Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 45 cm | 100m2 | 6.694.355 | 8.258.600 | 0 | 14.952.955 | |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày > 45 cm | 100m2 | 7.272.375 | 9.931.740 | 0 | 17.204.115 | |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xi phông, phễu | 100m2 | 9.352.196 | 16.886.100 | 0 | 26.238.296 | |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn ống cống, ống buy | 100m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 45 cm | 100m2 | 6.694.355 | 8.258.600 | 0 | 14.952.955 | |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày > 45 cm | 100m2 | 7.272.375 | 9.931.740 | 0 | 17.204.115 | |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xi phông, phễu | 100m2 | 9.352.196 | 16.886.100 | 0 | 26.238.296 | |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn ống cống, ống buy | 100m2 |
| 6.835.508 |
| 10.859.940 |
| 0 |
| 17.695.448 |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cống vòm | 100m2 | 8.279.096 | 14.372.820 | 0 | 22.651.916 |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu máng | 100m2 | 9.494.940 | 18.316.480 | 0 | 27.811.420 |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 5.061.700 | 3.003.560 | 0 | 8.065.260 |
| Ván khuôn gỗ tháp đèn trên đảo, chiều cao < 25m | 100m2 | 8.279.096 | 14.372.820 | 138.017 | 22.789.933 |
| Ván khuôn gỗ tháp đèn trên đảo, chiều cao > 25m | 100m2 | 8.279.096 | 15.091.580 | 234.507 | 23.605.183 |
| Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | 100m2 | 643.440 | 2.971.083 | 166.452 | 3.780.975 |
| Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 100m2 | 1.785.487 | 3.164.849 | 324.978 | 5.275.314 |
| Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | 100m2 | 1.863.756 | 6.905.829 | 364.610 | 9.134.195 |
| Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 1.743.071 | 2.934.913 | 297.236 | 4.975.220 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | 100m2 | 3.427.313 | 5.037.923 | 463.851 | 8.929.087 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 100m | 100m2 | 3.427.313 | 5.554.633 | 966.357 | 9.948.303 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3.427.313 | 6.071.343 | 1.500.327 | 10.998.983 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.612.564 | 5.288.527 | 463.851 | 8.364.942 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.612.564 | 5.812.988 | 966.357 | 9.391.909 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.612.564 | 6.396.870 | 1.500.327 | 10.509.761 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 100m2 | 3.595.914 | 5.541.715 | 463.851 | 9.601.480 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 100m | 100m2 | 3.595.914 | 6.107.512 | 966.357 | 10.669.783 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3.595.914 | 6.717.230 | 1.500.327 | 11.813.471 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.648.852 | 5.818.155 | 463.851 | 8.930.858 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.648.852 | 6.394.286 | 966.357 | 10.009.495 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.648.852 | 7.040.174 | 1.500.327 | 11.189.353 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.700.989 | 5.167.100 | 1.058.324 | 8.926.413 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.700.989 | 5.812.988 | 1.560.829 | 10.074.806 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.700.989 | 6.252.191 | 2.094.800 | 11.047.980 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.897.007 | 7.363.118 | 1.058.324 | 11.318.449 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.897.007 | 7.750.650 | 1.560.829 | 12.208.486 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.897.007 | 9.042.425 | 2.094.800 | 14.034.232 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.925.290 | 5.942.165 | 1.058.324 | 9.925.779 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.925.290 | 6.458.875 | 1.560.829 | 10.944.994 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.925.290 | 6.975.585 | 2.094.800 | 11.995.675 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn vách thang máy, chiều cao <= 28m | 100m2 | 6.126.506 | 6.345.199 | 2.998.916 | 15.470.621 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn vách thang máy, chiều cao <= 100m | 100m2 | 6.126.506 | 6.975.585 | 3.501.421 | 16.603.512 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn vách thang máy, chiều cao <= 200m | 100m2 | 6.126.506 | 7.675.727 | 4.035.392 | 17.837.625 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.897.007 | 7.732.565 | 1.058.324 | 11.687.896 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.897.007 | 8.138.183 | 1.560.829 | 12.596.019 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.897.007 | 9.494.546 | 2.094.800 | 14.486.353 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 28m | 100m2 | 3.140.678 | 8.889.996 | 1.137.587 | 13.168.261 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 100m | 100m2 | 3.140.678 | 9.360.202 | 1.640.092 | 14.140.972 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3.140.678 | 10.918.082 | 2.174.063 | 16.232.823 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ ván khuôn trượt lồng thang máy | 100m2 | 3.901.590 | 12.928.714 | 7.017.846 | 23.848.150 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ ván khuôn trượt silô | 100m2 | 4.319.106 | 11.804.478 | 6.345.786 | 22.469.370 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ ván khuôn trượt ống khói | 100m2 | 5.022.754 | 18.268.835 | 7.779.235 | 31.070.824 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ ván khuôn ngoài dầm cầu đúc đẩy | tấn | 252.525 | 3.232.179 | 1.153.093 | 4.637.797 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | 100m2 | 2.143.192 | 8.654.893 | 3.983.655 | 14.781.740 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước | 100m2 | 2.143.192 | 10.385.871 | 7.196.145 | 19.725.208 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép dầm cầu đổ tại chỗ | m2 | 56.850 | 199.552 | 170.919 | 427.321 |
