 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 882.547 | 402.220 | 99.959 | 1.384.726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 821.376 | 402.220 | 99.959 | 1.323.555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 839.064 | 402.220 | 99.959 | 1.341.243 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 972.542 | 402.220 | 99.959 | 1.474.721 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 949.865 | 402.220 | 99.959 | 1.452.044 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 884.591 | 402.220 | 99.959 | 1.386.770 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 904.475 | 402.220 | 99.959 | 1.406.654 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.016.247 | 402.220 | 99.959 | 1.518.426 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.001.620 | 402.220 | 99.959 | 1.503.799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 946.200 | 402.220 | 99.959 | 1.448.379 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 969.099 | 402.220 | 99.959 | 1.471.278 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.067.769 | 402.220 | 99.959 | 1.569.948 |
| m3 |
| 759.534 |
| 454.580 |
| 99.959 |
| 1.314.073 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 774.244 | 454.580 | 99.959 | 1.328.783 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 902.960 | 454.580 | 99.959 | 1.457.499 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 882.547 | 454.580 | 99.959 | 1.437.086 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 821.376 | 454.580 | 99.959 | 1.375.915 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 839.064 | 454.580 | 99.959 | 1.393.603 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 972.542 | 454.580 | 99.959 | 1.527.081 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 949.865 | 454.580 | 99.959 | 1.504.404 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 884.591 | 454.580 | 99.959 | 1.439.130 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 904.475 | 454.580 | 99.959 | 1.459.014 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.016.247 | 454.580 | 99.959 | 1.570.786 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.001.620 | 454.580 | 99.959 | 1.556.159 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 946.200 | 454.580 | 99.959 | 1.500.739 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 969.099 | 454.580 | 99.959 | 1.523.638 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.067.769 | 454.580 | 99.959 | 1.622.308 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.065.621 | 454.580 | 99.959 | 1.620.160 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 996.239 | 454.580 | 99.959 | 1.550.778 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.010.153 | 454.580 | 99.959 | 1.564.692 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.140.389 | 454.580 | 99.959 | 1.694.928 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.121.759 | 454.580 | 99.959 | 1.676.298 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.055.067 | 454.580 | 99.959 | 1.609.606 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.057.215 | 454.580 | 99.959 | 1.611.754 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.088.719 | 454.580 | 99.959 | 1.643.258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.108.002 | 454.580 | 99.959 | 1.662.541 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.773 | 454.580 | 99.959 | 1.684.312 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.168.067 | 454.580 | 99.959 | 1.722.606 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.251.019 | 454.580 | 99.959 | 1.805.558 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.253.363 | 454.580 | 99.959 | 1.807.902 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 759.170 | 402.220 | 99.959 | 1.261.349 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 747.563 | 402.220 | 99.959 | 1.249.742 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 831.836 | 402.220 | 99.959 | 1.334.015 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 815.425 | 402.220 | 99.959 | 1.317.604 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 759.534 | 402.220 | 99.959 | 1.261.713 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 774.244 | 402.220 | 99.959 | 1.276.423 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 902.960 | 402.220 | 99.959 | 1.405.139 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 882.547 | 402.220 | 99.959 | 1.384.726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 821.376 | 402.220 | 99.959 | 1.323.555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 839.064 | 402.220 | 99.959 | 1.341.243 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 972.542 | 402.220 | 99.959 | 1.474.721 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 949.865 | 402.220 | 99.959 | 1.452.044 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 884.591 | 402.220 | 99.959 | 1.386.770 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 904.475 | 402.220 | 99.959 | 1.406.654 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.016.247 | 402.220 | 99.959 | 1.518.426 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.001.620 | 402.220 | 99.959 | 1.503.799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 946.200 | 402.220 | 99.959 | 1.448.379 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 969.099 | 402.220 | 99.959 | 1.471.278 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.067.769 | 402.220 | 99.959 | 1.569.948 |