| 6.835.508 |
| 10.859.940 |
| 0 |
| 17.695.448 |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cống vòm | 100m2 | 8.279.096 | 14.372.820 | 0 | 22.651.916 |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu máng | 100m2 | 9.494.940 | 18.316.480 | 0 | 27.811.420 |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 5.061.700 | 3.003.560 | 0 | 8.065.260 |
| Ván khuôn gỗ tháp đèn trên đảo, chiều cao < 25m | 100m2 | 8.279.096 | 14.372.820 | 138.017 | 22.789.933 |
| Ván khuôn gỗ tháp đèn trên đảo, chiều cao > 25m | 100m2 | 8.279.096 | 15.091.580 | 234.507 | 23.605.183 |
| Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | 100m2 | 643.440 | 2.971.083 | 166.452 | 3.780.975 |
| Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 100m2 | 1.785.487 | 3.164.849 | 324.978 | 5.275.314 |
| Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | 100m2 | 1.863.756 | 6.905.829 | 364.610 | 9.134.195 |
| Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 1.743.071 | 2.934.913 | 297.236 | 4.975.220 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | 100m2 | 3.427.313 | 5.037.923 | 463.851 | 8.929.087 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 100m | 100m2 | 3.427.313 | 5.554.633 | 966.357 | 9.948.303 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3.427.313 | 6.071.343 | 1.500.327 | 10.998.983 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.612.564 | 5.288.527 | 463.851 | 8.364.942 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.612.564 | 5.812.988 | 966.357 | 9.391.909 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.612.564 | 6.396.870 | 1.500.327 | 10.509.761 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 100m2 | 3.595.914 | 5.541.715 | 463.851 | 9.601.480 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 100m | 100m2 | 3.595.914 | 6.107.512 | 966.357 | 10.669.783 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3.595.914 | 6.717.230 | 1.500.327 | 11.813.471 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.648.852 | 5.818.155 | 463.851 | 8.930.858 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.648.852 | 6.394.286 | 966.357 | 10.009.495 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.648.852 | 7.040.174 | 1.500.327 | 11.189.353 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.700.989 | 5.167.100 | 1.058.324 | 8.926.413 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.700.989 | 5.812.988 | 1.560.829 | 10.074.806 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.700.989 | 6.252.191 | 2.094.800 | 11.047.980 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.897.007 | 7.363.118 | 1.058.324 | 11.318.449 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.897.007 | 7.750.650 | 1.560.829 | 12.208.486 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.897.007 | 9.042.425 | 2.094.800 | 14.034.232 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.925.290 | 5.942.165 | 1.058.324 | 9.925.779 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.925.290 | 6.458.875 | 1.560.829 | 10.944.994 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.925.290 | 6.975.585 | 2.094.800 | 11.995.675 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn vách thang máy, chiều cao <= 28m | 100m2 | 6.126.506 | 6.345.199 | 2.998.916 | 15.470.621 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn vách thang máy, chiều cao <= 100m | 100m2 | 6.126.506 | 6.975.585 | 3.501.421 | 16.603.512 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn vách thang máy, chiều cao <= 200m | 100m2 | 6.126.506 | 7.675.727 | 4.035.392 | 17.837.625 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.897.007 | 7.732.565 | 1.058.324 | 11.687.896 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.897.007 | 8.138.183 | 1.560.829 | 12.596.019 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.897.007 | 9.494.546 | 2.094.800 | 14.486.353 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 28m | 100m2 | 3.140.678 | 8.889.996 | 1.137.587 | 13.168.261 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 100m | 100m2 | 3.140.678 | 9.360.202 | 1.640.092 | 14.140.972 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3.140.678 | 10.918.082 | 2.174.063 | 16.232.823 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ ván khuôn trượt lồng thang máy | 100m2 | 3.901.590 | 12.928.714 | 7.017.846 | 23.848.150 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ ván khuôn trượt silô | 100m2 | 4.319.106 | 11.804.478 | 6.345.786 | 22.469.370 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ ván khuôn trượt ống khói | 100m2 | 5.022.754 | 18.268.835 | 7.779.235 | 31.070.824 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ ván khuôn ngoài dầm cầu đúc đẩy | tấn | 252.525 | 3.232.179 | 1.153.093 | 4.637.797 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | 100m2 | 2.143.192 | 8.654.893 | 3.983.655 | 14.781.740 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước | 100m2 | 2.143.192 | 10.385.871 | 7.196.145 | 19.725.208 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép dầm cầu đổ tại chỗ | m2 | 56.850 | 199.552 | 170.919 | 427.321 |